|
|
181.
|
The Fundamentals of the Thai Language (Fifth Edition) / Stuart Campell B.E (Sydn.), F.R.G.S, Chuan Shaweewongse M.S (Indiana) by Stuart Campell B.E (Sydn.) | Chuan Shaweewongse M.S (Indiana). Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : Ministry of University Affairs, Thái Lan, n.dAvailability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 F981 (1). :
|
|
|
182.
|
Từ điển Ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản / Seiichi Makino, Michio Tsutsui ; Nguyễn Văn Huệ, Đoàn Lê Giang dịch by Seiichi, Makino | Michio, Tsutsui | Nguyễn, Văn Huệ [dịch] | Đoàn, Lê Giang [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2006Other title: 日本語基本文法辞典.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 T550Đ (1).
|
|
|
183.
|
どんなときどう使う 日本語表現文型辞典 / 友松悦子 ; 宮本淳 ; 和栗雅子 by 悦子, 友松 | 宮本, 淳 | 和栗, 雅子. Edition: Tái bản lần thứ 10Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : アルク, 2010Other title: Donna toki dou tsukau: Nihongo hyogen bunkei jiten | Khi nào và sử dụng như thế nào: Từ điển mẫu câu và ngữ cảnh tiếng Nhật.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.63 D685 (1).
|
|
|
184.
|
初級から中級への橋渡しシリーズ2、文法が弱いあなたへ / 足立章子 ... [et al.] by 足立, 章子 | 金田, 智子 | 鈴木, 有香 | 武田, 聡子. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 凡人社, 2002Other title: Shokyuukara chuukyuu heno hashiwatashi shirizu 2, Bunpouga yowai anatahe | Tập 2 của loạt sách từ cấp độ sơ cấp đến trung cấp – Dành cho bạn còn yếu ngữ pháp.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 S559 (1).
|
|
|
185.
|
外国人のための日本語ー例文・問題集シリーズ:発音・聴解 / 土岐哲、村田水恵 by 土、岐哲 | 村田、水恵. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 荒武出版, 1992Other title: Gaikokujin no tame no nihongo - Reibun/ Mondai shiriizu: Hatsuon/ Choukai | Tiếng Nhật cho người ngoại quốc - Series Mẫu câu/ Câu hỏi: Phát âm/ Nghe hiểu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 G137 (2).
|
|
|
186.
|
意味論からみた語法 / 柏野健次 by 柏野, 健次. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 研究社出版, 1993Other title: Imiron kara mita Gohou | Ngữ pháp nhìn từ góc độ ý nghĩa luận. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 425 I-32 (1).
|
|
|
187.
|
日本語文法演習 - 時間を表す表現 / 庵功雄, 清水佳子 by 庵、功雄 | 清水,佳子. Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2016Other title: Nihongo bunpouensyu - Jikanwo arawasuhyogen | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Các mẫu câu biểu hiện thời gian.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).
|
|
|
188.
|
日本語文法演習 - 自動詞. 他動詞. 使役. 受身, 上級 / 安藤節子、小川誉子美 by 安藤、節子 | 小川, 誉子美. Edition: Tái bản lần thứ 12Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo bunpouensyu - Jidoushi. tadoushi. shieki. ukemi, Joukyu | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Tự động từ, tha động từ, thể sai khiến, thể bị động - trình độ nâng cao.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).
|
|
|
189.
|
Lịch pháp của người Chăm : Cham Calender / Sakaya by Sakaya | Trương Văn Món TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tri Thức, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.899 L302P (1).
|
|
|
190.
|
หลักภาษาไทย / กำชัย ทองหล่อ by กำชัย ทองหล่อ. Edition: 54th ed.Material type: Text Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : รวมสาส์น, 2009Other title: Thai language.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.91 T364 (1).
|
|
|
191.
|
Câu tiếng Việt và các bình diện nghiên cứu câu, Sách bồi dưỡng thường xuyên chu kì 1997 - 2000 cho giáo viên THCS / Diệp Quang Ban by Diệp, Quang Ban. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 C125T (1).
|
|
|
192.
|
Lý thuyết ngữ pháp hóa và thực trạng ngữ pháp hóa một số từ trong tiếng Việt / Trần Thị Nhàn by Trần, Thị Nhàn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2009Availability: No items available :
|
|
|
193.
|
Muốn viết đúng dấu hỏi dấu ngã / Võ Xuân Trang by Võ, Xuân Trang. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Sở giáo dục và đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh, 1992Availability: No items available :
|
|
|
194.
|
Ngữ pháp tiếng Việt / Ủy ban Khoa học xã hội Việt Nam by Ủy ban Khoa học xã hội Việt Nam. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 NG550P (1).
|
|
|
195.
|
Ngữ pháp tiếng Việt / Trung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia by Trung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (1).
|
|
|
196.
|
Ngữ pháp tiếng Việt / Nguyễn Tài Cẩn by Nguyễn, Tài Cẩn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1977Other title: Tiếng - từ ghép - đoản ngữ.Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (1).
|
|
|
197.
|
Ngữ pháp văn bản : hỏi - đáp / Trần Ngọc Thêm; Trịnh Sâm by Trần, Ngọc Thêm. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trường Cao đẳng Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG552P (2).
|
|
|
198.
|
Ngữ pháp Việt Nam : tài liệu dùng cho lớp 4 trường phổ thông / Nguyễn Đức Bảo by Nguyễn, Đức Bảo. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1959Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG552P (1).
|
|
|
199.
|
Hiến pháp và bộ máy nhà nước / Nguyễn Đăng Dung by Nguyễn, Đăng Dung. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Giao thông vận tải, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.597 H305P (1).
|
|
|
200.
|
Từ điển pháp luật Việt - Anh = Vietnamese - English dictionary of law / Vũ Quốc Tuấn by Vũ, Quốc Tuấn. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2002Other title: Vietnamese - English dictionary of law.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.03 T550Đ (1).
|