Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
1821. 禪學的黃金時代 : The Golden Age of Zen / 吳經熊; 吳怡

by 吳經熊 | 吳怡 [dịch giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 C544 (1).

1822. 七優曇華:明末清初的女性禪師(下) : Seven udumbara : female Zen masters in the Ming-qing transitional period / 蘇美文

by 蘇美文.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Q11 (1).

1823. 二十四忠演歌 : Nhị thập tứ trung diễn ca

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 R893 (1).

1824. Hiệp định Paris về Việt Nam 30 năm nhìn lại (1973 - 2003) / Tác giả tập thể

by Tác giả tập thể | Hội khoa học lịch sử và Khoa lịch sử Đại học KHXH&NV.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 H307Đ (1).

1825. Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước những vấn đề Khoa học và thực tiễn : kỷ yếu hội thảo khoa học kỷ niệm 30 năm giải phóng miền Nam (30/4/1975 - 30/4/2005 ) / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

by Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7042 C514K (1).

1826. Nước Mỹ sau sự kiện 11 - 9 / William Langewiesche ; Kiến Văn, Tuyết Trâm biên dịch

by Langewiesche, William | Kiến Văn [dịch] | Tuyết Trâm [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 973.929 N557M (1).

1827. ไทยศึกษา / สำราญ ผลดี

by สำราญ ผลดี.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: Bangkok : Chulalongkorn University Press Other title: Thai Study.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 T364 (7). Checked out (1).

1828. คุยเฟื่องเรื่องขุนช้างขุนแผน / โกวิท ตั้งตรงจิต

by โกวิท ตั้งตรงจิต.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด, 1997Other title: Khui fueang rueang Khun Chang Khun Phaen.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.911 K459 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 K459 (1).

1829. Kinh tế học thời khó nhọc. / Abhijit V. Banerjee, Esther Duflo; Nguyễn Thị Kim Ngân dịch.

by Banerjee, Abhijit V | Duflo, Esther | Nguyễn, Thị Kim Ngân [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2023 Other title: Good economics for hard times .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330 K312T (2).

1830. ベトナム女性史 フランス植民地時代からベトナム戦争まで レ・ティ・ニャム・トゥエット著 ; (アジア現代女性史 / 藤目ゆき監修

by Lê, Tḥi Nhâm Tuyết | 片山, 須美子, 1949- | 藤目, ゆき, 1959-.

Series: アジア現代女性史 ; 8Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 明石書店 2010Other title: Betonamu josei-shi Furansu shokuminchi jidai kara Betonamu sensō made.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 367.223 B39 (1).

1831. 律令制から立憲制へ 島善高著

by 島, 善高, 1952-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 成文堂 2009Other title: Ritsuryōsei kara rikken-sei e.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 322.16 R48-2 (1).

1832. 律令制から立憲制へ 島善高著

by 島, 善高, 1952-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 成文堂 2009Other title: Ritsuryōsei kara rikken-sei e.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1833. Thơ Haiku Nhật Bản : Lịch sử phát triển và đặc điểm thể loại Nguyễn Vũ Quỳnh Như /

by Nguyễn, Vũ Quỳnh Như.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: NXB Đại học Quốc gia TP.HCM , 2015Other title: Japanese haiku and Characteristics.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 911.3 Th460 (1).

1834. Tìm hiểu ý thức về bản sắc văn hóa Việt Nam trong lịch sử giai đoạn nửa sau thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX : luận văn thạc sĩ : 60.31.70 / Ngô Thị Thanh ; Nguyễn Văn Hiệu hướng dẫn

by Ngô, Thị Thanh | Nguyễn, Văn Hiệu, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.409597 T310H 2009 (1).

1835. Công tác sưu tầm, bảo quản Sắc phong trên địa bàn tỉnh An Giang : luận văn Thạc sĩ : 8.32.03.02 / Nguyễn Thị Ly ; Hồ Sơn Diệp hướng dẫn.

by Nguyễn, Thị Ly | Hồ, Sơn Diệp, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2022Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 026 C455T (1).

1836. Sự hình thành và phát triển bảo tàng Hồ Chí Minh chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh (1979-1999) : luận văn tốt nghiệp / Lê Thị Thanh Hải ; Hồ Sĩ Khoách hướng dẫn

by Lê, Thị Thanh Hải | Hồ, Sĩ Khoách, PTS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 1999Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 708.959779 S550H (2).

1837. เที่ยวเวียดนาม ฉบับต้อนรับ AEC / เท้าแตะ

by เท้าแตะ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: นนทบุรี : ธิงค์ บียอนด์, 2013Other title: Thiao Wiatnam Chabap Tonrap Aec.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 T422 (2).

1838. 东南亚朱子学史五论 / 郑文泉

by 郑文泉.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 D649 (1).

1839. Hoàng Sa Trường Sa trong thư tịch cổ / Đinh Kim Phúc; Trịnh Khắc Mạnh… [và những người khác]

by Đinh Kim Phúc [chủ biên] | Trịnh, Khắc Mạnh [biên tập] | Nguyễn, Đăng Vũ [biên tập] | Nguyễn, Xuân Diện [biên tập] | Hồ, Bạch Thảo [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: vie Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.1509597 H407T (1).

1840. 生存困境的反思 - 中國文學與文化心理 / 謝錦桂毓, 林怡君

by 謝錦桂毓 | 林怡君 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 S558 (1).

Powered by Koha