|
|
1761.
|
สามก๊กฉบับนักบริหาร เลมที่ ๒ / ศาสตราจารย์เจริญ วรรธนะสิน by ศาสตราจารย์เจริญ วรรธนะสิน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท เอส พี เอฟ พริ้นติ้ง กรฺุ๊ป จำกัด, 1996Other title: Samkok chabap nakborihan lem thi 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.13 S188 (1). :
|
|
|
1762.
|
เล่าเฟื่องเรื่องอิเหนา / โกวิท ตั้งตรงจิตร Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เลิฟ แอนด์ ลิฟ, 2003Other title: Lao fueang rueang i nao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.91 L298 (1). :
|
|
|
1763.
|
Kleine Kulturgeschichte der Bundesrepublik Deutschland, 1945-1989 / Hermann Glaser by Glaser, Hermann. Material type: Text Language: German Publication details: München : C. Hanser, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.3 K64 (1).
|
|
|
1764.
|
Русская "нетрадиционная" проза конца ХХ века. Пособие для иностранных учащихся/ И. И Яценко by Яценко, И. И. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.709 Р89 (1).
|
|
|
1765.
|
日本の対外関係. 第4卷/ 荒野泰典,石井正敏,|村井章介 by 荒野, 泰典, 1946- | 村井, 章介 | 石井, 正敏. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 吉川弘文館, 2010Other title: Nippon no taigai kankei. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.18 N627 (1).
|
|
|
1766.
|
居酒屋の誕生 : 江戸の呑みだおれ文化/ 飯野亮一著 by 飯野, 亮一. Series: ちくま学芸文庫 ; イ54-1Edition: 再発行2Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 筑摩書房, 2014Other title: Izakaya no tanjō : edo no nomida ore bunka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 383.8 Iz1 (1).
|
|
|
1767.
|
Công tác văn thư triều Nguyễn (1802-1858) : khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Thị Kiều Phương ; Nghiêm Kỳ Hồng hướng dẫn by Nguyễn, Thị Kiều Phương | Nghiêm, Kỳ Hồng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2007Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 C455T (2).
|
|
|
1768.
|
Công tác văn thư triều Nguyễn (1802-1858) : khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Thị Kiều Phương ; Nghiêm Kỳ Hồng hướng dẫn by Nguyễn, Thị Kiều Phương | Nghiêm, Kỳ Hồng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2008Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 C455T (1).
|
|
|
1769.
|
Nam Bộ đất & người. T. 9 / Võ Văn Sen Chủ biên by Võ, Văn Sen [chủ biên] | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Hội Khoa học và Lịch sử TP. Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 N104B (1).
|
|
|
1770.
|
Hội thảo Khoa học dánh cho giảng viên trẻ, học viên cao học và nghiên cứu sinh / Nguyễn Hải Nguyên..[ và những người khác] by Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn, Đại học Quốc gia Tp.HCM | Đỗ Văn Học | Trần Phú Huệ Quang | Huỳnh Minh Tuấn | Nguyễn Thị Minh Thuận | Tăng Việt Hương | Bùi Thị Thùy | Nguyễn Thị Chiêm | Đinh Thị Thạch Ủng | Nguyễn Đình Toàn | Hồ Huỳnh Hoàng Mai | Phạm Thị Hương | Dương Văn Thanh | Bạch Thj Hồng | Vũ Thị Thúy | Đặng Thị Thanh Hoa | Đào Thị Diễm Trang | Dương Thị Mai Oanh | Lưu Hồng Sơn | Lộ Thị Thùy Trang | Lê Thị Hoài | Nguyễn Vũ Quỳnh Như | Trần Trương Mạnh Hoài | Ngô Thị Thu Thủy | Nguyễn Huyền Nga | Nguyễn Thị Mến | Trần Mai Ước. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP.HCM Other title: So sánh khác biệt hai dòng tư tưởng Nam Bắc Trung Quốc: Nho gia và Đạo gia.Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 K600TH (1).
|
|
|
1771.
|
(학교에서 가르쳐주지 않는) 조선사 진풍경 / 이성주 by 이, 성주. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 추수밭, 2011Other title: (Haggyoeseo galeuchyeojuji anhneun) Joseonsa jinpung-gyeong.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 H145 (1).
|
|
|
1772.
|
한국민주화운동사 / 민주화운동기념사업회 한국민주주의연구소 엮음 ; 지음 by 민주화운동기념사업회. 한국민주주의연구소. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 돌베개, 2008-2010Other title: Hangugminjuhwaundongsa | Phong trào dân chủ hóa Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.9519 H239 (2).
|
|
|
1773.
|
Những vấn đề Ngữ văn : tuyển tập 40 năm nghiên cứu khoa học của Khoa Văn học và Ngôn ngữ / Hoàng Như Mai ... [và những người khác] Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 N5769V (1).
|
|
|
1774.
|
The Annual International Academic Conference of IASS 2017 : toward the Exchange of Civilizations along the Silk Roads beyond "the Clash of Civilizations". Vol.1 / Vietnam National University Ho Chi Minh City. University of Social Sciences and Humanities by Vietnam National University Ho Chi Minh City. University of Social Sciences and Humanities. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2017Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.47 A615 (1).
|
|
|
1775.
|
新教育運動の生起と展開 長尾, 十三二 by 長尾, 十三二, 1924-. Series: 世界新教育運動選書 ; 別巻 1Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 明治図書出版 1988Other title: Shinkyōikuundō no seiki to tenkai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 371.2 Sh57 (1).
|
|
|
1776.
|
Ngũ Hành Sơn / Nguyễn Trọng Hoàng by Nguyễn, Trọng Hoàng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 NG500H (1).
|
|
|
1777.
|
Erich Fried und Vietnam und einundvierzig Gedichte mit einer Chronik / Erich Fried by Fried, Erich. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Klaus Wagenbach Verlag, 1966Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 831.914 E68 (1).
|
|
|
1778.
|
Về đại thắng mùa xuân năm 1975 qua các tài liệu của Chính quyền Sài Gòn : sách tham khảo / Phạm Thị Huệ ... [và những người khác] biên soạn by Phạm, Thị Huệ [biên soạn] | Hà, Kim Phương [biên soạn ] | Phạm, Ngọc Hưng [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 V250Đ (1).
|
|
|
1779.
|
性別島讀:臺灣性別文學的跨世紀革命暗語 : Reading Sexualities: The Many Faces of Gendered Literature in Taiwan / 王鈺婷 by 王鈺婷 chủ biên. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.15 X7 (1).
|
|
|
1780.
|
詩賦集成 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 S523 (1).
|