|
|
181.
|
นิทานโบราณสอน / ลุงต๋อย ว. ในวังชาย by ลุงต๋อย ว. ในวังชาย | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สงวนลิขสิทธิ์, 1999Other title: Nithan boran son.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N729 (1). :
|
|
|
182.
|
ต่อยตูน / ต่อยตูน; อุดร จารุรัตน์ by วาทิน ปิ่นเฉลียว | อุดร จารุรัตน์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไครสิกขา, 2002Other title: Toi tun.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 T646 (1). :
|
|
|
183.
|
พ่อ ภาคหนึ่ง / ปองพล อดิเรกสาร by ปองพล อดิเรกสาร | ราชบัณฑิตยสถาน. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ซีเอ็ดยูเคชั่น จำกัด (มหาชน), 2002Other title: Pho phak nueng.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P574 (1). :
|
|
|
184.
|
Yếu tố tình thái của phát ngôn phê bình trong tiếng Việt (đối chiếu với tiếng Anh) : luận án Tiến sĩ : 62.22.01.10 / Trương Văn Định ; Nguyễn Công Đức hướng dẫn by Trương, Văn Định | Nguyễn, Công Đức [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2017Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2017. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 Y259T (1).
|
|
|
185.
|
Đánh giá tác động và hiệu quả của việc áp dụng nghị định 67/2003/NĐ-CP của Chính Phủ vềphí bảo vệ môi trường đối với nước thải trên địa bàn tỉnh Đồng Nai by Nguyễn Thị Xuân. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: No items available :
|
|
|
186.
|
Tìm hiểu vai trò của cộng đồng trong hoạt động du lịch sinh thái tại khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm tỉnh Quảng Nam by Trần Thị Hồng Hoa. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: No items available :
|
|
|
187.
|
Người Thái Bình. T.2 by Ngô, Văn Lệ. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.736 NG558T (2).
|
|
|
188.
|
หนังสือเรียนภาษาไทยชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๒. เล่ม / กระทรวงศึกษาธิการ by กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text Language: Thai Publication details: ประเทศไทย : คุรุสภาลาดพร้าว, 1991Other title: Thai learning book, basic language set Grade 2..Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.91 T364 (1).
|
|
|
189.
|
อารยธรรมไทย / ดนัย ไชยโยธา by ดนัย ไชยโยธา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ซีเอ็ดยูเคชั่น จำกัด, 1992Other title: Arayatham thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 A663 (1). :
|
|
|
190.
|
งานเฉลิมพระเกียรติสมเด็จพระนางเจ้าสิริกิติ์ พระบรมราชินีนาถ เนื่องในโอกาสพระราชพิธีอาหารมงคลเฉลิมพระชนมพรรษา ๖ รอม ๑๒ สิงหาคม ๒๕๔๗ by กรมประชาสัมพันธ์ | กรมประชาสัมพันธ์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ภูมิบัณฑิต, 1994Other title: The celebrations on the Auspicious Occasion of Her Majesty the Queen's 6th Cycle Birthday Anniversary 12th August 2004.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923 C392 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 923 C392 (1).
|
|
|
191.
|
ในทุ่งกว้าง / ถวัลย์ มาศจรัส by ถวัลย์ มาศจรัส | กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์แห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 1998Other title: Nai thung kwang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.91 N155 (1). :
|
|
|
192.
|
เรื่องของม่าเหมี่ยว / สุมาลี by สุมาลี. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทเพิร์ล พับลิชชิ่ง จำกัด, 2002Other title: Rueang khong mamiao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R918 (1). :
|
|
|
193.
|
พ่อ ภาคสอง / ปองพล อดิเรกสาร by ปองพล อดิเรกสาร | ราชบัณฑิตยสถาน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ซีเอ็ดยูเคชั่น จำกัด (มหาชน), 2002Other title: Pho phak song.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P574 (1). :
|
|
|
194.
|
ตลาดตลก by ครีสยามการพิมพ์ | ครีสยามการพิมพ์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงแทพๆ, 2002Other title: Talat talok.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 306 T137 (1). :
|
|
|
195.
|
ขายหัวเราะ ตลาดตลก เล่ม 253 by บริษัทศรีสยามการพิมพ์ จำกัด | บริษัทศรีสยามการพิมพ์ จำกัด. Edition: Lần thứ 20Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: สงขลา : มหาวิทยาลัยทักษิณ, 2002Other title: Khai huaro lem 253.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K451 (1). :
|
|
|
196.
|
แห่งห้วงฤทัยสมัย / ปณีธาน รอดเหตุภัย by ปณีธาน รอดเหตุภัย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์แห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2003Other title: Haeng huang ruethai samai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 H135 (1). :
|
|
|
197.
|
เพลงไทยไพเราะ / เรณู โกศินนานนท์ by เรณู โกศินนานนท์. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ยูโรปา เพรส บริษัท จำกัด, 1977Other title: Phlengthai phairo.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 782.4 P573 (1). :
|
|
|
198.
|
กระจกหกด้าน / จุฬาพิช มณีวงค์ by จุฬาพิช มณีวงค์ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของคุรุสภา, 1981Other title: Krachok hok dan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.95911 K891 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 089.95911 K891 (1).
|
|
|
199.
|
รอบรู้ประเทศไทย / วารี อัมไพรวรรณ by วารี อัมไพรวรรณ. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1988Other title: Ropru prathet thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 R785 (1). :
|
|
|
200.
|
ประเทศไทย 76 จังหวัด / ดวงธิดา ราเมศวร์ by ดวงธิดา ราเมศวร์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุจธิตการพิมพ์, 1988Other title: Prathet thai changwat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 P912 (1). :
|