|
|
1921.
|
為甚麼我在包容基督徒:十九世紀中葉儒者的宗教寬容 : Religious Tolerance of Confucians in Mid-19th Century / 孔德維 by 孔德維. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 261.20951 W814 (1).
|
|
|
1922.
|
Studies and readings in classical Sino-Korean intelletual writing / 정요일지음 by 정, 요일 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean, Chinese Publication details: 서울 : 潮閣, 2000Other title: Các nghiên cứu và cách đọc bằng văn bản uyên bác cổ điển Trung-Hàn.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.709 S933 (1).
|
|
|
1923.
|
平安朝の結婚制度と文学/ 工藤重矩著 by 工藤, 重矩, 1946-. Edition: 再発行6Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 風間書房, 1994Other title: Heianchō no kekkon seido to bungaku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.23 H3624 (1).
|
|
|
1924.
|
Du ngoạn trong âm nhạc truyền thống Việt Nam / Trần Văn Khê by Trần, Văn Khê. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.62009597 D500N (1).
|
|
|
1925.
|
Facts about Germany / Matthias Bischoff, ... [et al.] by Bischoff, Matthias | Chauvistré, Eric | Kleis, Constanze | Wille, Joachim. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Deutschland : Frankfurter Societät, 2018Other title: Nước Đức - quá khứ và hiện tại..Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.3 F142 (1).
|
|
|
1926.
|
Tục lệ thờ hai bà trưng và liễu hạnh thánh mẫu by Hồ, Tường. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tp. Hồ Chí Minh, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Du lịch - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.09597 T506L (1).
|
|
|
1927.
|
日韓「禁断の歴史」 金完燮著 by 金, 完燮, 1963-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 小学館 2003Other title: Nikkan `kindan no rekishi'.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 319.102 N88 (1).
|
|
|
1928.
|
異鄉異客:猶太人與近現代中國 : Những người lạ ở vùng đất xa lạ: Người Do Thái và Trung Quốc hiện đại / 徐新 ; 蔡忠穎 by 徐新 | 蔡忠穎 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8924 Y89 (1).
|
|
|
1929.
|
中國近代思想史論 / 李澤厚; 劉振強 by 李澤厚 | 劉振強 [phát hành]. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z637 (1).
|
|
|
1930.
|
Nước Đức - quá khứ và hiện tại. / Matthias Bischoff, ... [và những người khác] by Bischoff, Matthias | Chauvistré, Eric | Kleis, Constanze | Wille, Joachim. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Deutschland : Frankfurter Societät, 2015Other title: Facts about Germany.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.3 N557Đ (1).
|
|
|
1931.
|
Tóm lược nền kinh tế nước Mỹ : sách tham khảo. / Vũ Thế Hùng, Hồng Hạnh, Minh Nguyệt dịch. by Vũ, Thế Hùng [dịch.] | Hồng Hạnh [dịch.] | Minh Nguyệt [dịch.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thanh niên , 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.973 T429L (2).
|
|
|
1932.
|
食卓と家族 : 家族団らんの歴史的変遷/ 表真美著 by 表, 真美. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 京都: 世界思想社, 2010Other title: Shokutaku to kazoku : kazoku danran no rekishi teki hensen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 367.3 Sh739 (1).
|
|
|
1933.
|
Erfahrung und Fiktion : Arbeitswelt in der deutschen Literatur der Gegenwart / Herbert Heckmann by Heckmann, Herbert. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer Taschenbuch Verlag, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 833.9140936 E67 (1).
|
|
|
1934.
|
Zur deutschen Literatur der Zeit. 1, Traditionen und Tendenzen / Fritz J. Raddatz by J.Raddartz, Fritz. Material type: Text Language: German Publication details: Hamburg : Rowohlt Taschenbuch Verlag, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 Z96 (1).
|
|
|
1935.
|
南洋魯迅:接受與影響。 30, 思想 / 錢永祥 by 錢永祥 tổng biên tập. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 N738 (1).
|
|
|
1936.
|
舟舫、療疾與救國想像──明清易代文人文化新探 / 林宜蓉 ; 游依玲 by 林宜蓉 | 游依玲 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0309 Z638 (1).
|
|
|
1937.
|
Huyền sử và văn minh Lạc Việt / Nguyễn Thu Phong by Nguyễn, Thu Phong. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 930.9597 H527S (1).
|
|
|
1938.
|
Lịch sử chính phủ Việt Nam : Ban chỉ đạo biên soạn / Lê Mậu Hãn..[và những người khác] by Lê, Mậu Hãn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043325 L3203S (1).
|
|
|
1939.
|
Liên minh ba nước Đông Dương trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc 1945 - 1975 : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Cẩm Tú ; Đỗ Thanh Bình hướng dẫn by Nguyễn, Cẩm Tú | Đỗ, Thanh Bình, GS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.59 L305M (1).
|
|
|
1940.
|
Tenterfield revisited : reforming Australia's system of government for 2001 / Kenneth W. Wiltshire by Wiltshire, Kenneth W. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: St. Lucia, Qld : University of Queensland Press, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 321.02 W756 (1).
|