|
|
2101.
|
Drei Mal Stunde Null? : 1949, 1969, 1989 : Deutschlands europäische Zukunft / Richard von Weizsäcker by Weizsäcker, Richard von. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Siedler, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.087 D771 (1).
|
|
|
2102.
|
華夷譯語 (六) : Hoa Di dịch ngữ. Q.6 / 火原潔 by 火原潔. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).
|
|
|
2103.
|
使交集 : Sứ Giao tập Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S523 (1).
|
|
|
2104.
|
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn : lịch sử và truyền thống by Hà, Minh Hồng | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.59779 TR561Đ (4).
|
|
|
2105.
|
Journalism : print, politics, and popular culture / Ann Curthoys, Julianne Schultz by Curthoys, Ann | Schultz, Julianne. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: St. Lucia, Qld. : University of Queensland Press, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.94 C9781 (1).
|
|
|
2106.
|
秦漢史論稿 : Bản thảo luận về lịch sử Tần – Hán / 邢義田 by 邢義田. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 931.02 Q12 (1).
|
|
|
2107.
|
華夷譯語 (五) : Hoa Di dịch ngữ. Q.5 / 火原潔 by 火原潔. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).
|
|
|
2108.
|
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn : lịch sử và truyền thống / Hà Minh Hồng chủ biên ... [và những người khác] by PGS.TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.59779 TR561Đ (4).
|
|
|
2109.
|
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn : lịch sử và truyền thống / Hà Minh Hồng ... [và những người khác] biên soạn by Dương, Kiều Linh, TS [biên soạn] | Dương, Thành Thông, ThS [biên soạn.] | Hà, Minh Hồng, PGS.TS [biên soạn] | Huỳnh, Bá Lộc, ThS [biên soạn.] | Lưu, Văn Quyết, TS [biên soạn] | Nguyễn, Thị Hồng Nhung, ThS [biên soạn.] | Phạm, Thị Phương, ThS [biên soạn.] | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Other title: 1001 ways to keep customers coming back .Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.597 TR561Đ (1).
|
|
|
2110.
|
華夷譯語 (一) : Hoa Di dịch ngữ. Q.1 / 火原潔 by 火原潔. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).
|
|
|
2111.
|
華夷譯語 (二) : Hoa Di dịch ngữ. Q.2 / 火原潔 by 火原潔. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).
|
|
|
2112.
|
二十世紀の日本文学 喜多川恒男〔ほか〕編 / , by 喜多川恒男. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 白地社 1995Other title: Nijusseiki no Nihon bungaku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.26 N73 (1).
|
|
|
2113.
|
中外文化交流史 / 周思源主编 ; 陈清, 宋尚斋, 张延风 副主编 ; 马树德编著. by 周, 思源 [主编.] | 陈清, 宋尚斋, 张延风, 马, 树德 [编著., 副主编., 副主编., 编著.]. Material type: Text Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学出版社 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.48251 Z63 (1).
|
|
|
2114.
|
華夷譯語 (三) : Hoa Di dịch ngữ. Q.3 / 火原潔 by 火原潔. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).
|
|
|
2115.
|
使交吟 : Sứ Giao ngâm / 周灿恭 by 周, 灿恭 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S523 (1).
|
|
|
2116.
|
Adenauer, eine deutsche Legende / Wilhelm von Sternburg by Sternburg, Wilhelm. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.087 A232 (1).
|
|
|
2117.
|
Lịch sử văn học Trung Quốc Lê Huy Tiêu ... [và những người khác] dịch ; Nguyễn Khắc Phi, Lương Duy Thứ, Lê Huy Tiêu hiệu đính T.2 by Lê, Huy Tiêu [dịch, hiệu đính] | Ngô, Hoàng Mai [dịch] | Nguyễn, Trung Hiền [dịch] | Lê, Đức Niệm [dịch] | Trần, Thanh Liêm [dịch] | Nguyễn, Khắc Phi [hiệu đính] | Lương, Duy Thứ [dịch, hiệu đính]. Edition: Tái bản lần 1 có sửa chữa, bổ sungMaterial type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Original language: Chinese Publication details: Hà Nội Giáo dục 1997Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 L302S (1).
|
|
|
2118.
|
華夷譯語 (四) : Hoa Di dịch ngữ. Q.4 / 火原潔 by 火原潔. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 H874 (1).
|
|
|
2119.
|
Chính sách đối ngoại của Ucraina từ năm 1991 đến nay : kinh nghiệm và bài học cho Việt Nam trong quan hệ với các nước lớn : sách chuyên khảo. / Nguyễn Anh Tuấn. by Nguyễn, Anh Tuấn. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2022 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.477 CH312S (1).
|
|
|
2120.
|
晚唐迄北宋詞體演進與詞人風格 / 孫康宜; 李奭學 by 孫康宜 | 李奭學 [Dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 W836 (1).
|