|
|
161.
|
Diên Hà phả ký Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 延河譜記.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 D305H (1).
|
|
|
162.
|
Hoàng Việt hội điển toát yếu / Nguyễn Khoa Minh, Phan Huy Thực, Trương Đăng Quế biên soạn ; Lại Bộ Đường sao chép ; Bùi Đình Hoan hiệu đính by Lại Bộ Đường | Nguyễn Khoa Minh [biên soạn] | Phan, Huy Thực [biên soạn] | Trương, Đăng Quế [biên soạn] | Lại Bộ Đường [sao chép] | Bùi, Đình Hoan [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 皇越會典撮要.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 H407V (1).
|
|
|
163.
|
Thư kinh diễn nghĩa / Lê Quý Đôn soạn ; Lí Trần Quán viết bạt by Lê, Quý Đôn [soạn] | Lí, Trần Quán [viết bạt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1772Other title: 書經演義.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 TH550K (1).
|
|
|
164.
|
国史大辞典8 / 国史大辞典編集委員会 by 国史大辞典編集委員会. Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 1998Other title: Kokushi Daijiten 8. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 8. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
165.
|
日本人の本能、歴史の刷り込みについて / 渡部昇一 by 渡部, 昇一. Edition: Tái bản lần thứ 1 có chỉnh sửaMaterial type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : PHP研究所, 1996Other title: Nihonjin no Honnou, rekishi no surikomi nitsuite. | Bản chất của người Nhật, về công cuộc để lại dấu chân trong các trang sử. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 N691 (1).
|
|
|
166.
|
Lịch sử thế giới cận đại / Vũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Hồng by Vũ, Dương Ninh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 L302S (1).
|
|
|
167.
|
Tóm lược lịch sử nước Mỹ = USA history in brief / Vũ Thế Hùng, Hồng Hạnh, Minh Nguyệt dịch by Vũ, Thế Hùng [dịch] | Minh Nguyệt [dịch] | Hồng Hạnh [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2008Other title: USA history in brief .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 973 T429L (1).
|
|
|
168.
|
Lịch sử Châu Phi : giản yếu / Đỗ Đức Thịnh by Đỗ, Đức Thịnh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 960 L302S (1).
|
|
|
169.
|
Mười năm cam go : sách tham khảo / Nuaxuntan Nadácbaép ; Vũ Việt, Xuân Duy dịch ; Trung Hiếu hiệu đính by Nadácbaép, Nuaxuntan | Vũ Việt [dịch] | Xuân Duy [dịch] | Trung Hiếu [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 958 M558N (1).
|
|
|
170.
|
Lịch sử Trung Quốc / Nguyễn Gia Phu, Nguyễn Huy Quý by Nguyễn, Gia Phu | Nguyễn, Huy Quý. Edition: Tái bản lần thứ baMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L302S (1).
|
|
|
171.
|
Minh Trị Duy Tân và Việt Nam / Nguyễn Tiến Lực by Nguyễn, Tiến Lực. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 M312T (1).
|
|
|
172.
|
Từ Đà Lạt đến Paris / Võ Nguyên Giáp, Hoàng Xuân Hãn, Đào Văn Châu by Võ, Nguyên Giáp. Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7041 T550Đ (1).
|
|
|
173.
|
Tìm về cội nguồn. T.1 / Phan Huy Lê by Phan, Huy Lê. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T310V (1).
|
|
|
174.
|
Vấn đề chuẩn ngôn ngữ qua lịch sử ngôn ngữ học / Hoàng Tuệ by Hoàng Tuệ. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 401 V121Đ (1).
|
|
|
175.
|
Chữ Nôm nguồn gốc - cấu tạo - diễn biến / Đào Duy Anh by Đào, Duy Anh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1975Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 4.959.227 CH550N (2).
|
|
|
176.
|
이견희 / 홍하상지음 by 홍, 하상 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한국경제신문 한경BP, 2003Other title: Gyeonhee Lee | Igyeonhui.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.0092 I-24 (1).
|
|
|
177.
|
건국과 부국 : 현대한국정치사 강의 / 김일영지음 by 김, 일영 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 생각의 나무, 2004Other title: Xây dựng và giàu có : bài giảng lịch sử chính trị Hàn Quốc hiện đại | Gongukkkwa buguk : hyondaehangukjjongchisa gangi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 082.1 G638 (1).
|
|
|
178.
|
한국사 이야기, 빼앗긴 들에 부는 근대화 바람. 22 / 이이화 by 이, 이화. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한길사, 2004Other title: 한국사 이야기 | Ngọn gió hiện đại thổi trên cánh đồng bị đánh cắp | Pppaeasgin deul-e buneun geundaehwa balam..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).
|
|
|
179.
|
삼국유사 : 아동문학가 이정범 선생님이 다시 쓴 우리 고전. 23 / 이정범글 ; 일연원작 by 이, 정범 [지음] | 일연 [원작]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 알라딘북스, 2009Other title: Cuốn kinh điển của chúng ta được viết lại bởi nhà văn học thiếu nhi Lee Jung Bum trong Tam quốc di sự | Samgugyusa adongmunhakkka ijongbom sonsaengnimi dasi sseun uri gojon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 S187 (1).
|
|
|
180.
|
중국의 한국전쟁 참전 기원 : 한중관계의 역사적·지정학적 배경을 중심으로 / 김경일지음 ; 홍면기옮김 by 김, 경일 [지음] | 홍, 면기 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 논형, 2005Other title: Nguồn gốc của sự tham gia của Trung Quốc trong Chiến tranh Triều Tiên : tập trung vào bối cảnh lịch sử và địa chính trị của mối quan hệ Hàn Quốc-Trung Quốc | Jungguge hangukjjonjaeng chamjon giwon : hanjunggwangyee yokssajokjijonghakjjok baegyongeul jungsimeuro.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9042 J953 (1).
|