Your search returned 52 results. Subscribe to this search

| |
21. 國文叢記 : Quốc văn tùng ký / Trần Kế Xương

by Trần, Kế Xương [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G985 (1).

22. 國文叢記 (卷上) : Quốc văn tùng ký (Quyển Thượng) / Hải Châu Tử

by Hải, Châu Tử [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G985 (1).

23. 梅亭夢記 : Mai đình mộng ký / Nguyễn Huy Hổ

by Nguyễn, Huy Hổ [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 M618 (1).

24. 夢賢傳 : Mộng hiền truyện / Quật Đình Ưng Ân

by Quật, Đình Ưng Ân [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 M686 (1).

25. 國音詩雜抄

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G896 (1).

26. 國文叢記 : Quốc văn tùng ký / Nguyễn Khuyến

by Nguyễn, Khuyến [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G985 (1).

27. 國文叢記 : Quốc văn tùng ký

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 G985 (1).

28. 國文叢記 卷下 : Quốc văn tùng ký - Quyển Hạ / Hải Châu Tử

by Hải, Châu Tử [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G985 (1).

29. 國文叢記 (卷上) : Quốc văn tùng ký (Quyển Thượng) / Trần Khánh Dư

by Trần, Khánh Dư [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G985 (1).

30. 國文叢記 : Quốc văn tùng ký / Hải Châu Tử

by Hải, Châu Tử [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G985 (1).

31. 五倫詩歌 : Ngũ luân thi ca

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 W836 (1).

32. 碧溝奇遇 : Bích Câu kỳ ngộ

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 B111 (1).

33. 河寧總督傳 : Hà Ninh Tổng đốc truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7092 H111 (1).

34. 劉平楊禮事跡演音 : Lưu Bình Dương Lễ sự tích diễn âm

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 L693 (1).

35. 二十四孝演歌 : Nhị thập tứ hiếu diễn ca / Lý Văn Phức

by Lý, Văn Phức [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 R893 (1).

36. 珠梳金鏡錄 : Châu sơ kim kính lục / Phạm Thái

by Phạm Thái [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9223 Z632 (1).

37. 東作阮大王本傳演音 : Đông Tác Nguyễn Đại Vương bản truyện diễn âm

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 D629 (1).

38. 陰騭正文 : Âm chất chính văn

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Y53 (1).

39. 南昌烈女傳 : Nam Xương liệt nữ truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 N738 (1).

40. 月令國音歌 : Nguyệt lệnh quốc âm ca

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y943 (1).

Powered by Koha