|
|
1701.
|
Huế - Triều Nguyễn một cái nhìn by Trần, Đức Anh Sơn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Huế : Nxb. Thuận Hoá, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Du lịch - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.749 H507T (1).
|
|
|
1702.
|
戦後日本経済史 野口悠紀雄著 by 野口, 悠紀雄, 1940-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 新潮社 2008Other title: Sengonihon keizai-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.107 Se64 (1).
|
|
|
1703.
|
新しい日本の歴史 : こんな教科書で学びたい 伊藤隆ほか著 by 伊藤隆. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 育鵬社;扶桑社 2011Other title: Atarashī nihon'norekishi: Kon'na kyōkasho de manabitai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 375.9323 A94 (1).
|
|
|
1704.
|
Deutsche Architekten : biographische Verflechtungen 1900 - 1970 / Werner Durth by Durth, Werner. Material type: Text Language: German Publication details: München : Deutscher Taschenbuch Verlag, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720.943 D486 (1).
|
|
|
1705.
|
Gegenwartsliteratur seit 1968 / Klaus Briegleb, Sigrid Weigel by Briegleb, Klaus | Weigel, Sigrid. Material type: Text Language: German Publication details: München, Wien : C. Hanser, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.900914 G299 (1).
|
|
|
1706.
|
Geschichte der deutschen Literatur : Epochen, Autoren, Werke / Hans Gerd Rötzer by Rötzer, Hans Gerd | Rötzer, Hans Gerd. Edition: 43Material type: Text Language: German Publication details: Bamberg : Buchner, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830 G389 (1).
|
|
|
1707.
|
Hoàng Việt luật lệ. T.5/5 / Nguyễn Văn Thành chủ biên ; Vũ Trinh, Trần Hựu biên soạn ; Gia Long viết tựa by Nguyễn, Văn Thành, 1758 -1817 [chủ biên] | Vũ, Trinh [biên soạn ] | Trần, Hựu [biên soạn] | Gia Long [viết tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 皇越律例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.509597 H407V (1).
|
|
|
1708.
|
Sự biến đổi chính trị ở Việt Nam từ năm 1858 đến năm 1945 / Trần Thị Thu Hoài by Trần, Thị Thu Hoài, TS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.9597 S550B (1).
|
|
|
1709.
|
Đường vào Australia / Nhiều tác giả Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 919.4 Đ561V (1).
|
|
|
1710.
|
Những biên bản cuối cùng tại Nhà Trắng : phút sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa / Ngô Bắc biên dịch by Ngô, Bắc [biên dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043373 NH556B (1).
|
|
|
1711.
|
Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước : những vấn đề khoa học và thực tiễn : kỷ yếu hội thảo khoa học Kỷ niệm 30 năm Giải phóng miền Nam (30-4-1975 - 30-4-2005) / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ chí Minh, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. by Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 C514K (1).
|
|
|
1712.
|
Einführung in die fantastische Literatur / Karin Kersten ; Tzvetan Todorov dịch by Kersten, Karin | Todorov, Tzvetan [dịch]. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer Taschenbuch Verlag, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.915 E35 (1).
|
|
|
1713.
|
Nam Bộ và Nam Trung Bộ : những vấn đề lịch sử thể kỷ XVII - XIX / Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh by Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 N104B (1).
|
|
|
1714.
|
破譯邊疆、破解帝國:印度問題與清代中國地緣政治的轉型 by 馬世嘉 (Matthew W. Mosca) | 李進文 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51054 P995 (1).
|
|
|
1715.
|
吳家文派賦類 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 W835 (1).
|
|
|
1716.
|
南國偉人傳 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 N738 (1).
|
|
|
1717.
|
大王事跡 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 D993 (1).
|
|
|
1718.
|
백범과민족운동연구 / 한상돈, 정병준, 정용욱, 신용하, 신주백, 정석홍, 김상기, 김상기, 윤정란 by 한, 상돈 | 정, 병준 | 정, 용욱 | 신, 용하 | 신, 주백 | 정, 석홍 | 김, 상기 | 김, 상기 | 윤, 정란. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 백범학술원, 2009Other title: Nghiên cứu về Baek Beom và Phong trào dân tộc | Baegbeomgwaminjog-undong-yeongu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2092 B139 (1).
|
|
|
1719.
|
นามานุกรม รามเกียรติ์ / ศาสตราจารย์ ดร.รื่นฤทัย สัจจพันธุ์ Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สยามอินเตอร์บุ๊คส์, 2003Other title: Namanukrom ram kiat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 N174 (1). :
|
|
|
1720.
|
อิเหนาสำรับเล็ก / ดร. แก้วตา จันทรานุสรณ์ Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พิพิธภัณฑ์สิงห์ : พิพิธภัณฑ์สิงห์, 2017Other title: I nao samrap lek.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 I-113 (1). :
|