Refine your search

Your search returned 1070 results. Subscribe to this search

| |
181. Sở hữu trí tuệ một công cụ đắc lực phát triển kinh tế / Kamil Idris.

by Idris, Kamil.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thế giới, 2005Availability: No items available :

182. Đánh giá kinh tế và những phương pháp quyết định đầu tư . Vol. 1

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau, 1994Availability: No items available :

183. Kỷ nguyên tăng trưởng nhanh : những nhận xét về nền kinh tế Nhật Bản sau chiến tranh / Yutaka Kosai

by Yutaka, Kosai.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Viện Kinh tế thế giới, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.952 K600N (1).

184. Kinh tế thế giới 2003 - 2004 : đặc điểm và triển vọng: sách tham khảo / Kim Ngọc chủ biên

by Kim Ngọc, TS [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.91 K312T (1).

185. Incoterms 2000 & hỏi đáp về Incoterms / Võ Thanh Thu chủ biên ; Đoàn Thị Hồng Vân.

by Võ, Thanh Thu [chủ biên] | Đoàn, Thị Hồng Vân.

Edition: Tái bản lần 1Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 381 I-37 (1).

186. Giáo trình kinh tế vĩ mô / Nguyễn Văn Ít chủ biên,... [và những người khác].

by Nguyễn Văn Ít [chủ biên] | Nguyễn, Lương Ngân, ThS | Nguyễn, Thị Ánh Hồng, ThS | Lê, Thị Thanh Hà, ThS.

Edition: Xuất bản lần 1. Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 339 GI-108T (1).

187. 海外経済協力便覧-1998 海外経済協力基金調査部

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 国際開発ジャーナル社 1998Other title: Kaigaikeizaikyōryoku binran - 1998.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.8 Ka21 (1).

188. Kinh tế NICs Đông Á kinh nghiệm đối với Việt Nam

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Thống kê, 1992Availability: No items available :

189. Địa lý kinh tế Anh quốc

by Phan Văn Châu.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: S. : Lửa Thiêng, 1974Availability: No items available :

190. Kinh tế NICs Đông Á kinh nghiệm đối với Việt Nam

by Lê Văn Toàn | Trần Hoàng Kim Phạm Huy Tú.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Thống kê, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

191. Tìm hiểu về toán trong thông tin kinh tế

by Nguyễn Văn Thiều.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Khoa học và kỹ thuật , 1979Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

192. Địa lý kinh tế Anh quốc

by Phan Văn Châu.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: S. : Lửa Thiêng, 1974Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

193. Những thách thức phát triển chung trong khối ASEAN : phương pháp phân tích và áp dụng

by Tertrais, Hugues | Lagrée, Stéphane | Đỗ, Hoài Nam | Genevey, Rémi | Vallée, Thomas | Nguyễn, Thị Nguyệt Anh | Fau, Nathalie.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.959 NH556T (1).

194. Terra Geographie : Themenheft, Deutschland und die Europäische Gemeinschaft / Jürgen Bünstorf

by Bünstorf, Jürgen.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Stuttgart : Ernst Klett, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.943 T323 (1).

195. 過労死・過労自殺の現代史 ─ 働きすぎに襲われる人たち / 熊沢誠

by 熊沢、誠.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社岩波書店, 2018Other title: Karoushi / Karou jisatsu no gendaishi - Hatarakisugi ni osowareru hito tachi | Lịch sử hiện đại của chứng tử vong và tự sát do làm việc quá sức – Những con người bị bủa vây bởi sự lao lực.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331 K18 (1).

196. Giáo trình địa lý kinh tế - xã hội thế giới / Bùi Thị Hải Yến

by Bùi, Thị Hải Yến.

Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.91 GI-108T (1).

197. 한국재벌연구 / 조 동성 ; 송병락 옮김, 송복 옮김, 이상우 옮김

by 조, 동성 | 송, 병락 [옮김] | 송, 복 [옮김] | 이, 상우 [옮김].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 每日經濟新聞社, 1994Other title: Nghiên cứu tài phiệt Hàn Quốc | Hangukjjaebolryongu.Availability: No items available :

198. Italia : Hội nhập kinh tế quốc tế / Bùi Nhật Quang

by Bùi, Nhật Quang.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.45 I-300H (1).

199. Italia : Hội nhập kinh tế quốc tế / Bùi Nhật Quang

by Bùi, Nhật Quang.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.45 I-300H (1).

200. Kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung

by Nguyễn, Như Ý | Trần, Thị Bích Dung.

Edition: Tái bản lần thứ IV (Có sửa chữa và bổ sung)Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Kinh tế, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 339076 K312T (1).

Powered by Koha