Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
2141. Die Umkehr : deutsche Wandlungen 1945-1995 / Konrad Hugo Jarausch

by Jarausch, Konrad.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Deutsche Verlags-Anstalt, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.087 U51 (1).

2142. 清代基督宗教小說選注(上卷) / 吳淳邦, 李奭學, 黎子鵬; 林熙強, 徐東風

by 吳淳邦, 李奭學, 黎子鵬 | 林熙強 [phó chủ biên] | 徐東風 [phó chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Q12 (1).

2143. 清代基督宗教小說選注(下卷) / 吳淳邦, 李奭學, 黎子鵬; 林熙強, 徐東風

by 吳淳邦, 李奭學, 黎子鵬 | 林熙強 [phó chủ biên] | 徐東風 [phó chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 Q12 (1).

2144. 日本近代小説史 安藤 宏 / ,

by 安藤 宏.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 中央公論新社 2015Other title: Nihon kindai shōsetsu-shi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.26 N77(K) (1).

2145. Meines Vaters Land : Geschichte einer deutschen Familie / Wibke Bruhns

by Bruhns, Wibke.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin : Ullstein, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.086 M514 (1).

2146. Dichtung in finsteren Zeiten : deutsche Literatur und Faschismus / Ralf Schnell

by Schnell, Ralf.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Reinbek bei Hamburg : Rowohlt, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 830.900912 D546 (1).

2147. 一九五0年代日本對中國外交政策 : Chính sách ngoại giao của Trung Quốc với Nhật Bản những năm 1950 / 徐浤馨 ; 吳秋霞

by 徐浤馨 | 吳秋霞 [biên tập].

Edition: Lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.52 Y519 (1).

2148. Công tác thu tập, bổ sung tài liệu lưu trữ tại trung tâm lưu trữ lịch sử tỉnh Bến Tre : luận văn Thạc Sĩ : 60.32.03.01 / Huỳnh Thị Minh Thi ; Phan Đình Nham hướng dẫn

by Huỳnh, Thị Minh Thi | Phan, Đình Nham, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 C455T (1).

2149. Lịch sử kiến trúc Việt Nam / Ngô Huy Quỳnh

by Ngô, Huy Quỳnh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa thông tin, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720.9 L302S (1).

2150. นเรศวรมหาราช / พิมาน แจ่มจรัส

Edition: Lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 2009Other title: Naresawon maharat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 N227 (1). :

2151. มองพม่าผ่านชเวดากอง / สุรสวัสดิ์ ศุขสวัสดิ์

by สุรสวัสดิ์ ศุขสวัสดิ์.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนัีกงานกองทุนสนับสนุนการวิจัย, 2008Other title: Mong Phama Phan Chawe Da Kong.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.1 M743 (1).

2152. Hitlers Eliten nach 1945 / Norbert Frei

by Frei, Norbert.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Deutscher Taschenbuch, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 929 H675 (1).

2153. Quá trình khai phá và xác lập chủ quyền của VIệt Nam trên vùng đất Nam Bộ (thế kỷ XVII - XIX). / Nguyễn Quang Ngọc chủ biên ... [và những người khác].

by Nguyễn, Quang Ngọc [chủ biên.] | Hà, Duy Biển, ThS [biên soạn.] | Nguyễn, Quang Ngọc, GS.TS [biên soạn.] | Đặng, Ngọc Hà, TS [biên soạn.] | Vũ, Đường Luân, TS [biên soạn.] | Đinh, Thị Thùy Hiên, TS [biên soạn.] | Đỗ, Danh Huấn, TS [biên soạn.] | Tống, Văn Lợi, TS [biên soạn.] | Vũ, Văn Quân, TS [biên soạn.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2023 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70272 QU100T (1).

2154. Sự hội tụ kế tiếp : tương lai của tăng trưởng kinh tế trong một thế giới đa tốc độ / Michael Spence ; Nguyễn Xuân Hiền dịch.

by Spence, Michael, 1943- | Nguyễn, Xuân Hiền [dịch. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2012Other title: The next convergence : the future of economic growth in a multispeed world .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.9 S550H (1).

2155. Tổ chức, hoạt động của mặt trận dân tộc giải phóng miền Nam và chính phủ cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam : qua tài liệu, tư liệu lưu trữ (1960 - 1975) / Hà Minh Hồng ; Nguyễn Thị Thiêm ... [và những người khác] biên soạn

by Hà, Minh Hồng | Nguyễn, Thị Thiêm [biên soạn ] | Trần, Thị Vui, iên soạn | Lê, Vị [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043322 T450C (1).

Powered by Koha