Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
1741. Nước Nga trước thềm thế kỷ 21 / A.P. Côchétcốp ; Lê Thanh Vạn, Trần Văn Cường dịch

by Côchétcốp, A.P | Lê, Thanh Vạn [dịch] | Trần,Văn Cường [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947.0863 N557N (1).

1742. Việt Nam danh lam cổ tự

by Võ, Văn Tường.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội , 1993Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 726.1 V308N (1).

1743. Chủ trương "thoát Á - nhập Âu" ở Nhật Bản thời cận đại từ góc nhìn văn hóa học : luận văn Thạc sĩ : 60.31.06.40 / Võ Thành Hưng ; Phan Thị Thu Hiền hướng dẫn

by Võ, Thành Hưng | Phan, Thị Thu Hiền, GS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2016Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0952 CH500T 2016 (1).

1744. 日本の対外関係. 第3卷/ 荒野泰典,石井正敏,|村井章介

by 荒野, 泰典, 1946- | 村井, 章介 | 石井, 正敏.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: 吉川弘文館, 2010Other title: Nippon no taigai kankei. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.18 N627 (1).

1745. 最新昭和史事典 毎日新聞社 編

by 毎日新聞社.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 毎日新聞社 1986Other title: Saishin Shōwa-shi jiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 S158 (1).

1746. 한국으로부터의 통신 : 세계로 발신한 민주화운동 / 지명관지음 ; 김경희옮김

by 지, 명관 [지음] | 김, 경희 [옮김].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Original language: Japanese Publication details: 파주 : 창비, 2008Other title: Thư từ Hàn Quốc : Phong trào Dân chủ hóa Gửi ra Thế giới | Hangugeurobutoe tongsin : segyero balsinhan minjuhwaundong.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.904 H239 (1).

1747. Fischer-Weltgeschichte : Die Grundlegung der modernen Welt : Spätmittelalter, Renaissance, Reformation / Ruggiero Romano, Alberto Tenenti

by Romano, Ruggiero | Tenenti, Alberto.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.3 F529 (1).

1748. Lexikon zu Demokratie und Liberalismus, 1750-1848 /49 / Helmut Reinalter

by Reinalter, Helmut.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.27 L679 (1).

1749. 40 năm dấu ấn những thế hệ : kỷ yếu 40 năm hoạt động của khoa Văn học và Ngôn ngữ (ngữ văn, ngữ văn & báo chí) 1975 - 2015 / Khoa Văn học và Ngôn ngữ

by Khoa Văn học và Ngôn ngữ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 375 B454M (1).

1750. Nguyễn Du Truyện Kiều và các nhà nho thế kỷ 19 / Phan Đan Quế

by Phan, Đan Quế.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn nghệ , 1994Availability: No items available :

1751. Dấu ấn lịch sử cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 / Vũ Thiên Bình sưu tầm, tuyển chọn

by Vũ, Thiên Bình [sưu tầm, tuyển chọn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704 V986 (1).

1752. Quan hệ Việt Nam - Liên Xô (1917 - 1991) : những sự kiện lịch sử / Nguyễn Thị Hồng Vân

by Nguyễn, Thị Hồng Vân, TS.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704 QU105H (1).

1753. Chiến tranh nhân dân vùng ven Tây Nam Sài Gòn - Gia Định trong Kháng chiến chống Mỹ : Luận án Phó tiến sĩ : 5.03.15 / Trương Minh Nhựt ; Huỳnh Lứa hướng dẫn.

by Trương Minh Nhựt | Huỳnh Lứa PGS [Người hướng dẫn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 1996Dissertation note: Luận án Phó tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.9597 (1).

1754. Nam Bộ : đất & người. T. 12 / Võ Văn Sen chủ biên

by Võ, Văn Sen [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 N104B (1).

1755. 東亞儒家仁學史論 : Lịch sử về người hiền của Nho giáo Đông Á / 黃俊傑

by 黃俊傑.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 D919 (1).

1756. 東南アジアの仏教 伝統と戒律の教え アジア仏教史 インド編6 監修・編集:中村元, 笠原一男, 金岡秀友

by 中村元 [監修・編集] | 笠原一男 [監修・編集] | 金岡秀友 [監修・編集].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 株式会社佼成出版社 1973Other title: Tōnan ajia no bukkyō : dentō to kairitsu no oshie.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1757. 日本の文化の歴史 学校 Vol. 1 日本人は知識をどのようにまなんできたのだろう

by 学校.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Other title: Nihon'nobunka no rekishi 1 nihonjin wa chishiki o dono yō ni manande kita nodarou.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210 N77(1) (1).

1758. Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế so sánh phong trào "Văn minh hóa" ở Việt Nam và Nhật Bản cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX .

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [K.đ.] : [k.n.x.b.] 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1759. Lịch sử quan hệ đối ngoại Việt Nam 1940 - 2010 / Vũ Dương Ninh

by Vũ, Dương Ninh, GS.

Edition: Tái bản lần thứ nhấtMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327597 L302S (1).

1760. Đông Dương : một nền thuộc địa nhập nhằng, giai đoạn 1858-1954 / Pierre Brocheux, Daniel Hémery ; Phạm Văn Tuân dịch ; Thư Nguyễn hiệu đính.

by Brocheux, Pierre | Hémery, Daniel | Phạm, Văn Tuân [dịch.] | Thư Nguyễn [hiệu đính. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới : Công ty Sách Omega Việt Nam, 2022Other title: Indochine, la colonisation ambigue, 1858-1954 .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959703 Đ455D (1).

Powered by Koha