|
|
181.
|
묵자 / 묵자 지음; 안외순 역해 by 묵,자 | 안,외순. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 타임기획, 2005Other title: Tắt tiếng | Mugja.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 M951 (1).
|
|
|
182.
|
История СССР: Учебник для девятого класса средней школы/ Ю. И. Кораблев ... [et al.] by Кораблев, Ю. И | Кукушкин, Ю. С | Федосов, И. А | Шерстобитов, В. П. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 И90 (1).
|
|
|
183.
|
La sơn phu tử / Hoàng Xuân Hãn by Hoàng, Xuân Hãn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Minh Tân, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L100S (1).
|
|
|
184.
|
Đại Việt sử ký toàn thư : Dịch theo bản khắc in năm chính hòa thứ 18 (1967) tập II / Nguyễn Khánh Toàn..[và những người khác]; Hoàng Văn Lâu dịch, Hà Văn Tấn hiệu đính by Nguyễn, Khánh Toàn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 Đ103V (1).
|
|
|
185.
|
Một số chuyên đề lịch sử thế giới. T.2 / Vũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Kim by Vũ, Dương Ninh | Nguyễn, Văn Kim. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 A000S (2).
|
|
|
186.
|
Văn minh phương Tây và phần còn lại của thế giới = Civilzation the west and the rest / Niall Ferguson ; Nguyễn Nguyên Hy dịch by Ferguson, Niall | Nguyễn, Nguyên Hy [dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2016Other title: Civilzation the west and the rest.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 V115M (1).
|
|
|
187.
|
Korean through Western Eyes / D. Neff Robert, Sunghwa Cheong by Robert, D. Neff | Sunghwa, Cheong. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: 서울 : Seoul National University Press, 2013Other title: Hàn Quốc qua con mắt của người phương Tây.Availability: No items available :
|
|
|
188.
|
인물 삼국역사 / 일연지음 ; 이강엽옮김 by 일, 연 | 이, 강엽 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 웅진, 1996Other title: Lịch sử Tam quốc về các nhân vật | Inmul samgug-yeogsa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 I-57 (1).
|
|
|
189.
|
유태의 역사 / 막스디몬트지음 ; 김용운옮김 by 막스, 디몬트 | 김, 용운 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 대원사, 1990Other title: Lịch sử người Do Thái | Yutaeui yeogsa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 956.94 Y959 (2).
|
|
|
190.
|
대한민국史. 3 / 한홍구지은 by 한, 홍구. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한겨레출판, 2008Other title: Lịch sử Hàn Quốc | Daehanmingukssa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 D122 (1).
|
|
|
191.
|
Lịch sử Việt Nam : từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XX by Lê, Thành Khôi | Nguyễn, Nghị [dịch.] | Nguyễn, Thừa Hỷ [hiệu đính.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Công ty văn hóa và truyền thông Nhã Nam, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302S (1).
|
|
|
192.
|
Lịch sử Việt Nam cận hiện đại : tập bài giảng by Hà, Minh Hồng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tủ sách ĐH KHXH&NV, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302S (1).
|
|
|
193.
|
Lịch sử thế giới. T.3, Thời cận đại (1640 - 1900) / Lưu Tộ Xương, Quang Nhân Hồng, Hàn Thừa Văn, Ngải Châu Xương chủ biên ; Phong Đảo dịch by Lưu, Tộ Xương [chủ biên] | Quang, Nhân Hồng [chủ biên] | Hàn, Thừa Văn [chủ biên] | Ngải, Châu Xương [chủ biên] | Phong Đảo [dịch]. Series: Lịch sử thế giớiMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.8 L302S (1).
|
|
|
194.
|
Lịch sử văn minh nhân loại : thời tiền sử / Jacquetta Hawkes, Leonard Woolley ; Nguyễn Văn Thường dịch by Hawkes, Jacquetta | Woolley, Leonard | Nguyễn, Văn Thường. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hoá thông tin, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 L302S (1).
|
|
|
195.
|
図説漢字の歴史 阿辻哲次著 / by 阿辻, 哲次, 1951-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 : 大修館書店, 1989Other title: Zusetsu kanji no rekishi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 821.2 Z8 (1).
|
|
|
196.
|
Nước Nhật thời hậu chiến by SHIGERU NAKAYAMA. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: : Viện nghiên cứu chủ nghĩa Mác- Lênin Availability: No items available :
|
|
|
197.
|
Hà Nội qua những năm tháng by Nguyễn Vinh Phúc. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Thế giới, 1994Availability: No items available :
|
|
|
198.
|
Nhân tố Đài Loan trong quan hệ Trung- Mĩ (1992- 2006) : Luận văn Thạc Sĩ : 60.31.50 / Lâm Ngọc Như Trúc ; Hoàng Văn Việt hướng dẫn , by Lâm, Ngọc Như Trúc | Hoàng, Văn Việt, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2007
Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
199.
|
Xứ đàng trong lịch sử kinh tế- xã hội Việt Nam thế kỷ 17 và 18 by Li Tana. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Tre, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
200.
|
Lịch sử nhìn lại dưới góc độ y khoa / Bùi Minh Đức by Bùi, Minh Đức. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.702 L302S (1).
|