|
|
1841.
|
國音書目 : Quốc âm thư mục Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G896 (1).
|
|
|
1842.
|
Bách Việt dân tộc sử / Thạch Chung Kiện by Thạch, Chung Kiện. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.895 B102V (1).
|
|
|
1843.
|
Người Hoa, Việt Nam và Đông Nam Á - Hình ảnh hôm qua và vị thế hôm nay / Châu Thị Hải by Châu, Thị Hải. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8951 NG558H (1).
|
|
|
1844.
|
Sài Gòn lục tỉnh xưa by Sơn Nam. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tp. Hồ Chí Minh, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Du lịch - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 S103G (1).
|
|
|
1845.
|
Khoa học xã hội Nam Bộ / Bùi Thế Cường chủ biên by Bùi, Thế Cường. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 KH401H (1).
|
|
|
1846.
|
현앨리스와 그의 시대 : 역사에 휩쓸려간 비극의 경계인 / 정병준지음 by 정, 병준. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 돌베개, 2015Other title: Hyun Alice và thời đại của ông : Ranh giới bi kịch bị cuốn vào lịch sử | Hyeon-aelliseuwa geuui sidae : Heogsa-e hwibsseullyeogan bigeug-ui gyeong-gyein.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.092 H995 (1).
|
|
|
1847.
|
紫禁成裡很有事 : 明清宮廷小人物的日常生活 / 王一樵 by 王一樵. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.156 Z64 (1).
|
|
|
1848.
|
方聞的中國藝術史九講 : Nine Lectures on the Chinese Art History / 方聞 ; 連雅琦; 談晟廣, 吳思瑩 ; 簡秀枝 by 方聞. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 709.51 F648 (1).
|
|
|
1849.
|
以佛解莊:以《莊子》註為線索之考察 : Interpretation of Chuang-tzu’s Philosophy From Buddhist Perspective : An Investigation Based On Annotations of Chuang-tzu / 邱敏捷 by 邱敏捷. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.12 Y11 (1).
|
|
|
1850.
|
Kulturgeschichte der Bundesrepublik Deutschland. Bd.3, Zwischen Protest und Anpassung : 1968 - 1989 / Hermann Glaser by Glaser, Hermann. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943 K96 (1).
|
|
|
1851.
|
Thể loại từ Việt Nam thời trung đại : văn bản - tác giả - tác phẩm / Phạm Văn Ánh by Phạm, Văn Ánh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Sư Phạm, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 TH250L 2018 (1).
|
|
|
1852.
|
Chị Minh Khai / Lê Minh by Lê, Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70 L4331 (1).
|
|
|
1853.
|
ทฤษฎีคติชนวิทยา : วิธีวิทยาในการวิเคราะห์ตำนาน-นิทานพื้นบ้าน / ศิราพร ณ ถลาง by ศิราพร ณ ถลาง. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1978Other title: Thritsadi khatichonwitthaya withiwitthaya nai kan wikhro tamnan nithanphuenban.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398 T531 (3). Checked out (1).
|
|
|
1854.
|
伊勢物語評解/ 鈴木日出男著 by 鈴木, 日出男, 1938-2013. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 筑摩書房, 2013Other title: Isemonogatarihyō kai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 913.32 Is2 (1).
|
|
|
1855.
|
近代日本経済史 橋本寿朗, 大杉由香著 by 橋本, 寿朗, 1946-2002 | 大杉, 由香, 1967-. Series: 岩波テキストブックスMaterial type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 岩波書店 2000Other title: Kindainihon keizai-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.106 Ki42 (1).
|
|
|
1856.
|
日本経済史 Vol. 2 産業革命期 石井寛治, 原朗, 武田晴人編 by 石井, 寛治, 1938- | 原, 朗, 1939- | 武田, 晴人, 1949-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 東京大学出版会 2000Other title: Nipponkeizai-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.106 Sa63 (1).
|
|
|
1857.
|
1970年体制の終焉 原田泰著 by 原田, 泰, 1950-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 東洋経済新報社 1998Other title: 1970-Nen taisei no shūen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.107 Se67 (1).
|
|
|
1858.
|
律令制から立憲制へ 島善高著 by 島, 善高, 1952-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 成文堂 2009Other title: Ritsuryōsei kara rikken-sei e.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 322.16 R48-1 (1).
|
|
|
1859.
|
近代日本の法的形成 : 条約改正と法典編纂 中村菊男者 by 中村, 菊男, 1919-1977. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京 有信堂 1963Other title: Kindainihon no hōteki keisei: Jōyaku kaisei to hōten hensan.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 322 Ki42 (1).
|
|
|
1860.
|
Siegfried & Co : die Modernitat des germanischen Mythos : Gedanken zum Mythos und den Skulpturen von Ernst R. Brockschnieder / Ernst R. Brockschnieder ; Thomas Mörschel by Brockschnieder, Ernst R | Mörschel, Thomas. Material type: Text Language: German Publication details: Saarbrücken : Logos, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923 S571 (1).
|