|
|
21.
|
叢書集成新編一二O : Tùng thư tập thành tân biên. Q.120 / 本公司编辑部 by 本公司编辑部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).
|
|
|
22.
|
皕宋樓藏書志卷四十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.47 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).
|
|
|
23.
|
皕宋樓藏書志卷四十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.49 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).
|
|
|
24.
|
中國古籍善本書目索引 (上) / 南京圖書館, 馬寧, 宫爱東,方標軍,全,勤 by 南京圖書館 [Biên soạn] | 馬寧 [Chủ nhiệm] | 宫爱東 [Phó chủ nhiệm] | 方標軍 [Phó chủ nhiệm] | 全,勤 [Phó chủ nhiệm]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40951 Z637 (1).
|
|
|
25.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百十二 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
26.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百十四 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
27.
|
绛云楼書目一 : Giang Vân lâu thư mục (nhất) / 吳伯宗 by 吳,伯宗 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 J618 (1).
|
|
|
28.
|
羣碧樓善本書綠: 寒瘦山房鬻存善本書目 : Quần bích lâu thiện bản thư lục: Hàn sấu sơn phòng dục tồn thiện bản thư mục / 鄧邦述; 金曉東; 吳格 by 鄧, 邦述 [biên soạn ] | 金, 曉東 [hiệu chỉnh ] | 吳, 格 [thẩm định]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40911 Q12 (1).
|
|
|
29.
|
皕宋樓藏書志卷八 九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.8-9 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
30.
|
皕宋樓藏書志卷十六 十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.16-17 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
31.
|
皕宋樓藏書志卷三十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.39 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
32.
|
皕宋樓藏書志卷四十二 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.42 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
33.
|
皕宋樓藏書志卷一百四 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.104 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
34.
|
皕宋樓藏書志卷六十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.61 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
35.
|
皕宋樓藏書志卷七十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.73 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
36.
|
皕宋樓藏書志卷七十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.77 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
37.
|
皕宋樓藏書志卷八十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.83 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
38.
|
澹生堂藏書目(四) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.4 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
39.
|
澹生堂書目卷二册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.2 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
40.
|
澹生堂書目卷四册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.4 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|