|
|
1961.
|
Tư tưởng Canh Tân về chính trị thời kỳ cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX ở Việt Nam và ý nghĩa lịch sử : luận án Thạc sĩ: 9.22.90.01 / Trần Thị Hoa ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn by Trần, Thị Hoa | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.9597 T550T 2014 (1).
|
|
|
1962.
|
Искусство перевода и жизнь литературы: Очерки/ А. В. Федоров by Федоров, А. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Ленинград: Сов. писатель, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 418.02 И86 (1).
|
|
|
1963.
|
江戸の食文化 : 和食の発展とその背景/ 原田信男編 by 原田, 信男, 1949-. Edition: 再発行1Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 小学館, 2014Other title: Edo no shoku bunka : washoku no hatten to sono haikei.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 383.8 Ed65 (1).
|
|
|
1964.
|
日本の経済発展 南亮進著 by 南, 亮進, 1933-. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京 東洋経済新報社 1992Other title: Nihon no keizai hatten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.107 N77 (1).
|
|
|
1965.
|
Transit Westberlin : Erlebnisse im Zwischenraum / Friedrich Christian Delius ; Peter Joachim Lapp by Delius, Friedrich Christian | Lapp, Peter Joachim. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Links, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388.0943 T772 (1).
|
|
|
1966.
|
Leselust : wie unterhaltsam ist die neue deutsche Literatur? : ein Essay / Uwe Wittstock by Wittstock, Uwe. Material type: Text Language: German Publication details: München : Luchterhand Literaturverlag, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.90091 L628 (1).
|
|
|
1967.
|
โฮจิมินห์ เทพเจ้าผู้ยังมีลมหายใจ / ศุขปรีดา พนมยงค์ by ศุขปรีดา พนมยงค์. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มิ่งมิตร, 2010Other title: Hochimin Thepphachao Phu Yang Mi Lomhaichai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923.2597 H685 (1).
|
|
|
1968.
|
關西大學東亞海域交流史研究叢刊《第十二輯》:近代東亞海域交流:產業與海洋文化的展開 : Ngoại giao hàng hải ở Đông Á hiện nay: sự phát triển của công nghiệp và văn hóa hàng hải / 松浦章… [và những người khác] by 松浦章 | 卡鳳奎 | 安嘉芳 | 王浚昌. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 950.4 G977 (1).
|
|
|
1969.
|
歷代日記叢鈔 : Lịch đại nhật kí tùng sao. Q.49 / 梁章钜 by 梁章钜. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L432 (1).
|
|
|
1970.
|
歷代日記叢鈔 : Lịch đại nhật kí tùng sao. Q.51 / 梁章钜 by 梁章钜. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L432 (1).
|
|
|
1971.
|
陳剛中詩集卷 一,二 / 陳剛中 by 陳, 剛中. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C544 (1).
|
|
|
1972.
|
陳剛中詩集卷三 / 陳剛中 by 陳, 剛中. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C544 (1).
|
|
|
1973.
|
Tư tưởng canh tân về chính trị thời kỳ cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX ở Việt Nam và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ: 60.22.03.01 / Phan Văn Tiến ; Lương Minh Cường hướng dẫn by Phan, Văn Tiến | Lương, Minh Cường, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.9597 T550T 2016 (1).
|
|
|
1974.
|
座談会昭和文学史 井上ひさし, 小森陽一編著 / Vol. 4 by 井上ひさし | 小森陽一 [編著]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 集英社 2003Other title: Zadan-kai Showa bungaku-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.26 Sa13-4 (1).
|
|
|
1975.
|
日本美を語る 野口, 武彦 Vol. 十一 by 野口, 武彦, 1937-. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京 ぎょうせい 1989Other title: Nihon bi o kataru.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 761 N691 (1).
|
|
|
1976.
|
Die literarische Moderne in Europa. Bd.1, Erscheinungsformen literarischer Prosa um die Jahrhundertwende / Hans Joachim Piechotta, Ralph-Rainer Wurthenow, Sabine Rothemann by Piechotta, Hans Joachim | Wuthenow, Ralph - Rainer | Sabine, Rothemann. Material type: Text Language: German Publication details: Opladen : Westdeutscher Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.04 L776 (1).
|
|
|
1977.
|
Die literarische Moderne in Europa. Bd.2, Formationen der literarischen Avantgarde / Hans Joachim Piechotta, Ralph-Rainer Wurthenow, Sabine Rothemann by Piechotta, Hans Joachim | Wuthenow, Ralph - Rainer | Sabine, Rothemann. Material type: Text Language: German Publication details: Opladen : Westdeutscher Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 809.04 L776 (1).
|
|
|
1978.
|
越嶠書卷之十四 ,十五 / 李文鳳 by 李文鳳 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Y943 (1).
|
|
|
1979.
|
越嶠書卷之十九, 二十 / 李文鳳 by 李文鳳 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Y943 (1).
|
|
|
1980.
|
越嶠書卷之五, 六 / 李文鳳 by 李文鳳 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Y943 (1).
|