|
|
1941.
|
Nghiên cứu bản sắc văn hóa dân tộc ở Miền Nam trước năm 1975 (trường hợp các công trình của Kim Định) : luận văn Thạc sĩ : 60.31.06.40 / Đoàn Nguyễn Thùy Trang ; Nguyễn Văn Hiệu hướng dẫn by Đoàn, Nguyễn Thùy Trang | Nguyễn, Văn Hiệu, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2016Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 NGH305C 2016 (1).
|
|
|
1942.
|
K-pop : roots and blossoming of Korean Popular Music / Kim Chang Nam writer by Kim, Chang Nam. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Seoul : Hollym International Corp., 2012Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 780.9 K111 (1).
|
|
|
1943.
|
Thượng kinh ký sự / Lê Hữu Trác by Lê, Hữu Trác, 1724 - 1791. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 海上懶翁醫宗心領全秩.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9228 TH561K (1).
|
|
|
1944.
|
An Định: Hue's verborgener Schatz : die Konservierung und Restaurierung der Decken- und Wandmalereien des An Dinh Palais in Hué, Vietnam / Martin Kemlein by Kemlein, Martin. Material type: Text; Format:
print
Language: German Language: Vietnamese Language: English Publication details: Berlin : Auswärtiges Amt der Bundesrepublik Deutschland, 2010Other title: An Định - báu vật tiềm ẩn của Huế : bảo tồn và phục chế tranh tường và trần ở Cung An Định, Huế, Việt Nam | An Dinh - Hue's hidden pearl : the conservation and restoration of Wall and Ceiling Paintings at the An Dinh Palace in Hue, Vietnam.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 747.3 A531 (3).
|
|
|
1945.
|
The University of Innsbruck / Tilmann Märk editor by Märk, T. D [editor]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Innsbruck : Innsbruck University Press, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.43 U58 (1).
|
|
|
1946.
|
Người đánh chìm tàu chiến Mỹ USNS CARD / Mã Thiện Đồng by Mã, Thiện Đồng. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959704 NG558Đ (1).
|
|
|
1947.
|
Văn chương miền sông nước Nam Bộ / Huỳnh Công Tín by Huỳnh, Công Tín. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 V115C (1).
|
|
|
1948.
|
Das literarische Berlin im 20. Jahrhundert : mit aktuellen Adressen und Informationen / Silvio Vietta by Vietta, Silvio. Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart : P. Reclam, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 L776 (1).
|
|
|
1949.
|
Geschichte der deutschsprachigen Literatur seit 1945 / Ralf Schnell by Schnell, Ralf. Edition: 2Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart : J.B. Metzler Verlag, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.900914 G389 (1).
|
|
|
1950.
|
Geschichte der deutschsprachigen Literatur seit 1945 / Ralf Schnell by Schnell, Ralf. Edition: 1Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart : J.B. Metzler Verlag, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.900914 G389 (1).
|
|
|
1951.
|
Huyện Nhơn Trạch anh hùng / Huỳnh Văn Tới, Hà Thị Thanh Thuý biên soạn by Huỳnh, Văn Tới [biên soạn] | Hà, Thị Thanh Thuý [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Đồng Nai, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.775 H527N (1).
|
|
|
1952.
|
남사당놀이 / 심우성지음 ; 송봉화사진 by 심, 우성 | 송, 봉화 [사진]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 화산문화, 2000Other title: Trò chơi Namsadang | Namsadangnori.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.3 N174 (1).
|
|
|
1953.
|
清代女詩人:汪端 : The Study of Qing Dynasty female poet / 陳瑞芬 ; 陳慈蓉 by 陳瑞芬. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Q12 (1).
|
|
|
1954.
|
飲食物語—陶瓷器皿與文化的日常 : A Tale of Food and Tableware—Ceramics and Culture in Daily Lives / 吳秀慈… [và những người khác] by 吳, 秀慈 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.48 Y519 (1).
|
|
|
1955.
|
Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam (1969 - 1976) / Hà Minh Hồng chủ biên ... [và những người khác] by Hà, Minh Hồng | Trần, Nam Tiến | Trần, Thuận | Lưu, Văn Quyết | Đỗ, Văn Biên | Hà, Kim Phương | Dương, Thành Thông | Vũ, Quý Tùng Anh. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2019 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 CH312P (1).
|
|
|
1956.
|
「近代の超克」と京都学派 酒井直樹, 磯前順一編 近代性・帝国・普遍性 by 酒井直樹 | 磯前順一編. Series: 日文研叢書 = Nichibunken Japanese studies series, 47Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 国際日本文化研究センター 2010Other title: "Kindai no chōkoku" to Kyōto gakuha : kindaisei, teikoku, fuhensei = "Overcoming modernity" and the Kyoto School.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1957.
|
産業化の時代 Vol. 4 産業化の時代. 上 西川俊作, 阿部武司編 by 梅村, 又次, 1921-2006 | 西川, 俊作, 1932-2010 | 阿部, 武司, 1952-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 岩波書店 1990Other title: Sangyō-ka no jidai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.1 Sa63(4K) (1).
|
|
|
1958.
|
特殊教育百年史 文部省 by 文部省. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 東洋館出版社 1978Other title: Tokushu kyōiku hyakunenshi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.02 To43 (1).
|
|
|
1959.
|
歷代日記叢鈔 : Lịch đại nhật kí tùng sao. Q.50 / 梁章钜 by 梁章钜. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L432 (1).
|
|
|
1960.
|
Chủ tịch Hồ Chí Minh với Quốc hội Việt Nam : tuyển chọn tài liệu lưu trữ / Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước by Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923.1597 CH500T (1).
|