Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
21. 革命-後革命:中國崛起的歷史、思想、文化省思 : Cách mạng - Hậu cách mạng: những suy ngẫm về lịch sử, tư tưởng và văn hóa về sự trỗi dậy phát triển của Trung Quốc / 賀照田 ; 劉紀蕙

by 賀照田 | 劉紀蕙 [tổng biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 G569 (1).

22. 清史稿 (七) : Thanh sử cảo. Q.7 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

23. 清史稿 (九) : Thanh sử cảo. Q.9 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

24. 清史稿 (十一) : Thanh sử cảo. Q.11 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

25. 皇明脩文備史二十一

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 H936 (1).

26. Đường thi tuyệt cú diễn ca = 唐詩绝句演歌 / Nhan Bảo sưu tầm, phiên âm, chú thích.

by Nhan Bảo [sưu tầm, phiên âm, chú thích.].

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2003Other title: Tang shi jue gou yang ge.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

27. Đường thi tuyệt cú diễn ca = 唐詩绝句演歌 / Nhan Bảo sưu tầm, phiên âm, chú thích.

by Nhan Bảo [sưu tầm, phiên âm, chú thích.].

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2003Other title: Tang shi jue gou yang ge.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

28. 宋史。三十二

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.03 S671 (1).

29. 宋史。三十三

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.03 S671 (1).

30. 清史稿 (二) : Thanh sử cảo. Q.2 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

31. 清史稿 (五) : Thanh sử cảo. Q.5 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

32. 清史稿 (十) : Thanh sử cảo. Q.10 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

33. 清史稿 (十二) : Thanh sử cảo. Q.12 / 趙爾巽

by 趙爾巽.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).

34. 海外紀事卷一 : Hải ngoại kí sự. Q.1 / 徐石濂

by 徐, 石濂 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.0072 H676 (1).

35. 海外紀事卷二三 : Hải ngoại kí sự. Q.2-3 / 徐石濂

by 徐, 石濂 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.0072 H676 (1).

36. Thanh kiếm trong văn hóa Trung Hoa : luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Phan Tuấn ; Trần Ngọc Thêm hướng dẫn

by Nguyễn, Phan Tuấn | Trần, Ngọc Thêm, GS.TSKH [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.40951 TH107K 2009 (1).

37. Tân đính cố sự tầm nguyên tường giải toàn thư (sách của Trung Quốc). T.1-2

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 T121Đ (1).

38. Tân đính cố sự tầm nguyên tường giải toàn thư (sách của Trung Quốc). T.3-4

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 T121Đ (1).

39. Thiên quan tứ phúc

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 TH305G (1).

40. 文獻通考 五 / 馬端臨

by 馬端臨.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).

Powered by Koha