Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
2081. Văn bản quản lý nhà nước thời Nguyễn : giai đoạn 1802 - 1884 / Vũ Thị Phụng.

by Vũ, Thị Phụng.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

2082. Nhân tố chủ quan và nhân tố khách quan : một số vấn đề lí luận và thực tiễn ở nước ta / Phạm Ngọc Minh

by Phạm, Ngọc Minh, TS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.01 NH121T 2006 (1).

2083. Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn : lịch sử và truyền thống / Hà Minh Hồng,...[và những người khác] biên soạn.

by Dương, Kiều Linh [biên soạn] | Dương, Thành Thông, ThS [biên soạn.] | Hà, Minh Hồng [biên soạn] | Huỳnh, Bá Lộc [biên soạn] | Lưu, Văn Quyết [biên soạn] | Nguyễn, Thị Hồng Nhung [biên soạn] | Phạm, Thị Phương, ThS [biên soạn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.597 TR561Đ (1).

2084. Ký ức Văn khoa - Tổng hợp - Xã hội & Nhân văn / Bùi Văn Nam Sơn ... [và những người khác]

by Bùi, Văn Nam Sơn | Cao, Thị Kim Quy | Đặng, Tiến | Đoàn, Khắc Xuyên | Hà, Minh Hồng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.597 K600U (1).

2085. 祁彪佳詩傳:遠山堂詩詞編年校釋 : Chú giải thơ của Kì Bưu Giai: hiệu đính và chú thích theo năm của bộ thơ Viễn Sơn đường / 曹淑娟 ; 沙淑芬

by 曹淑娟 | 沙淑芬 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Q11 (1).

2086. 先秦諸子散文. 3, 先秦文學導讀 / 吳宏一;曾淑正; 王榮文

by 吳宏一 [biên tập] | 曾淑正 [chủ nhiệm biên tập] | 王榮文 [người phát hành].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 X6 (1).

2087. Deutsche Literatur in West und Ost : Prosa seit 1945 / Marcel Reich-Ranicki

by Reich-Ranicki, Marcel.

Edition: 2Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Deutscher Taschenbuch Verlag, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.900914 D486 (3).

2088. Deutsche Literatur in West und Ost : Prosa seit 1945 / Marcel Reich-Ranicki

by Reich-Ranicki, Marcel.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Deutscher Taschenbuch-Verlag, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.900914 D486 (1).

2089. Sử học Việt Nam : Với nhiệm vụ bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc / Hội Lịch sử Việt Nam

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.6597 S550H (1).

2090. Die Commedia dell'arte im Wiener Drama um 1900 / Karin Wolgast

by Wolgast, Karin.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Verlag Peter Lang GmbH, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 832.0523 C734 (1).

2091. คู่มือเดินชมเมือง ชุดเกาะรัตนโกสินทร์

by TOA Group.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai, English Publication details: กรุงเทพฯ : กลุ่มบริษัททีโอเอ, 1997Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9311 R237 (1).

2092. Tổ chức sử dụng tài liệu lưu trữ tại Trung tâm lưu trữ lịch sử tỉnh Khánh Hòa : luận văn Thạc sĩ : 60.32.03.01 / Lê Nữ Như Quỳnh ; Nghiêm Kỳ Hồng hướng dẫn

by Lê, Nữ Như Quỳnh | Nghiêm, Kỳ Hồng, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2017Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 026.09597 T450C (1).

2093. 亞洲探險記:十七世紀東西交流傳奇 / 余佩瑾

by 余佩瑾.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 950.2 Y99 (1).

2094. Sử học Việt Nam : Với nhiệm vụ bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc / Hội Lịch sử Việt Nam

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2008Availability: No items available :

2095. Architektur für die Nation? : der Reichstag und die Staatsbauten des Deutschen Kaiserreichs 1871-1918 / Godehard Hoffmann

by Hoffmann, Godehard.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Köln : DuMont, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720.943 A673 (1).

2096. Lễ hội truyền thống tái hiện lịch sử ở Kyoto - Nhật Bản : trường hợp lễ hội Jidai : luận văn Thạc sĩ / Lê Thị Kim Oanh ; Nguyễn Văn Tiệp.

by Lê, Thị Kim Oanh | Nguyễn, Văn Tiệp PGS.TS [hướng dẫn. ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.40852 (1).

2097. 先秦詩辭歌賦. 1, 先秦文學導讀 / 吳宏一;曾淑正; 王榮文

by 吳宏一 [biên tập] | 曾淑正 [chủ nhiệm biên tập] | 王榮文 [người phát hành].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 X6 (1).

2098. 欽定四庫全書 - 嶺表綠異卷上至下

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Q12 (1).

2099. Letzte Nacht träumte ich vom Frieden : ein Tagebuch aus dem Vietnamkrieg / Dang Thuy Tram

by Dang, Thuy Tram.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Krüger Verlag, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043092 L651 (1).

2100. What remains, what lies ahead : cultural upheaval in East Germany / Hermann Glaser

by Glaser, Hermann.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Bonn : Inter Nationes, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.1 W555 (1).

Powered by Koha