|
|
21.
|
Giáo trình thư mục học đại cương / Nguyễn Thị Thư chủ biên by Nguyễn, Thị Thư [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Thành phố Hồ Chí Minh : Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh, 19uuAvailability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 010.7 GI-108T (1).
|
|
|
22.
|
天一閣書目卷四之四 / 范邦甸 by 范邦甸. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.51 T587 (1).
|
|
|
23.
|
晁氏寶文堂書目 - 徐氏紅雨樓書目 : 中國歷代書目提跋叢書 / (明)晁王栗, 明徐火勃 by (明)晁王栗 [Biên soạn] | (明)徐火勃 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.3 C545 (1).
|
|
|
24.
|
Technique du peuple Annamite: Mechanics and Crafts of the Annamites - Kỹ thuật của người An Nam by Oger, Henri. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.509597 T255 (3).
|
|
|
25.
|
Ihr Schreiben vom ... : geschäftl. u. private Briefe im Baukastensystem / Werner Schmitz ; Dieter Scheiner by Schmitz, Werner | Scheiner, Dieter. Edition: 1. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: München : Verlag für Deutsch, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.2 I-25 (1).
|
|
|
26.
|
叢書集成新編 (一) / 新文豐出版社編輯部 by 新文豐出版社編輯部. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).
|
|
|
27.
|
說郭三種 (肆) / 陶宗儀 by 陶宗儀 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).
|
|
|
28.
|
說郭三種 (玖) / 陶宗儀 by 陶宗儀 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).
|
|
|
29.
|
叢書集成新編二四五 : Tùng thư tập thành tân biên. Q.245 / 本公司编辑部 by 本公司编辑部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).
|
|
|
30.
|
皕宋樓藏書志卷五十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.53 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).
|
|
|
31.
|
千頃堂書目 卷十三,十四 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
32.
|
千頃堂書目 卷十九,二十 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
33.
|
Manheimer's cataloging and classification / Jerry D.Saye, April J. Bohannan by Saye, Jerry D | Bohannan, April J. Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Washington D.C : Library of Congress, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.4 M277 (1).
|
|
|
34.
|
Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện trong hệ thống thư viện đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Nguyễn Thị Kim Cương ; Mai Hà hướng dẫn by Nguyễn, Thị Kim Cương | Mai Hà, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 Đ100D (2).
|
|
|
35.
|
欽定四庫全書 : Khâm định tứ khố toàn thư Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Q12 (1).
|
|
|
36.
|
說郭三種 (貳) / 陶宗儀 by 陶宗儀 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).
|
|
|
37.
|
說郭三種 (柒) / 陶宗儀 by 陶宗儀 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).
|
|
|
38.
|
Tăng cường hiệu lực thực thi văn bản pháp quy hiện hành về công tác thư viện - thông tin tại hệ thống thư viện công cộng các tỉnh thành phía Nam / Nguyễn Thị Hồng Hường ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hồng Hường | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [Hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.4 T116C (1).
|
|
|
39.
|
四庫未收書輯刊 玖輯 • 肆册 / 四庫未收書輯刊編纂委員會編 by 四庫未收書輯刊編纂委員會編. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S675 (1).
|
|
|
40.
|
玄覽堂業書 : 安南來威輯畧 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 X8 (1).
|