|
|
21.
|
Chỉ nam ngọc âm giải nghĩa / Trần Xuân Ngọc Lan phiên âm và chú giải Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1985Availability: No items available :
|
|
|
22.
|
Chữ Hán Trung Quốc / Hàn Giám Đường ; Đặng Thúy Thúy dịch ; Trương Gia Quyền hiệu đính. by Hàn, Giám Đường | Đặng, Thúy Thúy [dịch.] | Trương, Gia Quyền, TS [hiệu đính. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 CH550H (1).
|
|
|
23.
|
입시.취업.교양을 위한 쓰면서 익히는 999 고사성어 / 크로바기확실 엮음 by 크로바기확실 [엮음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Original language: Korean Publication details: Seoul : 크로바, 2009Other title: 999 từ cũ để học trong khi viết cho kỳ thi tuyển sinh, việc làm và văn hóa | Ibsi.chwieob.gyoyang-eul wihan sseumyeonseo ighineun 999 gosaseong-eo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.73 I-14 (2).
|
|
|
24.
|
Mấy vấn đề thi pháp Lỗ Tấn và việc giảng dạy Lỗ Tấn ở trường phổ thông / Lương Duy Thứ by Lương, Duy Thứ. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học sư phạm, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1109 M126V (1).
|
|
|
25.
|
Tam thiên tự (Hán-Nôm) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.173 T104T (1).
|
|
|
26.
|
Chữ Hán Trung Quốc / Hàn Giám Đường;Đặng Thúy Thúy dịch; TS. Trương Gia Quyền hiệu đính. by Hàn, Giám Đường. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 CH550H (1).
|
|
|
27.
|
角川漢和中辞典 貝塚茂樹, 藤野岩友, 小野忍編 by 貝塚,茂樹, 1904-1987 | 藤野,岩友, 1898-1984 | 小野,忍編, 1906-1980. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 角川書店 1979Other title: Kadokawakanwachūjiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.103 K11 (1).
|
|
|
28.
|
Tam Thiên Tự / Đoàn Trung Còn by Đoàn, Trung Còn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese, Chinese Publication details: Sài Gòn : Trí Đức , 1962Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 T104T (1).
|
|
|
29.
|
許慎及其說文解字 : Hứa Thận và "Thuyết văn giải tự" của ông / 吳宏一 ; 曾淑正 by 吳宏一 | 曾淑正 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 X7 (1).
|
|
|
30.
|
文字學家的甲骨學研究室:了解甲骨文不能不學的13堂必修課 / 許進雄 ; 張曉蕊 by 許進雄 | 張曉蕊 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.13 W836 (1).
|
|
|
31.
|
(외국인을 위한) 한자와 한국문화 / 배규범지음 by 배, 규범. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한국문화사, 2012Other title: (Dành cho người nước ngoài) Chữ Hán và văn hóa Hàn Quốc | (Oegug-in-eul wihan) Hanjawa hangugmunhwa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.7 H239 (2).
|
|
|
32.
|
우리나라 선비들의 中國시 이야기. 3 / 이장우, 박한규, 최계량 역주 ; 광건행, 진영명,오숙전 뽑음 by 이, 장우 [역주] | 박, 한규 [역주] | 최, 계량 [역주] | 광, 건행 [뽑음 ] | 진, 영명 [뽑음 ] | 오, 숙전 [뽑음 ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 경산 : 영남대학교출판부, 2011Other title: Đây là bài thơ chữ Hán của các học giả Hàn Quốc | Urinara sonbideure junggukssi iya.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 U767 (1).
|
|
|
33.
|
Sơ học chỉ nam (TV Hán Nôm) / Nguyễn Huy Oánh biên soạn ; Nguyễn Huy Tự chép lại by Nguyễn, Huy Oánh [biên soạn] | Nguyễn, Huy Tự [chép lại]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1773Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 S460H (1).
|
|
|
34.
|
臺語漢字與詞彙研究論文集 : Tuyển tập các bài luận nghiên cứu về từ vựng và Hán tự tiếng Đài Loan / 姚榮松 ; 林以邠, by 姚榮松 | 林以邠 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.15 T551 (1).
|
|
|
35.
|
(자원해설에서 문장강독까지)한자와 한문 / 최길용 by 최, 길용. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 斗陽社, 2003Other title: (từ bình luận tài nguyên đến đọc câu) Hán tự và Hán văn | (Jawonhaeseol-eseo munjang-gangdogkkaji)Hanjawa hanmun.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.11 H239 (2).
|
|
|
36.
|
Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán Việt / Nguyễn Tài Cẩn by Nguyễn, Tài Cẩn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1979Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9227 NG517G (1).
|
|
|
37.
|
Chiết nghi luận kỷ nhân (sách chép tay) / Ths. Vũ Xuân Bạch Dương Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 (1).
|
|
|
38.
|
字字有來頭 文字學家的殷墟筆記03:日常生活篇Ⅰ飲食與衣服 / 許進雄 by 許進雄. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 Z11 (1).
|
|
|
39.
|
《說文》地名字構形用例研究 / 余風 ; 林以邠 by 余風 | 林以邠 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.13 A111 (1).
|
|
|
40.
|
Đối liên đại quan (Tập câu đối chữ Hán) : 對聯大觀 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Đ452L (1).
|