|
|
2081.
|
Văn bản quản lý nhà nước thời Nguyễn : giai đoạn 1802 - 1884 / Vũ Thị Phụng. by Vũ, Thị Phụng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
2082.
|
Nhân tố chủ quan và nhân tố khách quan : một số vấn đề lí luận và thực tiễn ở nước ta / Phạm Ngọc Minh by Phạm, Ngọc Minh, TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.01 NH121T 2006 (1).
|
|
|
2083.
|
Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn : lịch sử và truyền thống / Hà Minh Hồng,...[và những người khác] biên soạn. by Dương, Kiều Linh [biên soạn] | Dương, Thành Thông, ThS [biên soạn.] | Hà, Minh Hồng [biên soạn] | Huỳnh, Bá Lộc [biên soạn] | Lưu, Văn Quyết [biên soạn] | Nguyễn, Thị Hồng Nhung [biên soạn] | Phạm, Thị Phương, ThS [biên soạn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.597 TR561Đ (1).
|
|
|
2084.
|
Ký ức Văn khoa - Tổng hợp - Xã hội & Nhân văn / Bùi Văn Nam Sơn ... [và những người khác] by Bùi, Văn Nam Sơn | Cao, Thị Kim Quy | Đặng, Tiến | Đoàn, Khắc Xuyên | Hà, Minh Hồng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.597 K600U (1).
|
|
|
2085.
|
祁彪佳詩傳:遠山堂詩詞編年校釋 : Chú giải thơ của Kì Bưu Giai: hiệu đính và chú thích theo năm của bộ thơ Viễn Sơn đường / 曹淑娟 ; 沙淑芬 by 曹淑娟 | 沙淑芬 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Q11 (1).
|
|
|
2086.
|
先秦諸子散文. 3, 先秦文學導讀 / 吳宏一;曾淑正; 王榮文 by 吳宏一 [biên tập] | 曾淑正 [chủ nhiệm biên tập] | 王榮文 [người phát hành]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 X6 (1).
|
|
|
2087.
|
Deutsche Literatur in West und Ost : Prosa seit 1945 / Marcel Reich-Ranicki by Reich-Ranicki, Marcel. Edition: 2Material type: Text Language: German Publication details: München : Deutscher Taschenbuch Verlag, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.900914 D486 (3).
|
|
|
2088.
|
Deutsche Literatur in West und Ost : Prosa seit 1945 / Marcel Reich-Ranicki by Reich-Ranicki, Marcel. Material type: Text Language: German Publication details: München : Deutscher Taschenbuch-Verlag, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.900914 D486 (1).
|
|
|
2089.
|
Sử học Việt Nam : Với nhiệm vụ bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc / Hội Lịch sử Việt Nam Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.6597 S550H (1).
|
|
|
2090.
|
Die Commedia dell'arte im Wiener Drama um 1900 / Karin Wolgast by Wolgast, Karin. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Verlag Peter Lang GmbH, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 832.0523 C734 (1).
|
|
|
2091.
|
คู่มือเดินชมเมือง ชุดเกาะรัตนโกสินทร์ by TOA Group. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, English Publication details: กรุงเทพฯ : กลุ่มบริษัททีโอเอ, 1997Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9311 R237 (1).
|
|
|
2092.
|
Tổ chức sử dụng tài liệu lưu trữ tại Trung tâm lưu trữ lịch sử tỉnh Khánh Hòa : luận văn Thạc sĩ : 60.32.03.01 / Lê Nữ Như Quỳnh ; Nghiêm Kỳ Hồng hướng dẫn by Lê, Nữ Như Quỳnh | Nghiêm, Kỳ Hồng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2017Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 026.09597 T450C (1).
|
|
|
2093.
|
亞洲探險記:十七世紀東西交流傳奇 / 余佩瑾 by 余佩瑾. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 950.2 Y99 (1).
|
|
|
2094.
|
Sử học Việt Nam : Với nhiệm vụ bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc / Hội Lịch sử Việt Nam Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2008Availability: No items available :
|
|
|
2095.
|
Architektur für die Nation? : der Reichstag und die Staatsbauten des Deutschen Kaiserreichs 1871-1918 / Godehard Hoffmann by Hoffmann, Godehard. Material type: Text Language: German Publication details: Köln : DuMont, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720.943 A673 (1).
|
|
|
2096.
|
Lễ hội truyền thống tái hiện lịch sử ở Kyoto - Nhật Bản : trường hợp lễ hội Jidai : luận văn Thạc sĩ / Lê Thị Kim Oanh ; Nguyễn Văn Tiệp. by Lê, Thị Kim Oanh | Nguyễn, Văn Tiệp PGS.TS [hướng dẫn. ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.40852 (1).
|
|
|
2097.
|
先秦詩辭歌賦. 1, 先秦文學導讀 / 吳宏一;曾淑正; 王榮文 by 吳宏一 [biên tập] | 曾淑正 [chủ nhiệm biên tập] | 王榮文 [người phát hành]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 X6 (1).
|
|
|
2098.
|
欽定四庫全書 - 嶺表綠異卷上至下 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Q12 (1).
|
|
|
2099.
|
Letzte Nacht träumte ich vom Frieden : ein Tagebuch aus dem Vietnamkrieg / Dang Thuy Tram by Dang, Thuy Tram. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Krüger Verlag, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043092 L651 (1).
|
|
|
2100.
|
What remains, what lies ahead : cultural upheaval in East Germany / Hermann Glaser by Glaser, Hermann. Material type: Text Language: English Publication details: Bonn : Inter Nationes, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.1 W555 (1).
|