Refine your search

Your search returned 714 results. Subscribe to this search

| |
201. Thủ tướng Pham Văn Đồng : rực sáng một nhân cách / Bùi Loan Thùy chủ biên

by Bùi , Loan Thùy [chủ biên] | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.9232597 TH500T (1).

202. Hoạt động thông tin thư mục của thư viện Khoa học Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh (1997 - 05/2001) : luận văn tốt nghiệp niên khoá 1997-2001 / Đinh Thị Quỳnh Duyên ; Trịnh Thị Hà hướng dẫn

by Đinh, Thị Quỳnh Duyên | Trịnh, Thị Hà, ThS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2001Dissertation note: Luận văn tốt nghiệp đại học --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2001. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.3 H411Đ (1).

203. 直齋書錄解題四 / 陳振孫, 王雲五

by 陳, 振孫.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).

204. 直齋書錄解題五 / 陳振孫, 王雲五

by 陳, 振孫.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).

205. การเขียนเอกสารสำนักงาน / ประภัสสร ภัทรนาวิก

by ประภัสสร ภัทรนาวิก.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศูนย์หนังสือแห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2021Other title: Kan khian eksan samnakngan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.066 K161 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.066 K161 (1).

206. Tìm hiểu hệ thống thu gom rác dân lập và vấn đề tái tổ chức lực lượng thu gom rác dân lập tạiTP.HCM

by Đỗ Xuân Biên.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Availability: No items available :

207. Xây dựng và phát triển thư viện số Việt Nam : quá khứ - hiện tại - tương lai / Nguyễn Hoàng Sơn ... [và những người khác].

by Nguyễn, Hoàng Sơn, TS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.00285 X126D (1).

208. Tân thư viện thủ sách. T.3/3

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1914Other title: 新書院守冊.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016 T121T (1).

209. Tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng thư viện tại trường Đại học Đồng Nai : luận văn Thạc sĩ : 60.32.02.03 / Nguyễn Thị Mai Hương ; Ninh Thị Kim Thoa hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Mai Hương | Ninh, Thị Kim Thoa, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2017Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2017. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 T116C (1).

210. 小方壺齋奧地叢鈔(九) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

211. 小方壺齋奧地叢鈔(十) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

212. 平凡社大百科事典 6 サーシャ

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).

213. 平凡社大百科事典 14 マクーユウ

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).

214. 平凡社大百科事典 15 ユエーワン

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).

215. 日本百科大辭典 名著普及会 3

by 名著普及会.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).

216. 日本百科大辭典 名著普及会 13

by 名著普及会.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).

217. 日本百科大辞典 別券 増 名著普及会

by 名著普及会.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952N691 (1).

218. Vân đài loại ngữ. T.4/4 / Lê Quý Đôn

by Lê, Quý Đôn, 1726-1784.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 雲薹類語.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001 V121Đ (1).

219. ผ้าไทย / วิบูลย์ ลี้สุวรรณ

by วิบูลย์ ลี้สุวรรณ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: Tokyo : INSTITUTE OF DEVELOPING ECONOMIES, 1991Other title: Pha thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 699 P532 (1). :

220. Study in Thailand

by Office of the Higher Education Commision | Office of the Higher Education Commision.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : บริษททอมรินทร์พริ้นติ้งแอนด์พับลิชชิ่ง จำกัด (มหาชน), 1996Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 370 S933 (1). :

Powered by Koha