Refine your search

Your search returned 667 results. Subscribe to this search

| |
201. Русский язык в упражнениях : Учебное пособие (для говорящих на английском языке)/ С. А. Хавронина

by Хавронина, С. А.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.782421 Р89 (1).

202. Шкатулка: Пособие по чтению для иностранцев, начинающих изучать русскийй язык/ О. Э. Чубарова

by Чубарова, О. Э.

Edition: 8-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.784 Ш66 (1).

203. Đọc tiếng Nga III. Читаем по-русски/ Trương Văn Vỹ

by Trương, Văn Vỹ.

Material type: Text Text Language: Russian, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.784 Đ419T (1).

204. Русский сематический словарь. Толковый словарь систематизированный по классам слов и значений/ Н. Ю. Шведова

by Шведова, Н. Ю.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: РАН. Ин-т рус. Яз., 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7203 Р89 (1).

205. Язык рекламных текстов / Д.Э. Розенталь, Н. Н. Кохтев

by Розенталь, Д.Э.

Material type: Text Text; Format: print Language: Russian Publication details: Москва : Высшая школа, 1981Other title: YAzyk reklamnykh tekstov.Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Y35 (1).

206. Từ điển Nga - Việt / Nguyễn Năng An

by Nguyễn, Năng An.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1972Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7395922 T550Đ (1).

207. Quan hệ Nga - Mỹ trong thập niên đầu thế kỷ XXI : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Thành Xuân Thu ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn

by Thành, Xuân Thu | Hà, Mỹ Hương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47073 QU105H (1).

208. Об искусстве

by Цветаева, Марина Ивановна.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Moskva : Искусство, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 О13 (1).

209. Русский язык: dùng cho sinh viên năm thứ 3 chuyên tiếng Nga/ Bùi Thị Phương Chi

by Bùi, Thị Phương Chi.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Tổng hợp TP.HCM, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Р89 (1).

210. Prepositional and Non-Prepositional Government/ V. Andreyeva, V. George

by Andreyeva, V | Tolmacheva | George, V.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1975Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 P927 (1).

211. Употребление видов глагола в современном русском языке/ О. П. Рассудова

by Рассудова, О. П.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 У49 (2).

212. Сборник упражнений по грамматике для иностранных студентов – филологов: первый и второй годы обучения./ В. И. Кодухов, М. А. Шаматова

by Кодухов, В. И | Шаматова, М. А.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С23 (1).

213. Русские глагольные приставки/ Г. Н. Аверьяна

by Аверьяна, Г. Н.

Edition: 2-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.786 Р89 (1).

214. Учебно-справочное пособие по лексике русского языка: Трудные случаи употребления семантически близких слов/ С.И. Дерягина

by Дерягина, С.И.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7014 У91 (1).

215. Лексические минимумы современного русккого языка/ В. В. Морковкина

by Морковкина, В. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Л43 (1).

216. Пособие по лексике для зарубежных русистов / В. И. Половникова, И. Л. Авербах

by Половникова, В. И | Авербах, И. Л | Анпилогова, Б. Г.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.782 П61 (1).

217. Từ vựng học tiếng Nga hiện đại = Лексикология современного русского языка/ Bùi Mỹ Hạnh

by Bùi, Mỹ Hạnh.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 T550V (1).

218. Современный русский язык. Графика и орфография: Учеб. пособие для студентов пед. ин-тов по специальности "Рус. яз. и литература"/ В. Ф. Иванова

by Иванова, В. Ф.

Edition: 2-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1976Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 C56 (1).

219. Фонетика/ Д. Н. Антонова, М. И. Щетинина

by Антонова, Д. Н | Щетинина, М. И.

Edition: 3-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.715 Ф77 (1).

220. Интонация в русской диалогической речи: Учебное пособие/ И. Л. Муханов

by Муханов, И. Л.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.716 И73 (1).

Powered by Koha