|
|
201.
|
Lịch sử văn minh Ấn Độ by Will Durant | Nguyễn, Hiến Lê [dịch.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa-Thông tin, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 934 L302S (1).
|
|
|
202.
|
Hàn Quốc trên đường đến cận đại / 김동택 ; Lưu Thụy Tố Lan by 김, 동택 | Lưu, Thụy Tố Lan. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Seoul : The Academy of KoreA Studies, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 H105Q (1).
|
|
|
203.
|
근대의 원초경 / 김소영지음 by 김, 소영. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 현실문화연구, 2010Other title: Nguyên thủy cận đại | geundaeui wonchogyeong.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 791.4309519 G395 (1).
|
|
|
204.
|
독도견문록 : 울릉도에서 시마네현까지 : 풍경을 넘어 독도를 넘어 / 주강현지음 by 주, 강현. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 삽화(일부천연색), 지도, 초상, 2008Other title: Lịch sử Dokdo : Từ đảo Ulleung đến quận Shimane : hơn cả một cảnh quan, hơn cả đảo Dokdo | Dogdogyeonmunlog : Ulleungdo-eseo simanehyeonkkaji : pung-gyeong-eul neom-eo dogdoleul neom-eo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 D654 (1).
|
|
|
205.
|
역사 철학 / 그레이E. 케언스지음 ; 이성기옮김 by 그레이E, 케언스 | 이, 성기 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 대원사, 1994Other title: Triết học lịch sử | Philosophies of History.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 901 Y46 (2).
|
|
|
206.
|
Huyền thoại lập quốc của các nước Đông Á / Phan Thị Thu Hiền chủ biên ; Đoàn Thị Thu Vân, Đoàn Lê Giang, Nguyễn Đình Phức, Trần Thị Bích Phượng by Phan, Thị Thu Hiền [chủ biên] | Đoàn, Thị Thu Vân | Đoàn, Lê Giang | Nguyễn, Đình Phức | Trần, Thị Bích Phượng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Văn hoá - Văn nghệ, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.2095 H527T (1).
|
|
|
207.
|
대한민국史. 2 / 한홍구지은 by 한, 홍구. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한겨레출판, 2008Other title: Lịch sử Hàn Quốc | Daehanmingukssa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 D122 (1).
|
|
|
208.
|
An Nam sơ học sử lược / Mêbông, Ruxiê biên soạn ; Phạm Văn Thụ, Nguyễn Doãn Thạc dịch ; Cao Xuân Dục hiệu đính by Mêbông [biên soạn] | Ruxiê [biên soạn ] | Phạm, Văn Thụ [dịch] | Nguyễn, Doãn Thạc [dịch ] | Cao, Xuân Dục [hiệu đính ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1909Other title: 安南初學史略.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 A105N (1).
|
|
|
209.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.3/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1802Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
210.
|
Đại Việt sử ký toàn thư. T.3/4 / Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên, Vũ Quỳnh, Phạm Công Trứ, Lê Hỉ biên soạn ; Ngô Sĩ Liên, Phạm Công Trứ, Nguyễn Quí Đức viết tựa ; Lê Tung viết Tổng luận by Lê, Văn Hưu [biên soạn] | Phan, Phu Tiên [biên soạn ] | Ngô, Sĩ Liên [biên soạn ] | Vũ, Quỳnh [biên soạn] | Phạm, Công Trứ [biên soạn ] | Lê, Hỉ [biên soạn] | Nguyễn, Quí Đức [viết tựa ] | Lê, Tung [viết tổng luận]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越史記全書.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
211.
|
Đại Việt thông sử / Lê Quý Đôn biên soạn by Lê, Quý Đôn [ biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越通史.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
212.
|
Lịch triều tạp kỷ. T.1/2 / Lê Quý Đôn biên soạn by Lê Quý Đôn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝雜紀.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
213.
|
Việt Nam cương giám khảo lược Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 越史綱鑑考畧.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308N (1).
|
|
|
214.
|
Việt sử cương giám khảo lược. T.1/2 / Nguyễn Thông by Nguyễn, Thông, 1827–1884. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 越史綱鑑考畧序.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308S (1).
|
|
|
215.
|
Việt sử cương giám khảo lược. T.2/2 / Nguyễn Thông by Nguyễn, Thông, 1827–1884. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 越史綱鑑考畧序.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308S (1).
|
|
|
216.
|
Đô thành Nhật Bản và Đông Á / Ellen Van Goethem ... [và những người khác] by Ellen, Van Goethem | Hwang, In-ho | Muramoto, Kenichi | Kawajiri, Akio | Lee, Byong-ho. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese, Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2022Other title: 日本の都城と東アジア | Nihonnotojou to higashiajia.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 Đ450T (1).
|
|
|
217.
|
Đổi mới nghiên cứu và giảng dạy Lịch sử / Huỳnh Lứa ... [và những người khác] by Huỳnh, Lứa, PGS | Võ, Văn Sen, PGS. TS | Đặng, Văn Thắng, TS | Hồ, Hữu Nhựt, TS | Phan, Văn Hoàng, TS | Trần, Thị Mai, TS | Nguyễn, Thị Hậu, TS | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Hội Khoa học Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2008Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 907 Đ452M (1).
|
|
|
218.
|
Fifty Selected Treasures from Toyo Bunko: A Journey Through the History of the Orient / Makino Motonori ; Harayama Takahiro ; Shinozaki Yoko by Makino, Motonori | Harayama, Takahiro | Shinozaki, Yoko. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Tokyo : Toyo Bunko, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 F469 (1).
|
|
|
219.
|
世界史用語集 / 全国歴史教育研究協議会 by 全国歴史教育研究協議会. Edition: Lần thứ 24Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 山川出版社, 1987Other title: Sekaishi Yougoshuu | Tuyển tập thuật ngữ trong lịch sử.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 Y548 (1).
|
|
|
220.
|
国史大辞典11 / 国史大辞典編集委員会 by 国史大辞典編集委員会. Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 2006Other title: Kokushi Daijiten 11. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 11. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|