Refine your search

Your search returned 45 results. Subscribe to this search

| |
21. Chỉ nam ngọc âm giải nghĩa / Trần Xuân Ngọc Lan phiên âm và chú giải

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1985Availability: No items available :

22. Chữ Hán Trung Quốc / Hàn Giám Đường ; Đặng Thúy Thúy dịch ; Trương Gia Quyền hiệu đính.

by Hàn, Giám Đường | Đặng, Thúy Thúy [dịch.] | Trương, Gia Quyền, TS [hiệu đính. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 CH550H (1).

23. 입시.취업.교양을 위한 쓰면서 익히는 999 고사성어 / 크로바기확실 엮음

by 크로바기확실 [엮음].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Original language: Korean Publication details: Seoul : 크로바, 2009Other title: 999 từ cũ để học trong khi viết cho kỳ thi tuyển sinh, việc làm và văn hóa | Ibsi.chwieob.gyoyang-eul wihan sseumyeonseo ighineun 999 gosaseong-eo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.73 I-14 (2).

24. Mấy vấn đề thi pháp Lỗ Tấn và việc giảng dạy Lỗ Tấn ở trường phổ thông / Lương Duy Thứ

by Lương, Duy Thứ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học sư phạm, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1109 M126V (1).

25. Tam thiên tự (Hán-Nôm)

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.173 T104T (1).

26. Chữ Hán Trung Quốc / Hàn Giám Đường;Đặng Thúy Thúy dịch; TS. Trương Gia Quyền hiệu đính.

by Hàn, Giám Đường.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 CH550H (1).

27. 角川漢和中辞典 貝塚茂樹, 藤野岩友, 小野忍編

by 貝塚,茂樹, 1904-1987 | 藤野,岩友, 1898-1984 | 小野,忍編, 1906-1980.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 角川書店 1979Other title: Kadokawakanwachūjiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.103 K11 (1).

28. Tam Thiên Tự / Đoàn Trung Còn

by Đoàn, Trung Còn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, Chinese Publication details: Sài Gòn : Trí Đức , 1962Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 T104T (1).

29. 許慎及其說文解字 : Hứa Thận và "Thuyết văn giải tự" của ông / 吳宏一 ; 曾淑正

by 吳宏一 | 曾淑正 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 X7 (1).

30. 文字學家的甲骨學研究室:了解甲骨文不能不學的13堂必修課 / 許進雄 ; 張曉蕊

by 許進雄 | 張曉蕊 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.13 W836 (1).

31. (외국인을 위한) 한자와 한국문화 / 배규범지음

by 배, 규범.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 한국문화사, 2012Other title: (Dành cho người nước ngoài) Chữ Hán và văn hóa Hàn Quốc | (Oegug-in-eul wihan) Hanjawa hangugmunhwa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.7 H239 (2).

32. 우리나라 선비들의 中國시 이야기. 3 / 이장우, 박한규, 최계량 역주 ; 광건행, 진영명,오숙전 뽑음

by 이, 장우 [역주] | 박, 한규 [역주] | 최, 계량 [역주] | 광, 건행 [뽑음 ] | 진, 영명 [뽑음 ] | 오, 숙전 [뽑음 ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 경산 : 영남대학교출판부, 2011Other title: Đây là bài thơ chữ Hán của các học giả Hàn Quốc | Urinara sonbideure junggukssi iya.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 U767 (1).

33. Sơ học chỉ nam (TV Hán Nôm) / Nguyễn Huy Oánh biên soạn ; Nguyễn Huy Tự chép lại

by Nguyễn, Huy Oánh [biên soạn] | Nguyễn, Huy Tự [chép lại].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1773Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 S460H (1).

34. 臺語漢字與詞彙研究論文集 : Tuyển tập các bài luận nghiên cứu về từ vựng và Hán tự tiếng Đài Loan / 姚榮松 ; 林以邠,

by 姚榮松 | 林以邠 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.15 T551 (1).

35. (자원해설에서 문장강독까지)한자와 한문 / 최길용

by 최, 길용.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 斗陽社, 2003Other title: (từ bình luận tài nguyên đến đọc câu) Hán tự và Hán văn | (Jawonhaeseol-eseo munjang-gangdogkkaji)Hanjawa hanmun.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.11 H239 (2).

36. Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán Việt / Nguyễn Tài Cẩn

by Nguyễn, Tài Cẩn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1979Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9227 NG517G (1).

37. Chiết nghi luận kỷ nhân (sách chép tay) / Ths. Vũ Xuân Bạch Dương

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 (1).

38. 字字有來頭 文字學家的殷墟筆記03:日常生活篇Ⅰ飲食與衣服 / 許進雄

by 許進雄.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 Z11 (1).

39. 《說文》地名字構形用例研究 / 余風 ; 林以邠

by 余風 | 林以邠 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.13 A111 (1).

40. Đối liên đại quan (Tập câu đối chữ Hán) : 對聯大觀

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Đ452L (1).

Powered by Koha