Refine your search

Your search returned 714 results. Subscribe to this search

| |
181. 皕宋樓藏書志卷四 五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.4-5 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

182. 皕宋樓藏書志卷二十一 二十二 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.21-22 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

183. 皕宋樓藏書志卷二十八 二十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.28-29 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

184. 皕宋樓藏書志卷三十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.33 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

185. 皕宋樓藏書志卷四十四 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.44 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

186. 皕宋樓藏書志卷六十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.65 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

187. 皕宋樓藏書志卷六十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.69 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

188. 皕宋樓藏書志卷七十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.75 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

189. 皕宋樓藏書志卷八十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.81 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

190. 澹生堂藏書目(一) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.1 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

191. 澹生堂藏書目(五) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.5 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

192. Thủ tướng Phạm Văn Đồng - rực sáng một nhân cách : thư mục thông báo khoa học / Bùi Loan Thùy chủ biên ; Nguyễn Thị Xuân Anh, Bùi Thu Hằng, Trương Thị Ngọc biên soạn

by Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [chủ biên] | Bùi, Thu Hằng [biên soạn] | Nguyễn, Thị Xuân Anh [biên soạn] | Trương, Thị Ngọc [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.9232597 TH500T (1).

193. 小方壺齋奧地叢鈔 第十帙 (二) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

194. 小方壺齋奧地叢鈔(四) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

195. 小方壺齋奧地叢鈔(八) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

196. Nâng cao hiệu quả công tác phục vụ thiếu nhi tại các thư viện trên địa bàn thành phố Cần Thơ : luận văn Thạc sĩ: 60.32.20 / Giang Anh Thơ ; Trần Thị Minh Nguyệt hướng dẫn

by Giang, Anh Thơ | Trần, Thị Minh Nguyệt, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.62 N122C (1).

197. Phát triển hoạt động thư viện tại các bệnh viện ở TP. Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Bùi Hà Phương ; Ngô Thanh Thảo hướng dẫn

by Bùi, Hà Phương | Ngô, Thanh Thảo, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 PH110T (1).

198. 直齋書錄解題二 / 陳振孫, 王雲五

by 陳, 振孫.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).

199. Nghiên cứu mô hình hoạt động của thư viện tư nhân Đặng Huỳnh huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre / Nguyễn Hoàng Vân ; Hà Thị Thùy Trang hướng dẫn

by Nguyễn, Hoàng Vân | Hạ, Thị Thùy Trang, ThS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2008Dissertation note: Luận văn tốt nghiệp đại học --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 NGH305C (2).

200. Tổ chức công tác văn thư tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 8.32.03.03 / Đỗ Thị Lệ Hằng ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn

by Đỗ, Thị Lệ Hằng | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2021Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.1 T450C (1).

Powered by Koha