Refine your search

Your search returned 246 results. Subscribe to this search

| |
181. Thương mại điện tử trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Hà Đăng Tiên ; Hoàng Phước Hiệp hướng dẫn

by Hà, Đăng Tiên | Hoàng, Phước Hiệp, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội), Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 381142 TH561M (1).

182. Unternehmen Deutsch : Aufbaukurs Wörterheft / Jorg Braunert

by Braunert, Jorg.

Edition: 1. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Stuttgart : Ernst Klett Sprachen, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.82421 U61 (1).

183. Hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. / Nguyễn Thị Quế Anh chủ biên … [và những người khác].

by Nguyễn, Thị Quế Anh | Nguyễn, Anh Đức | Trần, Khánh Ly | Đỗ, Giang Nam | Đặng, Thị Mỹ Hạnh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2023 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.597048 H406T (1).

184. Giáo trình luật thương mại Việt Nam. / Nguyễn Viết Tý chủ biên ... [và những người khác].

by Nguyễn, Viết Tý | Trường Đại học Luật Hà Nội.

Edition: Tái bản lần 6. Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tư pháp, 2022 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.59708 GI-108T (2).

185. Quan hệ thương mại Việt Nam với Vân Nam và Quảng Tây Trung Quốc / Nguyễn Văn Lịch chủ biên.

by Nguyễn, Văn Lịch [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.597051 QU105H (1).

186. Hợp tác quốc tế vì phát triển nông thôn ở Việt Nam : sự kết nối chính sách và thực tế : kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế / Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Khoa Quốc tế học.

by Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Khoa Quốc tế học.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2016Other title: Inteernational cooperation for rural development in Vietnam : the linkage between policy and reality : International conference proceedings.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 307.7209597 H466T (1).

187. Vai trò của nhà nước Việt Nam sau hai năm gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới WTO. / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội. Khoa Quốc tế học

by Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội. Khoa Quốc tế học.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới , 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.1597 V103T (2).

188. 關西大學東亞海域交流史研究叢刊《第十二輯》:近代東亞海域交流:產業與海洋文化的展開 : Ngoại giao hàng hải ở Đông Á hiện nay: sự phát triển của công nghiệp và văn hóa hàng hải / 松浦章… [và những người khác]

by 松浦章 | 卡鳳奎 | 安嘉芳 | 王浚昌.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 950.4 G977 (1).

189. Erfolgreich in Verhandlungen : Trainingsmodul / Volker Eismann

by Eismann, Volker.

Edition: 1. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Verlag, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.34 E67 (1).

190. Dialog Beruf 3 : Deutsch als Fremdsprache / Norbert Becker, Jörg Braunert

by Becker, Norbert | Braunert, Jörg.

Edition: 1. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Ismaning : Max Hueber Verlag, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 D536 (2).

191. Dialog Beruf 3 : Deutsch als Fremdsprache - Lehrerhandbuch / Norbert Becker, Jörg Braunert

by Becker, Norbert | Braunert, Jörg.

Edition: 1. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Ismaning : Max Hueber Verlag, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 D536 (1).

192. DaF im Unternehmen B1 : Kurs- und Übungsbuch / Ilse Sander ... [et al.]

by Sander, Ilse | Fügert, Nadja | Grosser, Regine | Hanke, Claudia.

Edition: 1. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Stuttgart : Ernst Klett Sprachen, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 D486 (2).

193. Testfragen Wirtschaftsdeutsch / Wilhelm Brüggemann, Karl Hemberger

by Brüggemann, Wilhelm | Hemberger, Karl.

Edition: 1. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: München : Klett Edition Deutsch, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.33 T343 (1).

194. 5 năm Việt Nam gia nhập Tổ chức thương mại thế giới / Nguyễn Quang Thuấn chủ biên.

by Nguyễn, Quang Thuấn, GS.TS [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337597 N114N (1).

195. Wirtschaftsdeutsch vernetzt : neue Konzepte und Materialien / Karl-Hubert Kiefer, Johann Fischer, Matthias Jung, Jörg Roche

by Kiefer, Karl-Hubert | Fischer, Johann | Jung, Matthias | Roche, Jörg.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Kempten : IUDICIUM Verlag GmbH München, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 W799 (1).

196. Ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị Việt và Mỹ : luận án tiến sĩ : 62220241 / Nguyễn Xuân Hồng; Trịnh Sâm hướng dẫn

by Nguyễn, Xuân Hồng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2020Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2020. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 410 A121D (1).

197. Einführung in die Fachsprache der Betriebswirtschaft : Lehrerheft zu den Bänden I, II, III / Rosemarie Buhlmann, Anneliese Fearns, Katharina Ertle-Bornebusch

by Buhlmann, Rosemarie | Fearns, Anneliese | Ertle-Bornebusch, Katharina.

Material type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: München : Goethe-Institut, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430 E35 (1).

198. Wirtschaft - Auf Deutsch : Handbuch für den Unterricht / Christiane Braun, Wilhelm Brüggemann, Wolfgang Weermann

by Braun, Christiane | Brüggemann, Wilhelm | Weermann, Wolfgang.

Edition: 1. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: München : Klett Edition Deutsch, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 W799 (1).

199. Deutsch im Hotel Teil 2, Korrespondenz / Paola Barberis, Elena Bruno

by Barberis, Paola | Bruno, Elena.

Edition: 1. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Ismaning : Max Hueber Verlag, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 D486 (1).

200. 商务口语教程 四年级教材 张黎, 张静贤, 聂学慧 编著

by 张黎 [编著] | 张静贤 [编著] | 聂学慧 [编著].

Series: 对外汉语本科系列教材Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Shang wu hanyu jiaocheng si nian ji jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 SH184 (1).

Powered by Koha