|
|
21.
|
皇明經世文編。 十九,二十 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
22.
|
皇明經世文編 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
23.
|
皇明經世文編。三百九十四,三百九十五 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
24.
|
皇明經世文編。三十九,四十 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
25.
|
皇明經世文編。 一百二十二,一百二四 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
26.
|
皇明經世文編。 三百三十二 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
27.
|
皇明經世文編。 一百五十七,一百五十八 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
28.
|
皇明經世文編。 十二,十四 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
29.
|
皇明經世文編。 九,十一 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
30.
|
皇明經世文編。二百,二百一 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|