|
|
1621.
|
Metamorphosen des Dichters : das Selbstverständnis deutscher Schriftsteller von der Aufklärung bis zur Gegenwart / Gunter E Grimm by Grimm, Gunter. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer Verlag, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 M587 (1).
|
|
|
1622.
|
Ban Thành đại đáp / Tôn Thất Lạc soạn by Tôn, Thất Lạc [soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1930Other title: 班城代答.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 B105T (1).
|
|
|
1623.
|
Hoàng Việt luật lệ. T.4/5 / Nguyễn Văn Thành chủ biên ; Vũ Trinh, Trần Hựu biên soạn ; Gia Long viết tựa by Nguyễn, Văn Thành, 1758 -1817 [chủ biên] | Vũ, Trinh [biên soạn ] | Trần, Hựu [biên soạn] | Gia Long [viết tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 皇越律例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.509597 H407V (1).
|
|
|
1624.
|
พระราชวังแห่งกรุงรัตนโกสินทร์ / ธนาคม บรรณกิจ by ธนาคม บรรณกิจ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยควอลิตี้บุ๊คส์ 2006, 2008Other title: Phraratchawang Haeng Krung Rattanakosin.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 728.82 P576 (1).
|
|
|
1625.
|
說鈐臺灣纪略 / 吴震方 by 吴, 震方. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 S562 (1).
|
|
|
1626.
|
Sự phát triển của đội ngũ công nhân thành phố Hồ Chí Minh thời kỳ 1986 - 2000 qua thực tiễn quận Ba : Luận án Tiến sĩ : 5.03.15 / Trần Văn Thận ; Huỳnh Lứa, Hà Minh Hồng hướng dẫn. by Trần Văn Thận | Hà, Minh Hồng TS [Hướng dẫn ] | Huỳnh Lứa PGS [Hướng dẫn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.] Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: No items available :
|
|
|
1627.
|
Công tử Bạc Liêu / Nguyên Hùng by Nguyên, Hùng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn học, 2002Availability: No items available :
|
|
|
1628.
|
Yếu tố cấu thành thế giới ngôn từ trong truyện ngắn "Chút thoáng xuân hương" của Nguyễn Huy Thiệp : luận văn Thạc sĩ : 8229020 / Nguyễn Trúc Anh; Huỳnh Thị Hồng Hạnh hướng dẫn by Nguyễn, Trúc Anh | Huỳnh, Thị Hồng Hạnh [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2020Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2020. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 Y259T (1).
|
|
|
1629.
|
Lịch sử báo chí Sài Gòn - TP. Hồ Chí Minh 1865 - 1995 / Nguyễn Công Khanh by Nguyễn, Công Khanh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.9 L302S (1).
|
|
|
1630.
|
Báo chí, truyền thông hiện đại : thực tiễn, vấn đề, nhận định / Tạ Ngọc Tấn by Tạ, Ngọc Tấn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.59 T1114 (1).
|
|
|
1631.
|
日本社会の誕生 吉村武彦著 / Vol. 1 by 吉村武彦. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 岩波書店 , 1999Other title: Nihon shakai no tanjō (1).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1632.
|
Truyện tranh lịch sử Nhật Bản: Nguồn gốc, giá trị và những bài học kinh nghiệm : Luận văn Thạc sĩ : 60 31 50 / Tống Thị Thanh Duyên ; Lê Giang hướng dẫn , by Tống, Thị Thanh Duyên | Lê, Giang, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2015Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2015 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1633.
|
Cà Mau đất và người by Nguyễn, Thanh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Cần Thơ : Sở Thương mại & Du lịch Cà Mau, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Du lịch - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9796 C100M (1).
|
|
|
1634.
|
Khu di tích lịch sử - văn hóa núi Sam và vai trò của nó đối với hoạt động du lịch tỉnh An Giang : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Trần Ngọc Hương ; Đặng Văn Thắng hướng dẫn by Trần, Ngọc Hương | Đặng, Văn Thắng, TS [Hướng dẫn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2005. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH500D 2005 (1).
|
|
|
1635.
|
Hiện tượng "Âu hóa" ở Việt Nam từ góc nhìn văn hóa : (phản ánh qua văn học giai đoạn 1930 - 1945) : luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Phạm Thị Hồng Nhung ; Nguyễn Văn Hiệu hướng dẫn by Phạm, Thị Hồng Nhung | Nguyễn, Văn Hiệu, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009.. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 H305T 2009 (1).
|
|
|
1636.
|
民俗学が読み解く葬儀と墓の変化/ 関沢まゆみ by 関沢, まゆみ, 1964-. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 朝倉書店, 2017Other title: Minzokugaku ga yomitoku sōgi to haka no henka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 385.6 M6689 (1).
|
|
|
1637.
|
河合塾series 日本文化史の整理と演習 (改訂版)/ 神原一郎 by 神原, 一郎. Edition: 再発行1Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 河合出版, 2009Other title: Kawaijuku series nippon bunkashi no seiri to enshū ( kaiteiban ).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.12 K1794 (1).
|
|
|
1638.
|
Trí thức Nam Bộ trong sự nghiệp kháng chiến chống xâm lược (1945 - 1954) : Luận án tiến sĩ : 5.03.15 / Ngô Văn Lệ ; Lê Hữu Phước hướng dẫn. by Hồ Sơn Diệp | Lê Hữu Phước. TS [hướng dẫn ] | Ngô Văn Lệ. GS.TS [hướng dẫn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704 (1).
|
|
|
1639.
|
Đại Nam đồng văn nhật báo. T.4/5 by Đời Nguyễn. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南同文日報.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.597 Đ103N (1).
|
|
|
1640.
|
Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.1/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).
|