|
|
21.
|
知性儒家: 儒學儒教的知識之路 : Đặc điểm tri thức Nho gia: con đường trí thức của những nhà Nho trong Nho giáo / 潘朝陽 by 潘朝陽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z639 (1).
|
|
|
22.
|
Tư tưởng trị nước của Khổng Tử và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Nguyễn Thị Kiều Oanh ; Nguyễn Sinh Kế hướng dẫn by Nguyễn, Thị Kiều Oanh | Nguyễn, Sinh Kế, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2016 (1).
|
|
|
23.
|
流浪的君子─孔子的最後二十年 / 王健文 ; 王汎森 by 王健文 | 王a汎森 [biên tập]. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 L729 (1).
|
|
|
24.
|
中國哲學與中國文化 : Chinese philosophy and Chinese culture / 成中英 by 成中英. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z637 (1).
|
|
|
25.
|
Tư tưởng Lão Trang / Hầu Ngoại Lư, Triệu Kỷ Bân, Đỗ Quốc Tường by Hầu, Ngoại Lư. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Sự Thật, 1959Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 T550T (1).
|
|
|
26.
|
易經哲學講義 : Giảng giải triết lý của Kinh Dịch / 黃振華 , 王菡 by 黃振華 | 王菡 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Y101 (1).
|
|
|
27.
|
Tư tưởng trị nước trong triết học Trung Quốc cổ đại và ý nghĩa của nó đối với việc xây dựng nhà nước Việt Nam hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Buồn ; Vũ Văn Gầu hướng dẫn by Nguyễn, Thị Nguồn | Vũ, Văn Gầu, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 172.31 T550T 2008 (1).
|
|
|
28.
|
Phạm trù lễ trong triết học Khổng Tử và ý nghĩa của nó trong giáo dục đạo đức học sinh Trung học Phổ thông ở Đồng Nai hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Trần Thị Vương Nhi ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn by Trần, Thị Vương Nhi | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 PH104T 2010 (1).
|
|
|
29.
|
墨子的人生哲學 / 薛保綸; 國立編譯館 by 薛保綸 [biên tập] | 國立編譯館 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 M111 (1).
|
|
|
30.
|
先秦思維文化研析 : Phân tích tư tưởng và văn hóa tiền Tần / 楊東聲 by 楊東聲. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X6 (1).
|
|
|
31.
|
Khổng Tử chân dung, học thuyết và môn sinh by Nguyễn, Khuê. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Phương Đông, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 KH455T (1).
|
|
|
32.
|
Triết học Nho giáo Tống Minh và những ảnh hưởng của nó đến tư tưởng Việt Nam thời Nguyên : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Ngọc Diệp ; Nguyễn Anh Quốc hướng dẫn by Nguyễn, Thị Ngọc Diệp | Nguyễn, Anh Quốc., TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2015Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 TR308H 2015 (1).
|
|
|
33.
|
周易時論合編校注(中册) / (明)方孔炤, (淸)方以智 by (明)方孔炤, (淸)方以智 | 蔡振豐 | 李忠達 | 魏千鈞 [hiệu chú]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z618 (1).
|
|
|
34.
|
周熹 : 世界哲學家叢書 / 陳榮捷 by 陳榮捷 | 傳偉勳 [chủ biên] | 韋政通 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z617 (1).
|
|
|
35.
|
周易時論合編校注(上册) / (明)方孔炤, (淸)方以智 by (明)方孔炤, (淸)方以智 | 蔡振豐 | 李忠達 | 魏千鈞 [hiệu chú]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z618 (1).
|
|
|
36.
|
易林彙校集注 (上册) / 焦延壽, 徐傳武 , 胡真 by 焦延壽 [Biên soạn] | 徐傳武 [hiệu đính] | 胡真 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.0951 Y11 (1).
|
|
|
37.
|
周易時論合編校注(下册) / (明)方孔炤, (淸)方以智 by (明)方孔炤, (淸)方以智 | 蔡振豐 | 李忠達 | 魏千鈞 [hiệu chú]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Z618 (1).
|
|
|
38.
|
新周易經傳象義闡釋 : Sự diễn giải mới về Kinh Dịch / 朱維煥 ; 王悽安, 潘燕玉 by 朱維煥 | 王悽安 [chủ biên] | 潘燕玉 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X7 (1).
|
|
|
39.
|
東亞儒家仁學史論 : Lịch sử về người hiền của Nho giáo Đông Á / 黃俊傑 by 黃俊傑. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 D919 (1).
|
|
|
40.
|
莊子今註今譯 : Bản dịch chú hiện đại về Trang Tử / 陳鼓應 ; 王雲五 by 陳鼓應 | 王雲五 [chủ biên]. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 Z639 (1).
|