|
|
161.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百一 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
162.
|
開有益齋讀書志 / 朱緒曾 by 朱, 緒曾 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).
|
|
|
163.
|
開有益齋讀書志卷五 / 朱緒曾 by 朱, 緒曾 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).
|
|
|
164.
|
開有益齋讀書志卷六 / 朱緒曾 by 朱, 緒曾 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).
|
|
|
165.
|
绛云楼書目四 : Giang Vân lâu thư mục (tứ) / 吳伯宗 by 吳, 伯宗 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 J618 (1).
|
|
|
166.
|
皕宋樓藏書志卷二 三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.2-3 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
167.
|
皕宋樓藏書志卷二十六 二十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.26-27 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
168.
|
皕宋樓藏書志卷七十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.71 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
169.
|
皕宋樓藏書志卷七十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.79 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
170.
|
皕宋樓藏書志卷八十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.85 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
171.
|
澹生堂藏書目(六) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.6 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
172.
|
澹生堂書目卷六册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.5 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
173.
|
Thủ tướng Phạm Văn Đồng - rực sáng một nhân cách : thư mục thông báo khoa học / Bùi Loan Thùy chủ biên ; Nguyễn Thị Xuân Anh, Bùi Thu Hằng, Trương Thị Ngọc biên soạn by Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [chủ biên] | Nguyễn, Thị Xuân Anh [biên soạn] | Bùi, Thu Hằng [biên soạn] | Trương, Thị Ngọc [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704092 TH500T (1).
|
|
|
174.
|
Thủ tướng Phạm Văn Đồng rực sáng một nhân cách : thư mục thông báo khoa học / Bùi Loan Thùy chủ biên ; Nguyễn Thị Xuân Anh ... [và những người khác] by Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [chủ biên] | Nguyễn, Thị Xuân Anh [Biên soạn ] | Bùi, Thu Hằng [Biên soạn ] | Trương, Thị Ngọc [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP.HCM, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704092 TH500T (1).
|
|
|
175.
|
小方壺齋奧地叢鈔(一) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
176.
|
小方壺齋奧地叢鈔(三) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
177.
|
Làng nghề thủ công truyền thống tại thành phố Hồ Chí Minh / Tôn Nữ Quỳnh Trân..[và những người khác] by Tôn, Nữ Quỳnh Trân. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 680.959779 L106N (1).
|
|
|
178.
|
Xóm nghề và nghề thủ công truyền thống Nam Bộ by Phan, Thị Yến Tuyết | Hội Văn Nghệ Dân Gian Việt Nam. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.509597 P535T (1).
|
|
|
179.
|
Từ điển Bách khoa Việt Nam. T.3, O - P by Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95922 T550Đ (1).
|
|
|
180.
|
皕宋楼蔵書志 卷九十六 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|