|
|
21.
|
革命-後革命:中國崛起的歷史、思想、文化省思 : Cách mạng - Hậu cách mạng: những suy ngẫm về lịch sử, tư tưởng và văn hóa về sự trỗi dậy phát triển của Trung Quốc / 賀照田 ; 劉紀蕙 by 賀照田 | 劉紀蕙 [tổng biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 G569 (1).
|
|
|
22.
|
清史稿 (七) : Thanh sử cảo. Q.7 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|
|
|
23.
|
清史稿 (九) : Thanh sử cảo. Q.9 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|
|
|
24.
|
清史稿 (十一) : Thanh sử cảo. Q.11 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|
|
|
25.
|
皇明脩文備史二十一 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 H936 (1).
|
|
|
26.
|
Đường thi tuyệt cú diễn ca = 唐詩绝句演歌 / Nhan Bảo sưu tầm, phiên âm, chú thích. by Nhan Bảo [sưu tầm, phiên âm, chú thích.]. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2003Other title: Tang shi jue gou yang ge.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
27.
|
Đường thi tuyệt cú diễn ca = 唐詩绝句演歌 / Nhan Bảo sưu tầm, phiên âm, chú thích. by Nhan Bảo [sưu tầm, phiên âm, chú thích.]. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2003Other title: Tang shi jue gou yang ge.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
28.
|
宋史。三十二 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.03 S671 (1).
|
|
|
29.
|
宋史。三十三 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.03 S671 (1).
|
|
|
30.
|
清史稿 (二) : Thanh sử cảo. Q.2 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|
|
|
31.
|
清史稿 (五) : Thanh sử cảo. Q.5 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|
|
|
32.
|
清史稿 (十) : Thanh sử cảo. Q.10 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|
|
|
33.
|
清史稿 (十二) : Thanh sử cảo. Q.12 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|
|
|
34.
|
海外紀事卷一 : Hải ngoại kí sự. Q.1 / 徐石濂 by 徐, 石濂 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.0072 H676 (1).
|
|
|
35.
|
海外紀事卷二三 : Hải ngoại kí sự. Q.2-3 / 徐石濂 by 徐, 石濂 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.0072 H676 (1).
|
|
|
36.
|
Thanh kiếm trong văn hóa Trung Hoa : luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Phan Tuấn ; Trần Ngọc Thêm hướng dẫn by Nguyễn, Phan Tuấn | Trần, Ngọc Thêm, GS.TSKH [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.40951 TH107K 2009 (1).
|
|
|
37.
|
Tân đính cố sự tầm nguyên tường giải toàn thư (sách của Trung Quốc). T.1-2 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 T121Đ (1).
|
|
|
38.
|
Tân đính cố sự tầm nguyên tường giải toàn thư (sách của Trung Quốc). T.3-4 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 T121Đ (1).
|
|
|
39.
|
Thiên quan tứ phúc Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 TH305G (1).
|
|
|
40.
|
文獻通考 五 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|