|
|
2021.
|
座談会昭和文学史 井上ひさし, 小森陽一編著 / Vol. 5 by 井上ひさし | 小森陽一 [編著]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 集英社 2003Other title: Zadan-kai Shōwa bungaku-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.26 Sa13-5 (1).
|
|
|
2022.
|
座談会昭和文学史 井上ひさし, 小森陽一編著 / Vol. 6 by 井上ひさし | 小森陽一 [編著]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 集英社 2003Other title: Zadan-kai Shōwa bungaku-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.26 Sa13-6 (1).
|
|
|
2023.
|
Sài gòn - Thành phố Hồ Chí Minh 60 năm tiếp bước con đường Cách mạng tháng Tám 1945-2005 by Ban Tư tưởng văn hóa thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 S103G (1).
|
|
|
2024.
|
葬式と檀家 Series: 歴史文化ライブラリー ; 70Edition: 再発行5Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 吉川弘文館, 1999Other title: Sõshiki to danka.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 182.1 Ss29 (1).
|
|
|
2025.
|
賦家與諍臣:唐宋賦學論集 / 許東海 by 許東海. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 F111 (1).
|
|
|
2026.
|
帝國棄民: 日本在臺灣《蕃界》內的統治 (1874-1945) : Outcasts of Empire: Japan's Rule on Taiwan's "Savage Border," 1874-1945 / 保羅‧D‧巴克萊(Paul D. Barclay); 堯嘉寧 by 保羅‧D‧巴克萊(Paul D. Barclay) | 堯嘉寧 [dịch giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.895124 D532 (1).
|
|
|
2027.
|
嶺外代答卷一至三 : 欽定四庫全書薈要史部 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.1 L794 (1).
|
|
|
2028.
|
嶺外代答卷八至十 : 欽定四庫全書薈要史部 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.1 L794 (1).
|
|
|
2029.
|
越嶠書卷之七至九 / 李文鳳 by 李文鳳 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 Y943 (1).
|
|
|
2030.
|
Hammerstein, oder, Der Eigensinn : eine deutsche Geschichte / Hans Magnus Enzensberger by Enzensberger, Hans Magnus. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Suhrkamp, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.086092 H224 (1).
|
|
|
2031.
|
Tóm tắt lịch sử Đảng bộ Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (1996 - 2020) Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2022Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2597075 T429T (1).
|
|
|
2032.
|
Thơ bảy âm tiết trong thơ mới (1932-1945) từ góc nhìn thi luật: luận án Tiến sĩ : 62220101 / Nguyễn Thị Hồng Sanh ; Lý Toàn Thắng hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hồng Sanh | Lý, Toàn Thắng [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2020Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2020. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 TH460B (1).
|
|
|
2033.
|
Thơ mới 1932-1945 từ góc nhìn thi luật : luận án Tiến sĩ : 62.22.01.01 / Nguyễn Thị Hồng Sanh; Lý Toàn Thắng hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hồng Sanh | Lý, Toàn Thắng [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2019Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2019 Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 TH460M (1).
|
|
|
2034.
|
Hát bội, đờn ca tài tử và cải lương cuối TK 19 đầu TK 20 by Nguyễn, Lê Tuyên | Nguyễn, Đức Hiệp. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ TP. HCM , 2013Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 781.62 H110B (4).
|
|
|
2035.
|
Những đóng góp văn hóa của họ Mạc trên đất Hà Tiên : luận văn thạc sĩ : 60.31.70 / Lê Thị Hồng ; Nguyễn Văn Hiệu hướng dẫn by Lê, Thị Hồng | Nguyễn, Văn Hiệu, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.409597 NH556Đ 2007 (1).
|
|
|
2036.
|
台灣人文 莊萬壽, 陳憲明 编 by 莊萬壽 [编] | 陳憲明 [编]. Edition: 第 2 號Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 臺北 國立台灣師範大學人文教育研究中心 民87 [1998]Other title: Taiwan renwen.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1249 T129 (1).
|
|
|
2037.
|
Deutsche Architekten - Biographische Verflechtungen 1900 - 1970 / Werner Durth by Durth, Werner. Material type: Text Language: German Publication details: München : Deutscher Taschenbuch, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720.943 D486 (1).
|
|
|
2038.
|
日本企業モラルハザード史 有森隆著 by 有森, 隆, 1946-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 文藝春秋 2003Other title: Nihon kigyō moraruhazādo-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.21 N77 (1).
|
|
|
2039.
|
TPHCM Hướng về 1000 năm Thăng Long- Hà Nội Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Tổng hợp tphcm Availability: No items available :
|
|
|
2040.
|
Súng, vi trùng và thép : định mệnh của các xã hội loài người / Jared Diamond ; Trần Tiễn Cao Đăng dịch. by Diamond, Jared | Trần, Tiễn Cao Đăng [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2021Other title: Guns, germs, and steel : the fates of human societies. .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4 S513V (1).
|