|
|
201.
|
新日本文法研究 久野暲著 / by 久野暲. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 : 大修館書店, 1983Other title: Shin Nihon bunpō kenkyū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815 Sh64 (1).
|
|
|
202.
|
Tiếng Nhật cho mọi người Trần Việt Thanh Tập 2 by Trần, Việt Thanh. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: NXB Văn hoá Sài Gòn 2006Other title: みんなの日本語 Vol. 2.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 Tr2-M(2 (1).
|
|
|
203.
|
Văn phạm Nhật ngữ ( Trung cấp) Trần Việt Thanh Tập 3 by Trần, Việt Thanh. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: NXB TRẺ , 2004Other title: 日本語文法 中級 Vol. 3.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.7 Tr2-V(3) (1).
|
|
|
204.
|
About the constitution of the United State of America : We the people Material type: Text Language: English Publication details: New York Prentice-Hall Press Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
205.
|
Nuova grammatica pratica della lingua italiana / Susanna Nocchi by Nocchi, Susanna. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Italian Publication details: Firenze : Alma Edizioni, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 455 N973 (1).
|
|
|
206.
|
Italian Grammar / Joseph E.Germano, Conrad J.Schmitt by E.Germano, Joseph | Conrad J.Schmitt. Edition: 2nd ed.Material type: Text Language: English Publication details: New York : McGrawl-Hill, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 458.2421 I883 (1).
|
|
|
207.
|
Il libro Garzanti della lingua italiana / Redazioni Garzanti by Redazioni Garzanti. Material type: Text Language: Italian Publication details: Milan : Garzanti Editore, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 458.2 I271 (1).
|
|
|
208.
|
Pháp luật phổ thông Hoa Kỳ by Phan, Văn Ba | Phan, Xuân Thảo, ThS. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.73 PH109L (1).
|
|
|
209.
|
ここがポイント!レポート・論文を書くための日本語文法 / 小森万里, 三井久美子 by 小森, 万里 | 三井久美子. Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : くろしお出版, 2019Other title: Kokoga pointo! Repoto/Ronbunwo kakutameno nihongobunpou | Đây là điểm chính! Ngữ pháp tiếng Nhật để viết báo cáo và luận văn.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 K79 (1).
|
|
|
210.
|
ベトナム人学生のための日本語文法 / Trần Thị Chung Toàn by Trần, Thị Chung Toàn. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2014Other title: Betonamujin gakusei no tameno nihongo Bunpou. | Ngữ pháp tiếng Nhật dành cho sinh viên Việt Nam..Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 B564 (1).
|
|
|
211.
|
教師用 日本語教育ハンドブック 4 - 文法 II - 助動詞を中心にして / 国際交流基金日本語国際センター by 国際交流基金日本語国際センター. Edition: Lần thứ baMaterial type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 日本語国際センター 制作事業課, 2001Other title: Kyouikuyou Nihongo kyouiku hando bukku 4 - Bunpou II - Jodoushi wo chuushin ni shite | Sách hướng dẫn giảng dạy tiếng Nhật dành cho giáo viên, Tập 4 – Ngữ pháp II – Tập trung vào trợ động từ.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 K99 (1).
|
|
|
212.
|
日本語文法整理読本 解説と演習 / 井口厚夫, 井口裕子; 名柄迪 giám sát by 厚夫, 井口 | 井口, 裕子 | 名柄, 迪 [giám sát]. Edition: Tái bản lần thứ 22Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : Babel Press, 1994Other title: Nihongo Bunpou Seiri Tokuhon: Kaisetsu to Enshuu | Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật : giải thích và luyện tập.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|
|
|
213.
|
日本語文法演習 - まとまりを作る表現 / 庵功雄、三枝令子 by 庵、功雄 | 三枝,令子. Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo bunpouensyu - Matomari wo tsukuruhyogen | Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Các mẫu câu liên kết.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).
|
|
|
214.
|
日本語文法演習 - 話し手の気持ちを表す表現 - モダリティ.終助詞 - / 三枝令子, 中西久美子 by 三枝, 令子 | 中西, 久美子. Edition: Lần thứ 9Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : スリーエーネットワーク, 2019Other title: Nihongo Bunpou Enshuu - Hanashi te no kimochi wo arawasu hyougen - Modaritii .Shuujoshi | Luyện tập Ngữ pháp tiếng Nhật - Biểu đạt cảm xúc của người nói – Biểu đạt thái độ và Trợ từ cuối câu.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).
|
|
|
215.
|
現大漢語語法述要 : Hiện đại Hán ngữ ngữ pháp thuật yếu / 董憲臣, 编著; 高雅婷 by 董憲臣 | 高雅婷 [biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.15 X4 (1).
|
|
|
216.
|
Tuyển tập các văn bản pháp luật cơ bản về thương mại của cộng hòa Pháp : Sách tham khảo / Trương Quang Dũng dịch ; Nguyễn Danh Lam hiệu đính by Trương, Quang Dũng [dịch] | Nguyễn, Danh Lam [hiệu đính ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.44 T527T (1).
|
|
|
217.
|
Những điều cần biết về luật pháp Hoa Kỳ / Phạm Minh by Phạm, Minh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Lao Động, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.973 NH556Đ (1).
|
|
|
218.
|
Những phát triển của luật pháp quốc tế trong thế kỷ XXI : sách tham khảo / Nguyễn Trường Giang by Nguyễn, Trường Giang. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.04 NH556P (1).
|
|
|
219.
|
Hệ thống toàn văn : 13 luật đã được Quốc hội thông qua kỳ họp thứ III Quốc hội khóa XIII năm 2012 / Thùy Linh, Việt Trinh sưu tầm và hệ thống hóa by Thùy Linh [sưu tầm và hệ thống hóa ] | Việt Trinh [sưu tầm và hệ thống hóa]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tài chính, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340.09597 H250T (1).
|
|
|
220.
|
Pháp luật đại cương / Nguyễn Thị Hồng Vân by Nguyễn, Thị Hồng Vân. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 PH109L (1).
|