Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
1641. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.10/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1642. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.19/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1643. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.21/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1644. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.23/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1645. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.25/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1646. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.28/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1647. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.40/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1648. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.42/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

1649. 冊𠰺𧗱事打賊聲靈 (Tập 1) : Sách dạy về sự đánh giặc thiêng liêng (Tập 1) / Phêrô Maria Đông M.E.P

by Phêrô Maria Đông M.E.P.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.02 C111 (1).

1650. 登科錄搜講

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.26 D629 (1).

1651. Chiến dịch Hồ Chí Minh giữa lòng Paris / Võ Văn Sung

by Võ, Văn Sung.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 CH305D 2015 (1).

1652. Luật sư Nguyễn Hữu Thọ - người con tận trung với nước, tận hiếu với dân / Phan Văn Hoàng, Trần Bạch Đằng, Hồ Xuân Sơn biên soạn.

by Hồ, Xuân Sơn [biên soạn.] | Phan, Văn Hoàng [biên soạn.] | Trần, Bạch Đằng [biên soạn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị quốc gia, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 V8721 (1).

1653. 55 năm hồi ức về những anh hùng làm nên lịch sử Điện Biên Phủ (7/5/1954-7/5/2009) / Nhiều tác giả

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70 A11184 (1).

1654. Dấu ấn Chiến thắng biên giới Tây Nam / Vũ Thiên Bình sưu tầm, tuyển chọn

by Vũ, Thiên Bình [sưu tầm, tuyển chọn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704 V986 (1).

1655. Chiến thắng Điện Biên Phủ : những vấn đề lịch sử. T.3 / Lê Hữu Phước,... [và những người khác].

by Lê, Hữu Phước | Trần, Thuận | Hà, Minh Hồng | Nguyễn, Đình Thống | Trần, Thị Nhung | Huỳnh, Thị Liêm | Nguyễn, Phương Lan | Phạm, Văn Thịnh.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7041 CH305T (1).

1656. ลอยเรือชมจิวยี่ / เล่า ชวน หัว

by เล่า ชวน หัว.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1996Other title: Loi ruea chom chi wayi.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.13 L834 (1). :

1657. Das Nikolaiviertel : Spuren der Geschichte im ältesten Berlin / Uwe Kieling, Johannes Althoff

by Kieling, Uwe | Althoff, Johannes.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin : Berlin Edition, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.155 N693 (1).

1658. 近代日本教育制度史科 近代日本教育制度史料編纂会編 第28卷

by 近代日本教育制度史料編纂会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 大日本雄弁会講談社 1958Other title: Kindainihon kyōiku seido-shi-ka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372.1 Ki42-28 (1).

1659. 近代日本教育制度史科 第32卷 近代日本教育制度史料編纂会編

by 近代日本教育制度史料編纂会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 大日本雄弁会講談社 1958Other title: Kindainihon kyōiku seido-shi-ka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372.1 Ki42-32 (1).

1660. 近代日本教育制度史科 第34卷 近代日本教育制度史料編纂会編

by 近代日本教育制度史料編纂会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 大日本雄弁会講談社 1958Other title: Kindainihon kyōiku seido-shi-ka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372.1 Ki42-34 (1).

Powered by Koha