|
|
1801.
|
旧石器時代の社会と文化/ 白石浩之著 by 白石, 浩之, 1946-. Series: 日本史リブレット ; 1Edition: 再発行5Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 山川出版社, 2002Other title: KyūsekkijiDai no shakai to bunka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.2 K998 (1).
|
|
|
1802.
|
北京名人故居 冯小川 主编 ; 李莉, 李淳, 赵占奎 by 冯小川 [主编] | 李莉 | 李淳 | 赵占奎. Series: 中华民人故居系列丛书Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 民人日报 2002Other title: Beijing mingren guju.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 928.951 B422 (1).
|
|
|
1803.
|
Wir bleiben hier, oder, Wem gehört der Osten : vom Kampf um Häuser und Wohnungen in den neuen Bundesländern / Daniela Dahn, Barbara Erdmann by Dahn, Daniela | Erdmann, Barbara. Material type: Text Language: German Publication details: Reinbek bei Hamburg : Rowohlt, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.0879 W798 (1).
|
|
|
1804.
|
Khoa lịch sử : 40 năm phát triển và hội nhập (1977 - 2017) / Khoa Lịch sử by Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn. Khoa Lịch sử. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 KH401L (2).
|
|
|
1805.
|
Lịch sử Đảng bộ huyện Nhơn Trạch (1930 - 2015) / Huỳnh Văn Tới chủ biên ; Quách Hữu Đức ... [và những người khác] biên soạn by Huỳnh, Văn Tới [chủ biên] | Quách, Hữu Đức [biên soạn ] | Dương, Văn Em [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Đồng Nai, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.259707 L302S (1).
|
|
|
1806.
|
Nghệ thuật ngôn ngữ thơ Đường / Cao Hữu Công, Mai Tổ Lân; Trần Đình Sử, Lê Tẩm dịch by Cao, Hữu Công. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 NGH250T (3).
|
|
|
1807.
|
Geschichte der deutschen Literatur von den Anfängen bis zur Gegenwart. Band 1, Die deutsche Literatur von Karl dem Grossen bis zum Beginn der höfischen Dichtung: 770 - 1170 / Helmut de Boor, Herbert Kolb by Boor, Helmut de | Kolb, Herbert. Edition: 9. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: München : C. H. Beck, 1979Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830 G389 (1).
|
|
|
1808.
|
Đại tướng - Tổng tư lệnh Võ Nguyên Giáp trong cuộc trường chinh lịch sử cùng dân tộc / Nguyễn Hoà tuyển chọn và hệ thống by Nguyễn, Hoà [tuyển chọn và hệ thống]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70 N5764 (1).
|
|
|
1809.
|
Âm mưu thủ đoạn của Trung Quốc trên biển Đông và công luận thế giới / Quí Lâm, Kim Phượng sưu tầm, tuyển chọn by Quí Lâm [sưu tầm, tuyển chọn] | Kim Phượng [Sưu tầm, tuyển chọn ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5109597 A120M (1).
|
|
|
1810.
|
臺灣三山國王廟全集:您所不知道的三山國王 / 陳中道生 by 陳中道生. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.51 T623 (1).
|
|
|
1811.
|
東亞現代批判禪學思想四百年 : Four Centuries of Criticism in Zen Buddhism of East Asia / 江燦騰 by 江燦騰. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 D649 (1).
|
|
|
1812.
|
ทฤษฎีคติชนวิทยา : วิธีวิทยาในการวิเคราะห์ตำนาน-นิทานพื้นบ้าน / ศิราพร ณ ถลาง by ศิราพร ณ ถลาง. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1978Other title: Tritsadee Kadtichon Wittayaa Witeewittayaa Nai Gaan Wikrord Tamnaan-Nitaan Peunbaan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398 T839 (3). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398 T839 (1).
|
|
|
1813.
|
CheSchahShit : die sechziger Jahre zwischen Cocktail und Molotow / Eckhard Siepmann by Siepmann, Eckhard. Material type: Text Language: German Publication details: Reinbek bei Hamburg : Rowohlt, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943 C524 (1).
|
|
|
1814.
|
Lịch sử quan hệ Việt Nam - Singapore (1965 - 2005). / Phạm Thị Ngọc Thu. by Phạm, Thị Ngọc Thu. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2011 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.59705957 L302S (2).
|
|
|
1815.
|
ハノイで考える 吉沢南 by 吉沢南. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 東京大学出版会 1980Other title: Hanoi de kangaeru.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1816.
|
日本の文化の歴史 芸能 Vol.6 日本人は行事をどのようにたのしんできたのだろう by 芸能. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京 PHP研究所 1998Other title: Nihon'nobunka no rekishi 6 nihonjin wa gyōji o dono yō ni tanoshinde kita nodarou.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210 N77(6) (1).
|
|
|
1817.
|
Thành phố Hồ Chí Minh hướng về 1000 năm Thăng Long - Hà Nội by Thành Ùy Thành phố Hồ Chí Minh. Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch. Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.779 TH107P (1).
|
|
|
1818.
|
Giáo dục miền Nam hội nhập và phát triển : nhìn từ thực tiễn giai đoạn 1975-2015 / Báo Giáo dục và Thời đại by Báo Giáo dục và Thời đại. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Khoa học Xã hội, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 GI-108D (1).
|
|
|
1819.
|
มาเลเซีย / จงจิต อรรถุกติ; อรอนงค์ กรุณา by จงจิต อรรถุกติ | อรอนงค์ กรุณา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : หน้าต่างสู่โลกกว้าง, 2004Other title: Malaysia.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.95 M239 (1).
|
|
|
1820.
|
ออสเตรเลีย / ศรีภูมิ อัครมาส; เพ็ญศรี ทั่งไพศาล dịch by ศรีภูมิ อัครมาส | เพ็ญศรี ทั่งไพศาล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : หน้าต่างสู่โลกกว้าง, 2006Other title: Australia.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.95 A938 (1).
|