|
|
161.
|
โรงเรียนไม้ไผ่ / วงเดือน ทองเจียว by วงเดือน ทองเจียว. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Thailand : Parragon, 2001Other title: Rongrian maiphai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 R773 (1). :
|
|
|
162.
|
เอมิล ยอดนักสืบ / แอริค เคสต์เนอร์; บันลือ ถิ่นพังงา by แอริค เคสต์เนอร์ | บันลือ ถิ่นพังงา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Se-Education Public Company Limited, 2001Other title: Emin yot naksuep.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 E539 (1). :
|
|
|
163.
|
คำพิพากษา / ชาติ กอบจิตติ by ชาติ กอบจิตติ. Edition: Lần thứ 41Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท แอ้ดวานซ์ มีเดีย ซัพพลายส์ จำกัด, 2003Other title: Khamphiphaksa.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K452 (1). :
|
|
|
164.
|
Tìm hiểu về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á - ASEAN : Thái Lan / Nguyễn Trường An, Nguyễn Thị Thanh Hà by Nguyễn, Trường An | Nguyễn, Thị Thanh Hà. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Quân đội nhân dân, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 N5764 (1).
|
|
|
165.
|
Việt Nam - Thái Lan: xây dựng quan hệ đối tác chiến lược vững chắc thời kỳ hội nhập quốc tế và liên kết khu vực : kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế by Trung tâm Nghiên cứu Thái Lan - Trường ĐH KHXH&NV ĐHQG TP. HCM. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.09597 V308N (1).
|
|
|
166.
|
รุกตลาดอาหารฮาลาลโลก / วินัย ดะห์ลัน by วินัย ดะห์ลัน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : กระทรวงการต่างประเทศ, 2008Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 184.9 R934 (2).
|
|
|
167.
|
A call to action Thailand and the sustainable development goals / Will Baxter, Nicholas Grossman, Nina Wegner by Will Baxter | Nicholas Grossman | Nina Wegner. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : Tourism Authority of Thailand Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338 C156 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 338 C156 (1).
|
|
|
168.
|
หัตถศิลป์ไทย / อารี พฤกษ อาภรณ์,พรชีวินทร์ มลิพันธุ์ by อารี พฤกษ อาภรณ์ | พรชีวินทร์ มลิพันธุ์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ ๑๙๙๙ จำกัด, 1999Other title: Hatthasin thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 745.5 H366 (1). :
|
|
|
169.
|
นิทาน 108 ชาดกก่อนนอน by One World Publishing. Edition: 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : One World Publishing, 2019Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.91301 N729 (1).
|
|
|
170.
|
Tìm hiểu văn hóa Thái Lan / Ngô Văn Doanh, Quế Lai, Vũ Quang Thiện..[và những người khác] by Ngô, Văn Doanh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09593 T310H (1).
|
|
|
171.
|
มหาบุรุษ / พลตรี หลวงวิจิตรวาหการ by พลตรี หลวงวิจิตรวาหการ. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทนานมีบุ๊คส์พับลิเคชั่นส์ จำกัด, 2013Other title: Mahaburut.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 M214 (1). :
|
|
|
172.
|
มารยาทไทย / กฤชกร เพชรนอก by กฤชกร เพชรนอก. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ราษฏร์บูรณธ, 1988Other title: Marayat thai lae rachasap.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 395 M311 (1). :
|
|
|
173.
|
งามมารยาทไทย / เพ็ญศรี กันกา by เพ็ญศรี กันกา | จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย. คณะครุศาสตร์ จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย. ภาควิชาประถมศึกษา | จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย. คณะครุศาสตร์ จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย. ภาควิชาประถมศึกษา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1990Other title: Ngam marayat thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 395 N576 (1). :
|
|
|
174.
|
ผ้าไหมพื้นเมือง / เปรื่องกุมุท by เปรื่องกุมุท. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กรมประชาสัมพันธ์, 1991Other title: Phamai phuenmueang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 677.39 P534 (1). :
|
|
|
175.
|
ประเพณีไทย / อารี พฤกษอาภรณ์ by อารี พฤกษอาภรณ์ | พรชีวินทร์ มลิพันธุ์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุวีริยาสาส์น, 1992Other title: Prapheni thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 390 P886 (1). :
|
|
|
176.
|
ดอกไม้ในวรรณคดีไทย / กุสุมาลย์ สุทธิลออ by กุสุมาลย์ สุทธิลออ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด, 1997Other title: Dokmai nai wannakhadi Thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 635.9 D658 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 635.9 D658 (1).
|
|
|
177.
|
ทําเนียบโรงแรมทั่วประเทศ by ศูนย์บริการลูกค้า ส่วนบริการการตลาด ฝ่ายบริการและพัฒนาระบบการตลาด | ศูนย์บริการลูกค้า ส่วนบริการการตลาด ฝ่ายบริการและพัฒนาระบบการตลาด. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ดอกหญ้าวิชาการ, 1994Other title: Thamniap rongraem thua prathet.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 647.94 T366 (1). :
|
|
|
178.
|
๒,๐๐๐ สำนวน สุภาษิต คำพังเพยไทย คำที่มักเขียนผิด / กองบรรณธิการเอ็มไอเอส by กองบรรณธิการเอ็มไอเอส | กองบรรณธิการเอ็มไอเอส. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : H.N.Group, 2005Other title: 2.000 samnuan suphasit khamphangphoei thai kham thi mak khian phit.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.9 T974 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.9 T974 (1).
|
|
|
179.
|
สรุปเฉลยเก็งเตรียมสอบ ม.๑ / วิเชียร เกษประทุม วสันต์ ทองไทย by วิเชียร เกษประทุม | วสันต์ ทองไทย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์บรรณกิจ 1991 จำกัด, 2009Other title: Sarup chaloei keng triam sop mo nueng.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 S251 (1). :
|
|
|
180.
|
สรุปเฉลยเก็งเตรียมสอบ ม.๓ by รศ.วิเชียร เกษประทุม. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์แห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2009Other title: Sarup chaloei keng triam sop mo sam.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 S251 (1). :
|