Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
201. 皕宋樓藏書志卷四 五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.4-5 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

202. 皕宋樓藏書志卷二十一 二十二 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.21-22 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

203. 皕宋樓藏書志卷二十八 二十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.28-29 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

204. 皕宋樓藏書志卷三十三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.33 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

205. 皕宋樓藏書志卷四十四 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.44 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

206. 皕宋樓藏書志卷六十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.65 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

207. 皕宋樓藏書志卷六十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.69 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

208. 皕宋樓藏書志卷七十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.75 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

209. 皕宋樓藏書志卷八十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.81 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

210. 澹生堂藏書目(一) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.1 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

211. 澹生堂藏書目(五) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.5 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).

212. Địa lý Trung Quốc / Trịnh Bình ; Nguyễn Thị Thu Hằng dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu.

by Trịnh, Bình | Nguyễn, Thị Thu Hằng, ThS [dịch.] | Dương, Ngọc Dũng, TS [hiệu đính và giới thiệu. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.1 Đ301L (1).

213. Biến đổi cơ cấu giai tầng ở Trung Quốc trong thời kỳ cải cách mở cửa / Phùng Thị Huệ chủ biên

by Phùng, Thị Huệ [chủ biên ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.32 B305Đ (1).

214. 唐代音樂史的研究(上) : Nghiên cứu về lịch sử âm nhạc thời Đường (thượng) / 岸邊成雄 ; 梁在平, 黃志炯

by 岸邊成雄 | 梁在平 [dịch giả ] | 黃志炯 [dịch giả ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.60951 T613 (1).

215. 唐代音樂史的研究(下) : Nghiên cứu về lịch sử âm nhạc thời Đường (hạ) / 岸邊成雄 ; 梁在平, 黃志炯

by 岸邊成雄 | 梁在平 [dịch giả ] | 黃志炯 [dịch giả ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.60951 T613 (1).

216. 皕宋楼蔵書志 卷九十九 / 陸 心源

by 陸, 心源.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).

217. 開有益齋讀書志 / 朱緒曾

by 朱, 緒曾 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).

218. 開有益齋讀書志卷一,二 / 朱緒曾

by 朱, 緒曾 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).

219. 皕宋樓藏書志卷一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.1 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

220. 皕宋樓藏書志卷六 七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.6-7 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).

Powered by Koha