Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
1861. Nhớ về mùa xuân đại thắng 1975 / Hồ Hữu Nhật, Phan Văn Hoàng

by Huỳnh, Thị Lứa, PGS.

Edition: In lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 NH460V (1).

1862. ราชอาณาจักรไทย / วิทย์ บัณฑิตกุล

by วิทย์ บัณฑิตกุล.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: จ.ปทุมธานี : สำนักพิมพ์ SKYKIDS Other title: Rat anachakthai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 R232 (3). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 R232 (1). Checked out (1).

1863. Phong trào Đồng khởi ở An Giang : sách tham khảo / Lâm Quang Láng.

by Lâm, Quang Láng, TS | Võ Văn Sen PGS.TS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 1997Dissertation note: Lịch sử Việt Nam Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7042 (1).

1864. 冷戰,霸權秩序與兩岸外交 : Cold War, Hegemonic Order and Cross-Strait Foreign Relations / 蔡東傑, 龐君豪

by 蔡東傑 | 龐君豪 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 L794 (1).

1865. 唐代東亞教育圈的形成:東亞世界形成史的一側面 : Sự hình thành của lĩnh vực giáo dục Đông Á trong thời nhà Đường: một khía cạnh của lịch sử hình thành thế giới Đông Á / 高明士

by 高明士.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9519 T626 (1).

1866. ベトナム秘密報告 : 米国防総省の汚ない戦争の告白録 ニューヨーク・タイムス編 ; 杉辺利英訳

by ニューヨークタイムズ社 | 杉辺利英 [訳].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 サイマル出版会 1972Other title: Betonamu himitsu hōkoku Amerika Kokubōsōshō no kitananai sensō no kokuhaku-roku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 B564 (1).

1867. 産業化の時代 Vol. 5 産業化の時代. 下 西川俊作, 阿部武司編

by 梅村, 又次, 1921-2006 | 西川, 俊作, 1932-2010 | 山本, 有造, 1940-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 岩波書店 1990Other title: Sangyō-ka no jidai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.1 Sa63(5G) (1).

1868. 戦後日本の産業発展 小浜裕久著

by 小浜裕久 [著].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 日本評論社 2001Other title: Sengonihon no sangyō hatten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 509.21 Se64 (1).

1869. 食べもの文化史 :外国人に自慢したいニッポンの食 :イラストで学ぶ! 永山久夫 監修

by 永山久夫 [監修].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 優しい食卓 2010Other title: Tabemonobunka-shi: Gaikoku hito ni jiman shitai Nippon no shoku: Irasuto de manabu!.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 383.81 Ta12 (1).

1870. 我的新世紀詩路:李魁賢回憶錄 : My poetry road in new century memoirs of Lee Kuei-Shien / 李魁賢 ; 林昕平

by 李魁賢 | 林昕平 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 W111 (1).

1871. Đặc sắc Trung Hoa / Văn Trọng

by Văn, Trọng.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Văn học, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Đ113S (1).

1872. Hiệp định Paris về Việt Nam 30 năm nhìn lại (1973-2003) / Nguyễn Văn Lịch,... [và những người khác...]

by Nguyễn, Văn Lịch.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 H307Đ (1).

1873. Geschichte der Individualpsychologie / Almuth Bruder-Bezzel

by Bruder-Bezzel Almuth.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer Taschenbuch Verlag, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 150.1952 G389 (2).

1874. Phương thức tu từ trong thơ Bùi Giáng : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Nguyễn Đức Chính; Lê Khắc Cường hướng dẫn

by Nguyễn, Đức Chính | Lê, Khắc Cường [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận án Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 PH561T (1).

1875. Phương thức tượng trưng trong thơ mới 1930 - 1945 : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Nguyễn Tường Giang; Nguyễn Đình Phức hướng dẫn

by Nguyễn, Tường Giang | Nguyễn, Đình Phức [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận án Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 PH561T (1).

1876. Lịch sử các chế độ báo chí ở Việt Nam. T.2, Sau cách mạng tháng Tám 1945 đến nay / Phan Đăng Thanh, Trương Thị Hòa

by Phan, Đăng Thanh | Trương, Thị Hòa.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.597 P535 (1).

1877. ヴェトナム戦史 バーナード・フォール著 ; 松元洋訳

by Fall, Bernard B, 1926-1967 | 松元, 洋.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 至誠堂 1969Other title: Vu~etonamu senshi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V986 (1).

1878. 戦後日本資本主義 その分析と批判 守屋典郎著

by 守屋, 典郎, 1907-1996.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 青木書店 1971Other title: Sengonihon shihon shugi Sono bunseki to hihan.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.107 Se64 (1).

1879. 日本文化のかくれた形 加藤周一 [ほか]著

by 加藤周一, 1919-2008.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: Tokyo 岩波書店 2004Other title: Nipponbunka no kakureta katachi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 210.04 N77 (1).

1880. รุกสยามในพระนามของพระเจ้า / มอร์กาน สปอร์แตช (Morgan Sportès); กรรณิกา จรรย์แสง dịch

by มอร์กาน สปอร์แตช (Morgan Sportès) | กรรณิกา จรรย์แสง.

Edition: Lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2010Other title: Pour la plus grande gloire de Sieu.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3035 P877 (1).

Powered by Koha