Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
1941. Nghiên cứu bản sắc văn hóa dân tộc ở Miền Nam trước năm 1975 (trường hợp các công trình của Kim Định) : luận văn Thạc sĩ : 60.31.06.40 / Đoàn Nguyễn Thùy Trang ; Nguyễn Văn Hiệu hướng dẫn

by Đoàn, Nguyễn Thùy Trang | Nguyễn, Văn Hiệu, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2016Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 NGH305C 2016 (1).

1942. K-pop : roots and blossoming of Korean Popular Music / Kim Chang Nam writer

by Kim, Chang Nam.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Seoul : Hollym International Corp., 2012Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 780.9 K111 (1).

1943. Thượng kinh ký sự / Lê Hữu Trác

by Lê, Hữu Trác, 1724 - 1791.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 海上懶翁醫宗心領全秩.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9228 TH561K (1).

1944. An Định: Hue's verborgener Schatz : die Konservierung und Restaurierung der Decken- und Wandmalereien des An Dinh Palais in Hué, Vietnam / Martin Kemlein

by Kemlein, Martin.

Material type: Text Text; Format: print Language: German Language: Vietnamese Language: English Publication details: Berlin : Auswärtiges Amt der Bundesrepublik Deutschland, 2010Other title: An Định - báu vật tiềm ẩn của Huế : bảo tồn và phục chế tranh tường và trần ở Cung An Định, Huế, Việt Nam | An Dinh - Hue's hidden pearl : the conservation and restoration of Wall and Ceiling Paintings at the An Dinh Palace in Hue, Vietnam.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 747.3 A531 (3).

1945. The University of Innsbruck / Tilmann Märk editor

by Märk, T. D [editor].

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Innsbruck : Innsbruck University Press, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.43 U58 (1).

1946. Người đánh chìm tàu chiến Mỹ USNS CARD / Mã Thiện Đồng

by Mã, Thiện Đồng.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959704 NG558Đ (1).

1947. Văn chương miền sông nước Nam Bộ / Huỳnh Công Tín

by Huỳnh, Công Tín.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 V115C (1).

1948. Das literarische Berlin im 20. Jahrhundert : mit aktuellen Adressen und Informationen / Silvio Vietta

by Vietta, Silvio.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Stuttgart : P. Reclam, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.9 L776 (1).

1949. Geschichte der deutschsprachigen Literatur seit 1945 / Ralf Schnell

by Schnell, Ralf.

Edition: 2Material type: Text Text Language: German Publication details: Stuttgart : J.B. Metzler Verlag, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.900914 G389 (1).

1950. Geschichte der deutschsprachigen Literatur seit 1945 / Ralf Schnell

by Schnell, Ralf.

Edition: 1Material type: Text Text Language: German Publication details: Stuttgart : J.B. Metzler Verlag, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.900914 G389 (1).

1951. Huyện Nhơn Trạch anh hùng / Huỳnh Văn Tới, Hà Thị Thanh Thuý biên soạn

by Huỳnh, Văn Tới [biên soạn] | Hà, Thị Thanh Thuý [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Đồng Nai, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.775 H527N (1).

1952. 남사당놀이 / 심우성지음 ; 송봉화사진

by 심, 우성 | 송, 봉화 [사진].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 화산문화, 2000Other title: Trò chơi Namsadang | Namsadangnori.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.3 N174 (1).

1953. 清代女詩人:汪端 : The Study of Qing Dynasty female poet / 陳瑞芬 ; 陳慈蓉

by 陳瑞芬.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Q12 (1).

1954. 飲食物語—陶瓷器皿與文化的日常 : A Tale of Food and Tableware—Ceramics and Culture in Daily Lives / 吳秀慈… [và những người khác]

by 吳, 秀慈 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.48 Y519 (1).

1955. Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam (1969 - 1976) / Hà Minh Hồng chủ biên ... [và những người khác]

by Hà, Minh Hồng | Trần, Nam Tiến | Trần, Thuận | Lưu, Văn Quyết | Đỗ, Văn Biên | Hà, Kim Phương | Dương, Thành Thông | Vũ, Quý Tùng Anh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2019 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 CH312P (1).

1956. 「近代の超克」と京都学派 酒井直樹, 磯前順一編 近代性・帝国・普遍性

by 酒井直樹 | 磯前順一編.

Series: 日文研叢書 = Nichibunken Japanese studies series, 47Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 国際日本文化研究センター 2010Other title: "Kindai no chōkoku" to Kyōto gakuha : kindaisei, teikoku, fuhensei = "Overcoming modernity" and the Kyoto School.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1957. 産業化の時代 Vol. 4 産業化の時代. 上 西川俊作, 阿部武司編

by 梅村, 又次, 1921-2006 | 西川, 俊作, 1932-2010 | 阿部, 武司, 1952-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 岩波書店  1990Other title: Sangyō-ka no jidai.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.1 Sa63(4K) (1).

1958. 特殊教育百年史 文部省

by 文部省.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 東洋館出版社 1978Other title: Tokushu kyōiku hyakunenshi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.02 To43 (1).

1959. 歷代日記叢鈔 : Lịch đại nhật kí tùng sao. Q.50 / 梁章钜

by 梁章钜.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L432 (1).

1960. Chủ tịch Hồ Chí Minh với Quốc hội Việt Nam : tuyển chọn tài liệu lưu trữ / Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước

by Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923.1597 CH500T (1).

Powered by Koha