Refine your search

Your search returned 904 results. Subscribe to this search

| |
161. Absolute Dreams Thai Government Under Rama VI, 1910-1925 / Stephen Lyon Wakeman Green

by Green, Stephen Lyon Wakeman.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Bangkok : White Lotus, 1999Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.9593 A164 (1).

162. Wellness : Live & Retreat in the land of Healthy Smiles / Anitta Lee

by Lee, Anitta.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Bangkok : Unseen Planet, 2008Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 613 W452 (2).

163. ดื่มตะวันแกล้มดาริกา / กระแตวับ

by กระแตวับ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 1994Other title: Duem Tawan Klaem Da Rika.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 D852 (1).

164. ศิลปะและวัฒนธรรมไทย / วิมล จิโรจพันธุ์, ประชิด สกุณะพัฒน์, อุดม เชยกีวงศ์

by วิมล จิโรจพันธุ์ | ประชิด สกุณะพัฒน์ | อุดม เชยกีวงศ์.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แสงดาว, 2005Other title: Sinlapa Lae Watthanatham Thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09593 S617 (1).

165. Đối thoại với các nền văn hóa : Thái Lan / Trịnh Huy Hóa dịch.

by Trịnh, Huy Hóa [dịch].

Series: Đối thoại với các nền văn hóaMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09593 Đ452T (1).

166. หัวใจเสือ / เพชรลดา

by เพชรลดา.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท มีเดีย แอสโซซิเอตเต็ด จำกัด, 2002Other title: Huachai suea.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 H874 (1). :

167. นักสืบจำเป็น / Dick Francis; ท. สุธน

by Dick Francis.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กรุงเทพฯ : ตลาดหลักทรัพย์แห่งประะเทศไทย, 2002Other title: The Beach's Story.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 820 T374 (1). :

168. การ์ตูน ขายหัวเราะ รายสัปดาห์

by วิธิต อุตสาหจิต.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: บริษัท เนชั่น มัลติมีเดีย กรุ๊ป จำกัด (มหาชน) : บริษัท ซีเอ็ดยูเคชั่น จำกัด (มหาชน), 2002Other title: Katun khai huaro raisapda.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K197 (1). :

169. Từ điển Việt - Thái / Phạm Quang Minh

by Phạm, Quang Minh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ประชาช่าง Other title: พจนานุกรม (เวียต - ไทย).Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.9223 T550Đ (1). :

170. พจนานุกรมไทย ฉบับรวมความรู้รอบตัว / ฝ่ายวิชาการ ไอคิว พลัส

by ฝ่ายวิชาการ ไอคิว พลัส.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไครสิกขา, 2004Other title: Photchananukrom thai chabap ruam khwamru roptua.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 P575 (1). :

171. Hệ sinh thái và môi trường vườn Một số biện pháp xử lý và phương hướng phát triển

by PTS. Nguyễn Thị Ngọc Ẩn.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Nông nghiệp, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

172. Góp phần tìm giải pháp cho rác thải ở quận 8,phục vụ cho định hướng kinh tế-xã hội trong giai đoạn phát triển đô thị

by Võ Đình Long.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Availability: No items available :

173. Cần Giờ từ góc nhìn văn hóa sinh thái : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Minh Mẫn ; Nguyễn Văn Hiệu hướng dẫn

by Nguyễn, Minh Mẫn | Nguyễn, Văn Hiệu, TS [Người hướng dẫn].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2005. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 C121G 2005 (1).

174. Môi trường, con người và văn hóa / Trần Quốc Vượng

by Trần Quốc Vượng, GS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa - Thông tin và viện văn hóa, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 M452T (1).

175. Luật tục Thái ở Việt Nam : Tập quán Pháp / Ngô Đức Thịnh, Cầm Trọng dịch và giới thiệu

by Cầm Trọng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa dân tộc, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.5 L504T (1).

176. หนังสืออุเทศ ภาษาไทย ชุด บรรทัดฐานภาษาไทย. เล่ม ๔. วัฒนธรรมการใช้ภาษา / กระทรวงศึกษาธิการ

by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ.

Edition: พิมพ์ครั้งที่ ๒Material type: Text Text Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 2012Other title: Thai language book, Thai language set, norms..Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.91 T364 (1).

177. ผุดเกิดมาลาร่ำ / อารยา ราษฎร์จำเริญสุข

by อารยา ราษฎร์จำเริญสุข.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2018Other title: Phut Koet Mala Ram.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 P577 (1).

178. พุทธศักราชอัสดง กับทรงจำของทรงจำของเมวกุหลาบดำ / วีรพร นิติประภา

by วีรพร นิติประภา.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เพจ, 2025Other title: Phutthasakkarat Atsadong Kap Song Cham Khong Song Cham Khong Meo Kulap Dam.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 P577 (1).

179. อาหาร มังสวิรัติ / กลางเบเกอรี่

by กลางเบเกอรี่.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสำนักพิมพ์ไทยวัฒนาพานิช จำกัด, 1988Other title: Ahan mangsawirat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 641.563 A285 (1). :

180. Taste Thai

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Original language: English Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 641.5 T215 (1). :

Powered by Koha