Refine your search

Your search returned 246 results. Subscribe to this search

| |
21. アジア通貨危機の影響と世界貿易 日本貿易振興会編

by 日本貿易振興会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 日本貿易振興会 1998Other title: Ajiatsūkakiki no eikyō to sekai bōeki.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 678.2 A92 (1).

22. 商用華語 / 國立清華大學華語中心

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 台湾 : 五南圖書出版公司, 2020Other title: Shangyong huayu.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 S528 (1).

23. ジェトロ貿易白書 : 世界と日本の貿易 / 日本貿易振興会編集, 2001年版(世界貿易の大幅拡大と中国の台頭) 日本貿易振興会編

by 日本貿易振興会編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 日本貿易振興会 2001Other title: Jetoro bōeki hakusho: Sekai to Nihon no bōeki/ Nihon bōeki shinkō-kai henshū, 2001-nenban (sekai bōeki no ōhaba kakudai to Chūgoku no taitō).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 678.2 J42 (1).

24. L'italiano in azienda / Giovanna Pelizza, Marco Mezzadri

by Pelizza, Giovanna | Mezzadri, Marco.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Italian Publication details: Perugia : Guerra Edizioni, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 458 L775 (1).

25. 외국인 유학생을 위한 경영 한국어 = Korean language for academics in business administration / 강현화, 민재훈

by 강, 현화 | 민, 재훈.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : Darakwon, 2003Other title: Oegug-in yuhagsaeng-eul wihan gyeong-yeong hangug-eo | Tiếng Hàn thương mại dành cho du học sinh nước ngoài.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.7 O-28 (9).

26. WTO thường thức / Bùi Tất Thắng

by Bùi, Tất Thắng.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.92 W000T (1).

27. Incoterms 2000 & hỏi đáp về Incoterms / Võ Thanh Thu chủ biên ; Đoàn Thị Hồng Vân.

by Võ, Thanh Thu [chủ biên] | Đoàn, Thị Hồng Vân.

Edition: Tái bản lần 1Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 381 I-37 (1).

28. Vòng đàm phán Đô-Ha : nội dung, tiến triển và những vấn đề đặt ra cho các nước đang phát triển / Lê Bộ Lĩnh

by Lê, Bộ Lĩnh.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.92 V431Đ (1).

29. Những điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2000 = Incoterms 2000 : The offical rules for the interpretation of trade terms / Nguyễn Trọng Thùy

by Nguyễn, Trọng Thùy.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Kinh tế, 2008Other title: Incoterms 2000 : The offical rules for the interpretation of trade terms.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382 NH556Đ (1).

30. Luật thương mại quốc tế / Mai Hồng Quý

by Mai, Hồng Quý.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.087 L504T (1).

31. Giáo trình Luật Thương mại Quốc tế / Nông Quốc Bình chủ biên ; Nguyễn Thị Thu Hiền ... [và những người khác]

by Nông, Quốc Bình [chủ biên ] | Nguyễn, Thị Thu Hiền | Nguyễn, Bá Diến | Hoàng, Phước Hiệp | Ngô, Quốc Kỳ | Vũ, Thị Hồng Minh | Bùi, Ngọc Sơn | Nguyễn, Thị Thuận.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tư pháp, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.087 GI-108T (1).

32. Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế bằng con đường tòa án / Nguyễn Vũ Hoàng

by Nguyễn, Vũ Hoàng.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343087 GI-103Q (1).

33. Hỏi đáp về Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) / Ủy ban Quốc gia về hợp tác kinh tế quốc tế

by Ủy ban Quốc gia về hợp tác kinh tế quốc tế.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tài Chính, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382 H428Đ (1).

34. Luật thương mại quốc tế : những vấn đề lýLuận và thực tiễn / Raj Bhala

by Bhala, Raj.

Edition: Tái bản lần thứ haiMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tư pháp, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.087 L504T (1).

35. Giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế : Nhận dạng tranh chấp, biện pháp ngăn ngừa và phương pháp giải quyết / Nguyễn Ngọc Lâm

by Nguyễn, Ngọc Lâm.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.087 GI-103Q (1).

36. Luật thương mại quốc tế : một số bài đọc tham khảo

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : [K.n.x.b.], 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.087 L504T (1).

37. 무역실무 / 구종순 저

by 구, 종순 [저].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 博英社, 2001Other title: Nghề thương mại | Muyeogsilmu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.1 M993 (1).

38. Luật thương mại quốc tế : một số bài đọc tham khảo : lưu hành nội bộ

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : [k.n.x.b.], 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.087 L504T (1).

39. Chính sách ưu đãi đầu tư và các vụ kiện trợ cấp WTO - Kinh nghiệm của Nhật Bản và Hoa Kỳ : hội thảo quốc tế

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2009Other title: Investment incentives and WTO Subsidy Disputes-Experience of Japan and the United States of America : international conference.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.92 CH312S (1).

40. Tự do hóa thương mại dịch vụ trong WTO : luật và thông lệ / Vũ Nhữ Thăng

by Vũ, Nhữ Thăng.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Nxb. Hà Nội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382 T550D (1).

Powered by Koha