|
|
201.
|
Đông Bắc Á - những vấn đề kinh tế nổi bật (2011-2020) / Phạm Quý Long chủ biên ; Dương Minh Tuấn, Bùi Tất Thắng, Nguyễn Thị Phi Nga by Phạm, Quý Long [chủ biên] | Dương, Minh Tuấn | Bùi, Tất Thắng | Nguyễn, Thị Phi Nga. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2011Other title: Economic focus issues in northeast Asian area through.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.95 Đ455B (1).
|
|
|
202.
|
Đường vào Australia Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 919.4 Đ561V (2).
|
|
|
203.
|
Toàn cầu hóa quan điểm và thực tiễn kinh nghiệm quốc tế / Trung tâm thông tiin tư liệu, Viện nghiên cứu quản lý kinh tế TW by Viện nghiên cứu quản lý kinh tế TW. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.1 T406C (1).
|
|
|
204.
|
Thành công của Xin-ga-po trong phát triển kinh tế by Trần Khánh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Chính trị quốc gia, 1993Availability: No items available :
|
|
|
205.
|
(시장의 흐름이 보이는) 경제 법칙 101 / 김민주지음 by 김, 민주 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 고양 : 위즈덤하우스, 2011Other title: Quy luật kinh tế 101 (Nhìn thấy dòng chảy của thị trường). | (Sijange heureumi boineun) Gyongje bopchik baegil.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.1 G997 (1).
|
|
|
206.
|
한국 경제 20년의 재조명 / 홍순영지음 ; 장재철옮김 by 홍,순영 [지음] | 장, 재철 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 삼성경제연구소, 2006Other title: Nhìn lại 20 năm kinh tế Hàn Quốc | Hangug gyeongje 20nyeon-ui jaejomyeong.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9519 H239 (1).
|
|
|
207.
|
Einführung in die Fachsprache der Betriebswirtschaft. Bd. II / Rosemarie Buhlmann, Anneliese Fearns by Buhlmann, Rosemarie | Fearns, Anneliese. Material type: Text Language: German Publication details: München : Goethe Institut, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 E35 (2).
|
|
|
208.
|
Einführung in die Fachsprache der Betriebswirtschaft. Bd.III / Rosemarie Buhlmann, Anneliese Fearns by Buhlmann, Rosemarie | Fearns, Anneliese. Material type: Text Language: German Publication details: München : Goethe Institut, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 E35 (1).
|
|
|
209.
|
Từ điển phân tích kinh tế : kinh tế học vi mô, kinh tế học vĩ mô, lí thuyết trò chơi ... / Bernard Guerrien ; Nguyễn Đôn Phước dịch. by Guerrien, Bernard | Nguyễn, Đôn Phước [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.03 T550Đ (1).
|
|
|
210.
|
Toàn cầu hóa dưới những góc nhìn khác nhau : tiếng nói bè bạn Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2005Availability: No items available :
|
|
|
211.
|
Macroeconomic / Olivier Blanchard by Blanchard, Olivier. Edition: 2nd ed.Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New Jersey : Prentice Hall Internaional, 2000Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 339 M174 (1).
|
|
|
212.
|
Kinh tế các nước ASEAN : dùng cho các trường cao đẳng, đại học khối kinh tế / Nguyễn Thị Thúy Hồng by Nguyễn, Thị Thúy Hồng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.959 K312T (1).
|
|
|
213.
|
Điều chỉnh một số chính sách kinh tế ở Trung Quốc : giai đoạn 1992-2010 / Nguyễn Kim Bảo by Nguyễn, Kim Bảo | Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Trung Quốc. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.951 Đ309C (1).
|
|
|
214.
|
Liên minh kinh tế Á - Âu : quá trình hình thành và phát triển : sách chuyên khảo / Vũ Thuỵ Trang chủ biên ; Nguyễn Thanh Hương, Nguyễn An Hà,... [và những người khác] by Vũ, Thuỵ Trang [chủ biên] | Đỗ, Hương Lan | Nguyễn, An Hà | Đinh, Mạnh Tuấn | Nguyễn, Thanh Hương. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337504 L305M (1).
|
|
|
215.
|
Hàn Quốc trước thềm thế kỷ XXI by Dương, Phú Hiệp | Ngô, Xuân Bình | Ban Nghiên cứu Hàn Quốc. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê , 1999Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.95195 H105Q (1).
|
|
|
216.
|
Cấu trúc lại nền kinh tế Mỹ từ thập kỷ 70 của thế kỷ trước đến nay : sách chuyên khảo / Vũ Đăng Hinh chủ biên ; Nguyễn Xuân Trung ... [và những người khác] by Vũ Đăng Hinh, TS [chủ biên] | Nguyễn, Ngọc Mạnh | Đỗ, Vũ Hưng | Nguyễn, Tuấn Minh | Nguyễn, Xuân Trung. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 339.50973 C125T (1).
|
|
|
217.
|
Lịch sử kinh tế thế giới - Việt Nam / Nguyễn Công Thống by Nguyễn, Công Thống. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9 L302S (1).
|
|
|
218.
|
Những ràng buộc đối với tăng trưởng : báo cáo thường niên kinh tế Việt Nam / Nguyễn Đức Thành chủ biên by Nguyễn, Đức Thành [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9597 NH556R (1).
|
|
|
219.
|
Phát triển kinh tế tri thức ở thành phố Hồ Chí Minh trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.50 / Công Thị Phương Nga ; Trần Văn Khánh hướng dẫn by Công, Thị Phương Nga | Trần, Văn Khánh, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9597 PH110T 2010 (1).
|
|
|
220.
|
Quản trị chiến lược trong toàn cầu hoá kinh tế by Đào, Duy Huân. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658 QU105T (1).
|