Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
201. 新日本文法研究 久野暲著 /

by 久野暲.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 : 大修館書店, 1983Other title: Shin Nihon bunpō kenkyū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815 Sh64 (1).

202. Tiếng Nhật cho mọi người Trần Việt Thanh Tập 2

by Trần, Việt Thanh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: NXB Văn hoá Sài Gòn 2006Other title: みんなの日本語 Vol. 2.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 Tr2-M(2 (1).

203. Văn phạm Nhật ngữ ( Trung cấp) Trần Việt Thanh Tập 3

by Trần, Việt Thanh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: NXB TRẺ , 2004Other title: 日本語文法 中級 Vol. 3.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 Tr2-V(3) (1).

204. About the constitution of the United State of America : We the people

Material type: Text Text Language: English Publication details: New York Prentice-Hall Press Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

205. Nuova grammatica pratica della lingua italiana / Susanna Nocchi

by Nocchi, Susanna.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Italian Publication details: Firenze : Alma Edizioni, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 455 N973 (1).

206. Italian Grammar / Joseph E.Germano, Conrad J.Schmitt

by E.Germano, Joseph | Conrad J.Schmitt.

Edition: 2nd ed.Material type: Text Text Language: English Publication details: New York : McGrawl-Hill, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 458.2421 I883 (1).

207. Il libro Garzanti della lingua italiana / Redazioni Garzanti

by Redazioni Garzanti.

Material type: Text Text Language: Italian Publication details: Milan : Garzanti Editore, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 458.2 I271 (1).

208. Pháp luật phổ thông Hoa Kỳ

by Phan, Văn Ba | Phan, Xuân Thảo, ThS.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.73 PH109L (1).

209. ここがポイント!レポート・論文を書くための日本語文法 / 小森万里, 三井久美子

by 小森, 万里 | 三井久美子.

Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : くろしお出版, 2019Other title: Kokoga pointo! Repoto/Ronbunwo kakutameno nihongobunpou | Đây là điểm chính! Ngữ pháp tiếng Nhật để viết báo cáo và luận văn.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 K79 (1).

210. ベトナム人学生のための日本語文法 / Trần Thị Chung Toàn

by Trần, Thị Chung Toàn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2014Other title: Betonamujin gakusei no tameno nihongo Bunpou. | Ngữ pháp tiếng Nhật dành cho sinh viên Việt Nam..Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 B564 (1).

211. 教師用 日本語教育ハンドブック 4 - 文法 II - 助動詞を中心にして / 国際交流基金日本語国際センター

by 国際交流基金日本語国際センター.

Edition: Lần thứ baMaterial type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 日本語国際センター 制作事業課, 2001Other title: Kyouikuyou Nihongo kyouiku hando bukku 4 - Bunpou II - Jodoushi wo chuushin ni shite | Sách hướng dẫn giảng dạy tiếng Nhật dành cho giáo viên, Tập 4 – Ngữ pháp II – Tập trung vào trợ động từ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 K99 (1).

212. 日本語文法整理読本 解説と演習 / 井口厚夫, 井口裕子; 名柄迪 giám sát

by 厚夫, 井口 | 井口, 裕子 | 名柄, 迪 [giám sát].

Edition: Tái bản lần thứ 22Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : Babel Press, 1994Other title: Nihongo Bunpou Seiri Tokuhon: Kaisetsu to Enshuu | Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật : giải thích và luyện tập.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).

213. 日本語文法演習 - まとまりを作る表現 / 庵功雄、三枝令子

by 庵、功雄 | 三枝,令子.

Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo bunpouensyu - Matomari wo tsukuruhyogen | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Các mẫu câu liên kết.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).

214. 日本語文法演習 - 話し手の気持ちを表す表現 - モダリティ.終助詞 - / 三枝令子, 中西久美子

by 三枝, 令子 | 中西, 久美子.

Edition: Lần thứ 9Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo Bunpou Enshuu - Hanashi te no kimochi wo arawasu hyougen - Modaritii .Shuujoshi | Luyện tập Ngữ pháp tiếng Nhật - Biểu đạt cảm xúc của người nói – Biểu đạt thái độ và Trợ từ cuối câu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).

215. 現大漢語語法述要 : Hiện đại Hán ngữ ngữ pháp thuật yếu / 董憲臣, 编著; 高雅婷

by 董憲臣 | 高雅婷 [biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.15 X4 (1).

216. Tuyển tập các văn bản pháp luật cơ bản về thương mại của cộng hòa Pháp : Sách tham khảo / Trương Quang Dũng dịch ; Nguyễn Danh Lam hiệu đính

by Trương, Quang Dũng [dịch] | Nguyễn, Danh Lam [hiệu đính ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.44 T527T (1).

217. Những điều cần biết về luật pháp Hoa Kỳ / Phạm Minh

by Phạm, Minh.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Lao Động, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.973 NH556Đ (1).

218. Những phát triển của luật pháp quốc tế trong thế kỷ XXI : sách tham khảo / Nguyễn Trường Giang

by Nguyễn, Trường Giang.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.04 NH556P (1).

219. Hệ thống toàn văn : 13 luật đã được Quốc hội thông qua kỳ họp thứ III Quốc hội khóa XIII năm 2012 / Thùy Linh, Việt Trinh sưu tầm và hệ thống hóa

by Thùy Linh [sưu tầm và hệ thống hóa ] | Việt Trinh [sưu tầm và hệ thống hóa].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tài chính, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.09597 H250T (1).

220. Pháp luật đại cương / Nguyễn Thị Hồng Vân

by Nguyễn, Thị Hồng Vân.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 PH109L (1).

Powered by Koha