|
|
181.
|
Sở hữu trí tuệ một công cụ đắc lực phát triển kinh tế / Kamil Idris. by Idris, Kamil. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thế giới, 2005Availability: No items available :
|
|
|
182.
|
Đánh giá kinh tế và những phương pháp quyết định đầu tư . Vol. 1 Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau, 1994Availability: No items available :
|
|
|
183.
|
Kỷ nguyên tăng trưởng nhanh : những nhận xét về nền kinh tế Nhật Bản sau chiến tranh / Yutaka Kosai by Yutaka, Kosai. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Viện Kinh tế thế giới, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.952 K600N (1).
|
|
|
184.
|
Kinh tế thế giới 2003 - 2004 : đặc điểm và triển vọng: sách tham khảo / Kim Ngọc chủ biên by Kim Ngọc, TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.91 K312T (1).
|
|
|
185.
|
Incoterms 2000 & hỏi đáp về Incoterms / Võ Thanh Thu chủ biên ; Đoàn Thị Hồng Vân. by Võ, Thanh Thu [chủ biên] | Đoàn, Thị Hồng Vân. Edition: Tái bản lần 1Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 381 I-37 (1).
|
|
|
186.
|
Giáo trình kinh tế vĩ mô / Nguyễn Văn Ít chủ biên,... [và những người khác]. by Nguyễn Văn Ít [chủ biên] | Nguyễn, Lương Ngân, ThS | Nguyễn, Thị Ánh Hồng, ThS | Lê, Thị Thanh Hà, ThS. Edition: Xuất bản lần 1. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 339 GI-108T (1).
|
|
|
187.
|
海外経済協力便覧-1998 海外経済協力基金調査部 Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 国際開発ジャーナル社 1998Other title: Kaigaikeizaikyōryoku binran - 1998.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.8 Ka21 (1).
|
|
|
188.
|
Kinh tế NICs Đông Á kinh nghiệm đối với Việt Nam Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Thống kê, 1992Availability: No items available :
|
|
|
189.
|
Địa lý kinh tế Anh quốc by Phan Văn Châu. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: S. : Lửa Thiêng, 1974Availability: No items available :
|
|
|
190.
|
Kinh tế NICs Đông Á kinh nghiệm đối với Việt Nam by Lê Văn Toàn | Trần Hoàng Kim Phạm Huy Tú. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Thống kê, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
191.
|
Tìm hiểu về toán trong thông tin kinh tế by Nguyễn Văn Thiều. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Khoa học và kỹ thuật , 1979Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
192.
|
Địa lý kinh tế Anh quốc by Phan Văn Châu. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: S. : Lửa Thiêng, 1974Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
193.
|
Những thách thức phát triển chung trong khối ASEAN : phương pháp phân tích và áp dụng by Tertrais, Hugues | Lagrée, Stéphane | Đỗ, Hoài Nam | Genevey, Rémi | Vallée, Thomas | Nguyễn, Thị Nguyệt Anh | Fau, Nathalie. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.959 NH556T (1).
|
|
|
194.
|
Terra Geographie : Themenheft, Deutschland und die Europäische Gemeinschaft / Jürgen Bünstorf by Bünstorf, Jürgen. Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart : Ernst Klett, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.943 T323 (1).
|
|
|
195.
|
過労死・過労自殺の現代史 ─ 働きすぎに襲われる人たち / 熊沢誠 by 熊沢、誠. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社岩波書店, 2018Other title: Karoushi / Karou jisatsu no gendaishi - Hatarakisugi ni osowareru hito tachi | Lịch sử hiện đại của chứng tử vong và tự sát do làm việc quá sức – Những con người bị bủa vây bởi sự lao lực.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331 K18 (1).
|
|
|
196.
|
Giáo trình địa lý kinh tế - xã hội thế giới / Bùi Thị Hải Yến by Bùi, Thị Hải Yến. Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.91 GI-108T (1).
|
|
|
197.
|
한국재벌연구 / 조 동성 ; 송병락 옮김, 송복 옮김, 이상우 옮김 by 조, 동성 | 송, 병락 [옮김] | 송, 복 [옮김] | 이, 상우 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 每日經濟新聞社, 1994Other title: Nghiên cứu tài phiệt Hàn Quốc | Hangukjjaebolryongu.Availability: No items available :
|
|
|
198.
|
Italia : Hội nhập kinh tế quốc tế / Bùi Nhật Quang by Bùi, Nhật Quang. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.45 I-300H (1).
|
|
|
199.
|
Italia : Hội nhập kinh tế quốc tế / Bùi Nhật Quang by Bùi, Nhật Quang. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.45 I-300H (1).
|
|
|
200.
|
Kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung by Nguyễn, Như Ý | Trần, Thị Bích Dung. Edition: Tái bản lần thứ IV (Có sửa chữa và bổ sung)Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Kinh tế, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 339076 K312T (1).
|