|
|
1681.
|
中华五千年的真风流 李树民 篇者. by 李,树民 [篇者.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 宗教文化出版社 1997Other title: Zhong hua wu qian nian de zhen feng liu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Z637 (1).
|
|
|
1682.
|
日本の文化の歴史 文学の歴史 Vol.3 日本人は人間をどのように表現してきたのだろう by 文学の歴史. Material type: Text Language: Japanese Other title: Nihon'nobunka no rekishi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210 N77(3) (1).
|
|
|
1683.
|
Một góc nhìn về văn hóa biển by Nguyễn, Thanh Lợi. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.309597 M458G (1).
|
|
|
1684.
|
Hoàng Việt luật lệ. T.1/5 / Nguyễn Văn Thành chủ biên ; Vũ Trinh, Trần Hựu biên soạn ; Gia Long viết tựa by Nguyễn, Văn Thành, 1758 -1817 [chủ biên] | Vũ, Trinh [biên soạn ] | Trần, Hựu [biên soạn] | Gia Long [viết tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1813Other title: 皇越律例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.509597 H407V (1).
|
|
|
1685.
|
Hoàng Việt luật lệ. T.3/5 / Nguyễn Văn Thành chủ biên ; Vũ Trinh, Trần Hựu biên soạn ; Gia Long viết tựa by Nguyễn, Văn Thành, 1758 -1817 [chủ biên] | Vũ, Trinh [biên soạn ] | Trần, Hựu [biên soạn] | Gia Long [viết tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 皇越律例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.509597 H407V (1).
|
|
|
1686.
|
ประวัติศาสตร์ลับราชินีมองโกล / แจ๊ก เวเธอร์ฟอร์ด; อายุรี ชีวรุโณทัย by แจ๊ก เวเธอร์ฟอร์ด | อายุรี ชีวรุโณทัย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2011Other title: The secret history of the Mongol gueens.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 950.21 T374 (1).
|
|
|
1687.
|
歷史敘事與經典文獻隅論 / 李隆獻, 車行健, 金培懿 by 李隆獻 | 車行健 | 金培懿 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809 L959 (1).
|
|
|
1688.
|
Gute Aussichten, finstere Zeiten : von 1949 bis heute : deutsche Geschichte in deutschen Geschichten / Martin Lüdke ; Herbert Achternbusch ... [at el] by Lüdke, Martin | Achternbusch, Herbert | Andersch, Alfred | Böll, Heinrich | Borchert, Wolfgang | Born, Nocolas | Celan, Paul | Delius, F. C | Demski, Eva | Eich, Günter | Enzensberger, Hans M | Frick, Hans | Grass, Günter | Härtling, Peter | Harig, Ludwig | Heissenbüttel, Helmut | Herhaus/ Schröder | Hildesheimer, Wolfgang | Johnson, Uwe. Material type: Text Language: German Publication details: Reinbek bei Hamburg : Rowohlt, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830 G983 (1).
|
|
|
1689.
|
Deutsche Literaturgeschichte : von den Anfängen bis zur Gegenwart / Wolfgang Beutin, Wolfgang Emmerich, Bernd Lutz by Beutin, Wolfgang | Emmerich, Wolfgang | Lutz, Bernd. Edition: 4Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart : Metzler, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 D486 (1).
|
|
|
1690.
|
Deutsche Literaturgeschichte : von den Anfängen bis zur Gegenwart / Wolfgang Beutin, Wolfgang Emmerich, Bernd Lutz by Beutin, Wolfgang | Emmerich, Wolfgang | Lutz, Bernd. Edition: 6Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart, Weimar : Metzler, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 D486 (1).
|
|
|
1691.
|
Literatur im deutschen Südwesten / Bernhard Zeller, Walter Scheffler by Zeller, Bernhard | Scheffler, Walter. Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart : Konrad Theiss, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.994346 L776 (1).
|
|
|
1692.
|
Deutsche Literaturgeschichte / Claus J. Gigl by Gigl, Claus. Material type: Text Language: German Publication details: Freising : Stark Verlagsgesellschaft mbH, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 D486 (1).
|
|
|
1693.
|
Khảo sát các ý niệm "tim", "lòng", "bụng", "dạ" trong thơ mới (Thông qua tác phẩm thơ của Huy Cận, Xuân Diệu, Hàn Mạc Tử, Nguyễn Bính) : luận văn Thạc sĩ : 60.22.30.01 / Trần Nữ Hạnh Nhân; Lê Thị Kiều Vân hướng dẫn by Trần, Nữ Hạnh Nhân | Lê, Thị Kiều Vân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2015Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2015. Availability: No items available :
|
|
|
1694.
|
한국정치법학론 / 박상철 지음 by 박, 상철. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 리북, 2008Other title: Lý thuyết luật chính trị Hàn Quốc | Hangugjeongchibeobhaglon | Political law | Luật chính trị Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.01 H239 (4).
|
|
|
1695.
|
Cải cách của Hồ Qúy Ly tiếp cận từ góc độ văn hóa học : luận văn Thạc sĩ : 60.31.60.40 / Trần Văn Cương ; Đinh Thị Dung hướng dẫn by Trần, Văn Cương | Đinh, Thị Dung, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2015Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2015. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7023 C103C 2015 (1).
|
|
|
1696.
|
Собрание сочинений: В 10-ти томах, Т.8, История Петра I. Записки бригадира Моро-де-Бразе. Примеч. И. Л. Фейнберга/ А. С. Пушкин by Пушкин, А. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Художественнная литература, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947.05092 С55 (1).
|
|
|
1697.
|
縄文のムラと社会/ 松本直子著 by 松本, 直子, 1968-. Series: 先史日本を復元する ; 2Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 岩波書店, 2005Other title: Jōmon no mura to shakai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.2 J569 (1).
|
|
|
1698.
|
天下統一と朝鮮侵略/ 池享編 by 池, 享, 1950-. Series: 日本の時代史 ; 13Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 吉川弘文館, 2003Other title: Tenka tōitsu to chōsen shinryaku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.1 T255 (1).
|
|
|
1699.
|
Thi cử nho giáo = Royal exams / Hữu Ngọc, Lady Borton chủ biên by Hữu Ngọc | Borton, Lady [chủ biên.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2009Other title: Royal exams.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 TH300C (1).
|
|
|
1700.
|
Công tử Bạc Liêu / Nguyên Hùng by Nguyên, Hùng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn học, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.83 C455T (1).
|