|
|
201.
|
Thủ tướng Pham Văn Đồng : rực sáng một nhân cách / Bùi Loan Thùy chủ biên by Bùi , Loan Thùy [chủ biên] | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.9232597 TH500T (1).
|
|
|
202.
|
Hoạt động thông tin thư mục của thư viện Khoa học Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh (1997 - 05/2001) : luận văn tốt nghiệp niên khoá 1997-2001 / Đinh Thị Quỳnh Duyên ; Trịnh Thị Hà hướng dẫn by Đinh, Thị Quỳnh Duyên | Trịnh, Thị Hà, ThS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2001Dissertation note: Luận văn tốt nghiệp đại học --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2001. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.3 H411Đ (1).
|
|
|
203.
|
直齋書錄解題四 / 陳振孫, 王雲五 by 陳, 振孫. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).
|
|
|
204.
|
直齋書錄解題五 / 陳振孫, 王雲五 by 陳, 振孫. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).
|
|
|
205.
|
การเขียนเอกสารสำนักงาน / ประภัสสร ภัทรนาวิก by ประภัสสร ภัทรนาวิก. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศูนย์หนังสือแห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2021Other title: Kan khian eksan samnakngan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.066 K161 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.066 K161 (1).
|
|
|
206.
|
Tìm hiểu hệ thống thu gom rác dân lập và vấn đề tái tổ chức lực lượng thu gom rác dân lập tạiTP.HCM by Đỗ Xuân Biên. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: No items available :
|
|
|
207.
|
Xây dựng và phát triển thư viện số Việt Nam : quá khứ - hiện tại - tương lai / Nguyễn Hoàng Sơn ... [và những người khác]. by Nguyễn, Hoàng Sơn, TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.00285 X126D (1).
|
|
|
208.
|
Tân thư viện thủ sách. T.3/3 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1914Other title: 新書院守冊.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016 T121T (1).
|
|
|
209.
|
Tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng thư viện tại trường Đại học Đồng Nai : luận văn Thạc sĩ : 60.32.02.03 / Nguyễn Thị Mai Hương ; Ninh Thị Kim Thoa hướng dẫn by Nguyễn, Thị Mai Hương | Ninh, Thị Kim Thoa, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2017Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2017. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 T116C (1).
|
|
|
210.
|
小方壺齋奧地叢鈔(九) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
211.
|
小方壺齋奧地叢鈔(十) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
212.
|
平凡社大百科事典 6 サーシャ Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
213.
|
平凡社大百科事典 14 マクーユウ Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
214.
|
平凡社大百科事典 15 ユエーワン Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
215.
|
日本百科大辭典 名著普及会 3 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
216.
|
日本百科大辭典 名著普及会 13 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
217.
|
日本百科大辞典 別券 増 名著普及会 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952N691 (1).
|
|
|
218.
|
Vân đài loại ngữ. T.4/4 / Lê Quý Đôn by Lê, Quý Đôn, 1726-1784. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 雲薹類語.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001 V121Đ (1).
|
|
|
219.
|
ผ้าไทย / วิบูลย์ ลี้สุวรรณ by วิบูลย์ ลี้สุวรรณ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Tokyo : INSTITUTE OF DEVELOPING ECONOMIES, 1991Other title: Pha thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 699 P532 (1). :
|
|
|
220.
|
Study in Thailand by Office of the Higher Education Commision | Office of the Higher Education Commision. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : บริษททอมรินทร์พริ้นติ้งแอนด์พับลิชชิ่ง จำกัด (มหาชน), 1996Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 370 S933 (1). :
|