Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
1961. Tư tưởng Canh Tân về chính trị thời kỳ cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX ở Việt Nam và ý nghĩa lịch sử : luận án Thạc sĩ: 9.22.90.01 / Trần Thị Hoa ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn

by Trần, Thị Hoa | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.9597 T550T 2014 (1).

1962. Искусство перевода и жизнь литературы: Очерки/ А. В. Федоров

by Федоров, А. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Ленинград: Сов. писатель, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 418.02 И86 (1).

1963. 江戸の食文化 : 和食の発展とその背景/ 原田信男編

by 原田, 信男, 1949-.

Edition: 再発行1Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: 小学館, 2014Other title: Edo no shoku bunka : washoku no hatten to sono haikei.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 383.8 Ed65 (1).

1964. 日本の経済発展 南亮進著

by 南, 亮進, 1933-.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京 東洋経済新報社 1992Other title: Nihon no keizai hatten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.107 N77 (1).

1965. Transit Westberlin : Erlebnisse im Zwischenraum / Friedrich Christian Delius ; Peter Joachim Lapp

by Delius, Friedrich Christian | Lapp, Peter Joachim.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin : Links, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388.0943 T772 (1).

1966. Leselust : wie unterhaltsam ist die neue deutsche Literatur? : ein Essay / Uwe Wittstock

by Wittstock, Uwe.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Luchterhand Literaturverlag, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.90091 L628 (1).

1967. โฮจิมินห์ เทพเจ้าผู้ยังมีลมหายใจ / ศุขปรีดา พนมยงค์

by ศุขปรีดา พนมยงค์.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มิ่งมิตร, 2010Other title: Hochimin Thepphachao Phu Yang Mi Lomhaichai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923.2597 H685 (1).

1968. 關西大學東亞海域交流史研究叢刊《第十二輯》:近代東亞海域交流:產業與海洋文化的展開 : Ngoại giao hàng hải ở Đông Á hiện nay: sự phát triển của công nghiệp và văn hóa hàng hải / 松浦章… [và những người khác]

by 松浦章 | 卡鳳奎 | 安嘉芳 | 王浚昌.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 950.4 G977 (1).

1969. 歷代日記叢鈔 : Lịch đại nhật kí tùng sao. Q.49 / 梁章钜

by 梁章钜.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L432 (1).

1970. 歷代日記叢鈔 : Lịch đại nhật kí tùng sao. Q.51 / 梁章钜

by 梁章钜.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L432 (1).

1971. 陳剛中詩集卷 一,二 / 陳剛中

by 陳, 剛中.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C544 (1).

1972. 陳剛中詩集卷三 / 陳剛中

by 陳, 剛中.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C544 (1).

1973. Tư tưởng canh tân về chính trị thời kỳ cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX ở Việt Nam và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ: 60.22.03.01 / Phan Văn Tiến ; Lương Minh Cường hướng dẫn

by Phan, Văn Tiến | Lương, Minh Cường, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.9597 T550T 2016 (1).

1974. 座談会昭和文学史 井上ひさし, 小森陽一編著 / Vol. 4

by 井上ひさし | 小森陽一 [編著].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 集英社 2003Other title: Zadan-kai Showa bungaku-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.26 Sa13-4 (1).

1975. 日本美を語る 野口, 武彦 Vol. 十一

by 野口, 武彦, 1937-.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京 ぎょうせい 1989Other title: Nihon bi o kataru.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 761 N691 (1).

1976. Die literarische Moderne in Europa. Bd.1, Erscheinungsformen literarischer Prosa um die Jahrhundertwende / Hans Joachim Piechotta, Ralph-Rainer Wurthenow, Sabine Rothemann

by Piechotta, Hans Joachim | Wuthenow, Ralph - Rainer | Sabine, Rothemann.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Opladen : Westdeutscher Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.04 L776 (1).

1977. Die literarische Moderne in Europa. Bd.2, Formationen der literarischen Avantgarde / Hans Joachim Piechotta, Ralph-Rainer Wurthenow, Sabine Rothemann

by Piechotta, Hans Joachim | Wuthenow, Ralph - Rainer | Sabine, Rothemann.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Opladen : Westdeutscher Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.04 L776 (1).

1978. 越嶠書卷之十四 ,十五 / 李文鳳

by 李文鳳 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Y943 (1).

1979. 越嶠書卷之十九, 二十 / 李文鳳

by 李文鳳 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Y943 (1).

1980. 越嶠書卷之五, 六 / 李文鳳

by 李文鳳 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Y943 (1).

Powered by Koha