|
|
161.
|
Русский язык для делового человека: Практический курс устной речи : Начальный этап/ С. В. Кологривова, О. Н. Казанская by Кологривова, С. В | Казанская, О. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Гос. ИРЯ им А. С. Пушкина, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.7824 Р89 (1).
|
|
|
162.
|
Сборник письменных работ по русскому языку: Диктанты. Изложения. Сочинения: Учеб. пособие для нац. педучилищ СССР/ Т. П. Ишанова, Ф. Ю. Ахмадуллина by Ишанова, Т. П | Ахмадуллина, Ф. Ю. Material type: Text Language: Russian Publication details: Ленинград: Просвещение , 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.7824 С23 (1).
|
|
|
163.
|
Лингвистический анализ публицистического текста. Учебное пособие/ О. В. Трофимова by Трофимова, О. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Тюмень: Тюменский государственный университет, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.7824 Л59 (1).
|
|
|
164.
|
Gia nhập WTO Trung Quốc làm gì và được gì ? : quy tắc cuộc chơi kẻ không biết chơi sẽ bị loại / Nguyễn Kim Bảo biên soạn by Nguyễn, Kim Bảo [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.51 GI-100N (1).
|
|
|
165.
|
Sổ tay về các quy định của WTO và cam kết gia nhập của Việt Nam : sách chuyên khảo / Ủy ban Quốc gia về hợp tác kinh tế quốc tế by Ủy ban Quốc gia về hợp tác kinh tế quốc tế. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.92 S450T (1).
|
|
|
166.
|
Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP): Triển vọng và cơ hội đối với Việt Nam : luận văn thạc sĩ : 60310206 / Phạm Thị Hồng Hải ; Nguyễn Anh Tuấn hướng dẫn by Phạm, Thị Hồng Hải | Nguyễn, Anh Tuấn [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2013 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.911823 H307Đ (1).
|
|
|
167.
|
Creative Brand สร้างแบรนด์อย่างสร้างสรรค์ / วิทวัส ชัยปาณี by วิทวัส ชัยปาณี. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1993Other title: Creative brand sang baraen yang sangsan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 658.8 C860 (1). :
|
|
|
168.
|
Tiếng Nga thương mại. Phần 1. Бизнес русский. Часть первая/ Bùi Mỹ Hạnh by Bùi, Mỹ Hạnh. Material type: Text Language: Russian, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.7824 T306N (1).
|
|
|
169.
|
Основы делового общения и гостеприимства: учебное пособие/ Е. В. Купчик, О. В. Трофимова by Купчик, Е. В | Трофимова, О. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: ФЛИНТА, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.7824 О-75 (1).
|
|
|
170.
|
Cấu trúc lại nền kinh tế Mỹ từ thập kỷ 70 của thế kỷ trước đến nay : Sách chuyên khảo / Vũ Đăng Hinh (Biên soạn) by Vũ Đăng Hinh [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thế giới, 2005Availability: No items available :
|
|
|
171.
|
Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng dân sự - thương mại - lao động / Nguyễn Thái, Hồ Quang Chính by Nguyễn, Thái, TS | Hồ, Quang Chính. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.597 H561D (1).
|
|
|
172.
|
Chính sách quay lại Châu Á - Thái Bình Dương của chính quyền Obama và tác động lên quan hệ thương mại Mỹ - Trung Quốc / Phạm Thị Thu Hiền ; Nguyễn Anh Tuấn hướng dẫn by Phạm, Thị Thu Hiền | Nguyễn, Anh Tuấn, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2013 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327597 CH312S (1).
|
|
|
173.
|
Русский язык на курсах и в кружках: Продвинутый этап обучения/ Л. А. Дерибас by Дерибас, Л. А. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.7824 Р89 (1).
|
|
|
174.
|
Основы делового письма: учеб. Пособие/ О. В. Трофимова by Трофимова, О. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: ФЛИНТА: Наука, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.7824 О-75 (1).
|
|
|
175.
|
近世日清通商関係史/ 彭浩著 by 彭, 浩, 1979-. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 東京大学出版会, 2015Other title: Kinseibi kiyoshi tsūshō kankeishi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 678.21 K625 (1).
|
|
|
176.
|
Giáo trình quan hệ kinh tế quốc tế / Nguyễn Anh Tuấn chủ biên ; Bùi Huy Khoát, ... [và những người khác] biên soạn by Nguyễn, Anh Tuấn [chủ biên] | Vũ, Xuân Trường [biên soạn] | Nguyễn, Hải Yến [biên soạn] | Bùi, Huy Khoát [biên soạn] | Nguyễn, Hồng Sơn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 GI-108T (1).
|
|
|
177.
|
Giáo trình quan hệ kinh tế quốc tế / Nguyễn Anh Tuấn chủ biên ... [và những người khác] by Nguyễn, Anh Tuấn [chủ biên] | Bùi, Huy Khoát [biên soạn] | Nguyễn, Hồng Sơn [biên soạn] | Nguyễn, Hải Yến [biên soạn] | Nguyễn, Tiên Phong [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 GI-108T (1).
|
|
|
178.
|
Trung Quốc gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO : thời cơ và thách thức / Vương Trung Minh biên soạn ; Lê Quang Lâm dịch by Vương, Trung Minh [biên soạn] | Lê, Quang Lâm [dịch ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338951 TR513Q (1).
|
|
|
179.
|
Quan hệ thương mại và đầu tư Việt Nam - CHLB Đức / Nguyễn Thanh Đức by Nguyễn, Thanh Đức, TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.597043 QU105H (1).
|
|
|
180.
|
Quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản đầu thập kỷ 90 thế kỷ 20 đén nay : Khóa luận tốt nghiệp / Vũ Ngọc Mai Chi ; Trần Tịnh Đức hướng dẫn by Vũ, Ngọc Mai Chi | Trần, Tịnh Đức [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2007 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).
|