Refine your search

Your search returned 310 results. Subscribe to this search

| |
181. Đại Nam thực lục. T.25/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

182. Đại Nam thực lục. T.35/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

183. Đại Nam thực lục. T.40/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

184. Đại Nam thực lục. T.63/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

185. Đại Nam thực lục. T.18/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

186. Đại Nam thực lục. T.25/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

187. Đại Nam thực lục. T.31/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

188. Đại Nam thực lục. T.46/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

189. Đại Nam thực lục. T.55/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

190. Đại Nam thực lục. T.63/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

191. Đại Nam thực lục tiền biên. T.2/4 / Trương Đăng Quế, Vũ Xuân Cẩn tổng tài ; Hà Duy Phiên, Nguyễn Trung Mậu, Phan Bá Đạt phó tổng tài ; Đỗ Quang ... [và những người khác] biên tu ; Đỗ Huy Đàm, Nguyễn Huy Phiên khảo hiệu

by Trương, Đăng Quế [tổng tài] | Vũ, Xuân Cẩn [tổng tài] | Hà, Duy Phiên [phó tổng tài] | Nguyễn, Trung Mậu [phó tổng tài] | Phan, Bá Đạt [phó tổng tài] | Đỗ, Quang [toản tu] | Tô, Trân [toản tu] | Phạm, Chi Hương [biên tu] | Phạm, Văn Nghị [biên tu] | Đỗ, Huy Đàm [khảo hiệu] | Nguyễn, Huy Phiên [khảo hiệu].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

192. Khâm Định Việt sử cương mục tập yếu. T.5/8 / Nguyễn Sư Hoàng biên soạn ; Khiếu Năng Tĩnh đề tựa ; Vũ Phạm Khải viết bài biểu dâng sách

by Nguyễn, Sư Hoàng [biên soạn] | Khiếu, Năng Tĩnh [đề tựa ] | Vũ, Phạm Khải [viết bài biểu dâng sách ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1906Other title: 欽定越史綱目輯要.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

193. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.6/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

194. Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.4/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên

by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).

195. Bang giao Đại Việt : triều Nguyễn : danh mục tài liệu tham khảo / Nguyễn Thế Long

by Nguyễn, Thế Long.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.702 B106G (1).

196. Đại Nam đồng văn nhật báo. T.1/5

by Đời Nguyễn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南同文日報.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.597 Đ103N (1).

197. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.4/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

198. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.11/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

199. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.12/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

200. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.17/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

Powered by Koha