|
|
2041.
|
Fantasie und Härte : das "Neue Deutsche Design" der achtziger Jahre / Hermann Heckmann by Hauffe, Thomas. Material type: Text Language: German Publication details: Giesen : Anabas- Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.4943 F216 (1).
|
|
|
2042.
|
Bước chuyển tư tưởng Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX / Trương Văn Chung, Doãn Chính by Trương, Văn Chung, PGS. TS | Doãn, Chính, PGS.TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 B557C 2015 (2).
|
|
|
2043.
|
Thành phố Hồ Chí Minh : 50 sự kiện tiêu biểu (1975-2025) / Hà Minh Hồng ... [và những người khác]. by Hà Minh Hồng | Võ Văn Sen | Lưu Văn Quyết | Nguyễn Ngọc Dung | Trần Thị Mai | Trần Thuận | Đặng Văn Thắng | Dương Ngọc Linh | Đỗ Thị Hạnh | Hồ Sơn Điệp | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Edition: Xuất bản lần 1. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2025 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7044 TH107P (1).
|
|
|
2044.
|
Hà Nội qua những năm tháng by Nguyễn, Vinh Phúc. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Du lịch - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.731 H100N (1).
|
|
|
2045.
|
Một thoáng Việt Nam : Lịch sử - thắng cảnh - văn hóa - cổ tích / Sơn Nam, Phạm Xuân Thảo by Sơn Nam | Phạm, Xuân Thảo. Material type: Text Language: Vietnamese, English Publication details: Bến Tre : Thanh niên, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.97 M458T (1).
|
|
|
2046.
|
Scheitern an der Vergangenheit : das deutsche Selbstverständnis zwischen Re-Education und Berliner Republik / Klaus von Schilling by Schilling, Klaus. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin Wien : Philo, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.5318 S321 (1).
|
|
|
2047.
|
Ký ức Văn khoa - Tổng hợp - Xã hội & Nhân văn / Nhiều tác giả Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922803 K600U (6).
|
|
|
2048.
|
Phát triển nguồn lực cán bộ khoa học trong các viện nghiên cứu khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự ở Việt Nam : luận án Tiến sĩ : 62.22.80.05 / Trịnh Xuân Sơn ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn by Trịnh, Xuân Sơn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 100 PH105T 2013 (1).
|
|
|
2049.
|
TPHCM Hướng về 1000 năm Thăng Long- Hà Nội Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Tổng hợp tphcm Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
2050.
|
Nghiên cứu về Lịch sử - Một cách diễn giải / Arnold Toynbee, Nguyễn Kiến Giang, Nguyễn Trọng Thụ, Nguyễn Mạnh Hào, Nguyễn Thị Thìn, Hoàng Mai Anh, Nguyễn Minh Chinh Người dịch, Hữu Ngọc Hiệu đính by Arnold, Toynbee. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thế giới, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 NGH305C (3).
|
|
|
2051.
|
宋代的家族與社會 : Xã hội và gia tộc của thời Tống / 黃寬重 by 黃寬重. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.850951 S671 (1).
|
|
|
2052.
|
七優烏華:明末清初的女性禪師 (上冊) : Senen Udumbara: Female Zen Masters in the Ming-Qing Transitional Period (Vol. 1). / 蘇美文; 莊湘颺; 張育甄 by 蘇美文. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 Q11 (1).
|
|
|
2053.
|
Deutsche Einheit / Robert Grünbaum by Grünbaum, Robert. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Opladen, Leske + Budrich, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.0879 D486 (1).
|
|
|
2054.
|
Triết học chính trị Montesquieu với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam : luận án Tiến sĩ : 5.01.02 / Lê Tuân Huy ; Đinh Ngọc Thạch ; Lê Trọng Ân hướng dẫn by Lê, Tuân Huy | Đinh, Ngọc Thạch, PGS.TS [hướng dẫn] | Lê, Trọng Ân, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2005Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 190 TR308H 2005 (1).
|
|
|
2055.
|
Mỹ Lai : Việt Nam, 1968 - Nhìn lại cuộc thảm sát : sách tham khảo / Howard Johns ; Mạnh Chương dịch. by Jones, Howard | Mạnh Chương [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704332 M600L (1).
|
|
|
2056.
|
Das System : die Machenschaften der Macht / Hans-Herbert von Arnim by Arnim, Hans-Herbert von. Material type: Text Language: German Publication details: Ulm : Droemer, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.087 S995 (1).
|
|
|
2057.
|
Deutsche Geschichte : 1933-1945 : dokumente zur Innenund Aussenpolitik / Wolfgang Michalka by Michalka, Wolfgang. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.086 D486 (1).
|
|
|
2058.
|
Narrative der Shoah : Repräsentationen der Vergangenheit in Historiographie, Kunst und Politik / Susanne Düwell, Matthias Schmidt by Düwell, Susanne | Schmidt, Matthias. Material type: Text Language: German Publication details: Paderborn : Schöningh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.5318 N234 (1).
|
|
|
2059.
|
Zeitenwechsel : germanistische Literaturwissenschaft vor und nach 1945 / Wilfred Barner ; Christoph König by Barner, Wilfried | König, Christoph. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer Taschenbuch Verlag GmbH, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 801.9507 Z48 (1).
|
|
|
2060.
|
Quy hoạch đô thị cổ đại và trung đại thế giới by Đặng, Thái Hoàng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Xây dựng, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720.9 QU600H (1).
|