|
|
1661.
|
近代日本教育制度史科 第35卷 近代日本教育制度史料編纂会編 by 近代日本教育制度史料編纂会編. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 大日本雄弁会講談社 1958Other title: Kindainihon kyōiku seido-shi-ka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372.1 Ki42-35 (1).
|
|
|
1662.
|
Phong trào đấu tranh của nữ tù chính trị tại các nhà tù của Mỹ ngụy ở miền Nam (1954-1975) : Luận án Tiến sĩ : 05.03.15 / Nguyễn Thị Hiển Linh ; Võ Văn Sen hướng dẫn. by Nguyễn Thị Hiển Linh | Võ Văn Sen PGS.TS [Hướng dẫn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Dissertation note: Luận án tiến sĩ Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70424 (1).
|
|
|
1663.
|
Những đỉnh cao chỉ huy : cuộc chiến vì nền kinh tế thế giới / Daniel Yergin, Joseph Stanislaw by Yergin, Daniel | Stannislaw, Joseph. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9 NH556Đ (1).
|
|
|
1664.
|
Наш Пушкин / О. И. Меншутина, Т. М. Балыхина by Меншутина, О. И | Балыхина, Т. М | Шаклеин, В. М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.709 Н37 (1).
|
|
|
1665.
|
Война во Вьетнаме… Как это было (1965-1973)/ Н. Н. Колесник, А. Ф. Поздеев by Колесник, Н. Н | Поздеев, А. Ф. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Экзамен, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704 В65 (1).
|
|
|
1666.
|
黄金文化と茶の湯 : 安土桃山時代/ 中村修也監修 by 中村, 修也, 1959-. Series: よくわかる伝統文化の歴史 ; 3Material type: Text Language: Japanese Publication details: 京都: 淡交社, 2006Other title: Ogon bunka to chanoyu : azuchi momoyama jiDai .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.48 G5868 (1).
|
|
|
1667.
|
Ciao Orso 2: Lettura e riflessione linguistica - Storia - Geografia.. / P Furlan, C Moras, D. Orazio, P. Soldati, Lorenzo Taffarel by Furlan, P | Moras, C | Orazio, D | Soldati, P | Taffarel, Lorenzo. Edition: 4th ed.Material type: Text Language: Italian Publication details: Napoli : Ardea Tredici Editrice, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 853.914 C566 (1).
|
|
|
1668.
|
「民都」大阪対「帝都」東京 : 思想としての関西私鉄 原武史著 by 原武史著, 1962-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 講談社 1998Other title: `Min-to' Ōsaka tai `teito' Tōkyō: Shisō to shite no Kansai shitetsu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 686.2163 Mi47 (1).
|
|
|
1669.
|
ラストエンペラー マーク・ペプロー,ベルナルド・ベルトルッチ脚本 ; 進藤光太訳・構成 by マーク・ペプロー | ベルナルド・ベルトルッチ [脚本] | 進藤光太 [訳・構成]. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 近代映画社 1988Other title: Rasutoenpera.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 933 L33 (1).
|
|
|
1670.
|
(2002 장서각 특별전)조선왕실의 책 / 한국정신문화연구원지음 by 한국정신문화연구원 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 경인문화사, 2002Other title: (Triển lãm đặc biệt tại Jangseogak năm 2002) Sách về triều đại Joseon | (2002 jangseogag teugbyeoljeon) Joseon-wangsil-ui chaeg.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.42 J832 (1).
|
|
|
1671.
|
Zeitgenössische Architektur in Deutschland 1970 - 1995 - 50 Bauwerke / Gerd de Bruyn, Gerd Zimmermann, Wilfried Wang, Inter Nationes, Deutschen Architektur-Museum Frankfurt by Bruyn, Gerd de. Material type: Text Language: German Publication details: Bonn : Bonner Universitätsbuchdruckerei, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720.943 Z48 (1).
|
|
|
1672.
|
Die Treuhand und die zweite Enteignung der Ostdeutschen / Rüdiger Liedtke by Liedtke, Rüdiger. Material type: Text Language: German Publication details: München : Edition Spangenberg, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943 T811 (1).
|
|
|
1673.
|
Deutsche Literaturgeschichte : von den Anfängen bis zur Gegenwart ; [Oberstufe] / Wolf Wucherpfennig by Wucherpfennig, Wolf. Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart : Ernst Klett, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 D486 (1).
|
|
|
1674.
|
Deutsche Literaturgeschichte : von den Anfängen bis zur Gegenwart / Fritz Martini, Angela Martini-Wonde by Martini, Fritz | Martini-Wonde, Angela. Edition: 19Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart : Kröner, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 D486 (1).
|
|
|
1675.
|
Harvard rules : the struggle for the soul of the world's most powerful university / Richard Bradley by Bradley, Richard. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : HarperCollins e-Books,, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.09 B8111 (1).
|
|
|
1676.
|
Nước Mỹ : vấn đề, sự kiện và tác động / Vũ Đăng Hinh chủ biên ; Nguyễn Thị Hạnh, Nguyễn Thiết Sơn,...[và những người khác] by Vũ, Đăng Hinh [chủ biên] | Nguyễn, Thị Hạnh | Nguyễn, Thiết Sơn. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.973 N557M (1).
|
|
|
1677.
|
Lịch sử Việt Nam : Tập 2 / Nguyễn Khánh Toàn chủ biên; Nguyễn Công Bình..[và những người khác] by Nguyễn, Khánh Toàn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 L302S (1).
|
|
|
1678.
|
Lịch sử văn học Lào / Bò xẻng khâm voong đa la Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.91 L617 (1). :
|
|
|
1679.
|
สารานุกรมแนะนำหนังสือดี 100 เล่มที่คนไทยควรอ่าน / วิทยากร เชียงกูล และคณะ Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของ สกสค. ลาดพร้าว, 2013Other title: Saranukrom naenam nangsue di 100 lem thi khon thai khuan an.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 011.73 S243 (1). :
|
|
|
1680.
|
Tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc / Nguyễn Long Châu. by Nguyễn, Long Châu | Mai, Đặng Mỹ Hiền | Trần, Thị Thu Hà | Nguyễn, Thị Phương Mai. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2000 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.095 T310H (1).
|