|
|
21.
|
Tư pháp quốc tế / Lê Thị Nam Giang chủ biên, Nguyễn Lê Hoài, Phan Hoài Nam by Lê, Thị Nam Giang [chủ biên ] | Nguyễn, Lê Hoài | Phan, Hoài Nam | Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh. Edition: Tái bản lần 3, có sửa đổi và bổ sungMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.9 T550P (1).
|
|
|
22.
|
Bàn về tinh thần pháp luật = De L'esprit des lois. / Montesquieu ; Hoàng Thanh Đạm dịch. by Montesquieu | Hoàng, Thanh Đạm [dịch.]. Edition: Tái bản lần thứ 2 Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị - Hành chính, 2013 Other title: De L'esprit des lois.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 B105V (1).
|
|
|
23.
|
Dẫn vào lý thuyết ngữ pháp: nguyên tắc và đơn vị / Phạm Hữu Lai by Phạm, Hữu Lai. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn : Tủ sách Ngữ học, 1975Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 415 D121V (1).
|
|
|
24.
|
Đào tạo phương pháp luận vấn đề phát triển xã hội nhân văn : Khóa học Tam Đảo / Stephane Largree by Lagree, Stephane. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thế giới, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 300.01 NH556C (2).
|
|
|
25.
|
La Nuit Indochinose: Tu Recolteras la tempete Soleil Au Ventre Rage Blanche by Hougron, Jean. Material type: Text Language: French Publication details: Paris : Robert Laffont, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 840.914 N968 (2).
|
|
|
26.
|
순진한 상식 매정한 판결 / 문재완 by 문, 재완. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 고려원, 1995Other title: Sunjinhan sangsig maejeonghan pangyeol | Ý thức chung ngây thơ, phán đoán khó.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.02 S958 (1).
|
|
|
27.
|
Những vấn đề cơ bản của luật pháp Mỹ = Fundamentals of American law / Alan B. Morrison chủ biên ; Bích Hằng... [và những người khác] dịch by Morrison, Alan B [chủ biên] | Bích Hằng [dịch] | Thế Hùng [dịch] | Minh Long [dịch] | Thanh Hải [dịch] | Thanh Tâm [dịch] | Hồng Hạnh [dịch] | Lê, Thị Thu [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2007Other title: Fundamentals of American law.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.73 NH556V (1).
|
|
|
28.
|
Lịch sử nước Pháp / Đặng Thanh Tịnh by Đặng, Thanh Tịnh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 944 L302S (1).
|
|
|
29.
|
Tư pháp quốc tế / Lê Thị Nam Giang chủ biên ; Nguyễn Lê Hoài, Phan Hoài Nam by Lê, Thị Nam Giang [chủ biên ] | Nguyễn, Lê Hoài | Phan, Hoài Nam | Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh. Edition: Tái bản lần 3, có sửa đổi và bổ sungMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.9 T550P (1).
|
|
|
30.
|
世界文学全集 ルソー著 ; 井上究一郎訳 / Vol. 5 告白録 by ルソー | 井上究一郎 [訳]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 河出書房新社 1969Other title: Sekai bungaku zenshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 908.8 Se22-5 (1).
|
|
|
31.
|
世界文学全集 バルザック著 ; 菅野昭正,水野亮訳 / Vol. 8 谷間のゆり ; ウジェニー・グランデ by バルザック | 菅野昭正 [訳] | 水野亮 [訳]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 河出書房新社 1967Other title: Sekai bungaku zenshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 908.8 Se22-8 (1).
|
|
|
32.
|
Enquêtes et témoignages Material type: Text; Format:
print
Language: French Publication details: Paris : Reader's Digest, 1990Availability: No items available :
|
|
|
33.
|
Những vấn đề cơ bản của luật pháp Mỹ : sách tham khảo = Fundamentals of American law. / Alan B. Morrison chủ biên ; Bích Hằng... [và những người khác] dịch by Morrison, Alan B [chủ biên] | Bích Hằng [dịch. ] | Thế Hùng [dịch. ] | Minh Long [dịch. ] | Thanh Hải [dịch. ] | Thanh Tâm [dịch. ] | Hồng Hạnh [dịch. ] | Lê Thị Thu [hiệu đính. ]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2007 Other title: Fundamentals of American law .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 348.73 NH556V (1).
|
|
|
34.
|
Tìm hiểu văn hóa tư pháp Việt Nam (trường hợp thành phố Hồ Chí Minh) : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Trịnh Thị Hồng Lan ; Hoàng Văn Việt hướng dẫn by Trịnh, Thị Hồng Lan | Hoàng, Văn Việt, TS [Hướng dẫn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2004Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2004. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.25 T310H 2004 (1).
|
|
|
35.
|
So sánh cấu trúc - ngữ nghĩa của câu tồn tại trong tiếng Việt và trong tiếng Hán hiện đại : luận văn Thạc sĩ : 5.04.27 / Thái Tuyết Liên; Nguyễn Ngọc Thanh hướng dẫn by Thái, Tuyết Liên | Nguyễn, Ngọc Thanh [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận án Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2008. Availability: No items available :
|
|
|
36.
|
Tìm hiểu pháp hành thiền tuệ : Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa bổ sung / Hộ Pháp by Hộ, Pháp | Tỳ Khưu Hộ Pháp. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tôn giáo, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 T310H (1).
|
|
|
37.
|
Phương pháp luận nghiên cứu các phương pháp và các kỹ thuật / Phan Ngọc by Phan, Ngọc. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.4 PH561D (1).
|
|
|
38.
|
Thư pháp và thư pháp chữ Việt : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Hiếu Tín ; Lê Đình Khẩn hướng dẫn by Nguyễn, Hiếu Tín | Lê, Đình Khẩn, TS [Hướng dẫn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 TH550P 2006 (1).
|
|
|
39.
|
Investigating errors related to English subject-verb agreement: A case study at Tay Ninh teacher Training College by Phạm, Thị Hồng Đào. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
40.
|
The efffects of implicit grammar instruction as operationalized by input enhancement on English non-majored student's acquisition of the future tenses by Lê, Thị Mộng Tuyền. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|