Refine your search

Your search returned 1070 results. Subscribe to this search

| |
221. Mông Cổ : tiềm năng và thế mạnh về kinh tế / Bayasgalanbat Gantuya.

by Gantuya, Bayasgalanbat.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thông tin và truyền thông, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9517 M455C (1).

222. Một số vấn đề kinh tế toàn cầu hiện nay / Nguyễn Ngọc Trân

by Nguyễn, Ngọc Trân.

Edition: Tái bản lần thứ nhất có bổ sung Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 M458S (1).

223. Chấn hưng Nhật Bản : làm cách nào Nhật Bản có thể tự tái thiết và tại sao điều này lại quan trọng với Hoa Kỳ và thế giới / Clyde Prestowitz ; Vũ Thanh Nhàn dịch.

by Prestowitz, Clyde | Vũ, Thanh Nhàn [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330952 CH121H (1).

224. Cải cách kinh tế ở Đông Á thời kỳ mười năm sau khủng hoảng 1997 / Nguyễn Bình Giang

by Nguyễn, Bình Giang.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.95 C103C (1).

225. Những rủi ro đầu tư ở Trung Quốc sau Đặng Tiểu Bình

by Trung tâm khoa học Xã hội và Nhân văn quốc gia Viện Kinh tế Thế giới.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Khoa học Xã hội, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

226. Hoa Kỳ kinh tế và quan hệ quốc tế : sách chuyên khảo / Nguyễn Thiết Sơn

by Nguyễn, Thiết Sơn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.73 H401K (1).

227. Hoa Kỳ kinh tế và quan hệ quốc tế : sách chuyên khảo / Nguyễn Thiết Sơn

by Nguyễn, Thiết Sơn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.73 H401K (1).

228. Khủng hoảng kinh tế toàn cầu và chủ nghĩa tư bản nước lớn G - 20 : sách tham khảo / Nguyễn Văn Thanh

by Nguyễn, Văn Thanh.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.5 KH513H (1).

229. Giao thương vùng biên giới giữa Việt Nam-Trung Quốc (1991-2018) : luận văn Thạc sĩ : 8.31.02.06 / Trương Anh Tài ; Nguyễn Thành Trung hướng dẫn.

by Trương, Anh Tài | Nguyễn, Thành Trung, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : k.n.x.b.], 2022Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382096 GI-108T (1).

230. Xây dựng nền kinh tế tri thức trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam : luận văn Thạc sĩ : 12.08.28 / Dương Thị Hồng Nhung ; Lương Minh Cừ hướng dẫn

by Dương, Thị Hồng Nhung | Lương, Minh Cừ, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.12 X126D 2012 (3).

231. Tìm hiểu về toán trong thông tin kinh tế

by Nguyễn Văn Thiều.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Khoa học và kỹ thuật , 1979Availability: No items available :

232. Kinh tế học đô thị

by Nhiêu, Hội Lâm | Lê, Quang Lâm [dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị quốc gia, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.91732 K312T (1).

233. Страны мира: Краткий политико-экономический справочник/ А. А. Агарышев, С. К. Александров, И. А. Анипченко

by Агарышев, А. А | Александров, С. К | Анипченко, И. А.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Политическая литература, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.12 С83 (1).

234. An ninh kinh tế ASEAN và vai trò của Nhật Bản

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2001Availability: No items available :

235. (신문이 쉬워지는) 쏙쏙 경제 사전 / 김한진지음, 송경모지음 ; 이나영그림

by 김, 한진 | 송, 경모 [지음] | 이, 나영 [그림].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 뿌브아르, 2009Other title: (Báo đơn giản) Từ điển kinh tế dễ nhớ | (Sinmuni swiwojineun) Ssogssog gyeongje sajeon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330 S774 (2).

236. Hợp tác đa phương Asean + 3: vấn đề và triển vọng. / Hoàng Khắc Nam.

by Hoàng, Khắc Nam.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.1 H466T (1).

237. 過労死は何を告発しているか-現代日本の企業と労動 / 森岡孝二

by 森岡、孝二.

Edition: Lần thứ haiMaterial type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社岩波書店, 2015Other title: Karoushi wa nani wo kokuhatsu shite iru ka - gendai nihon no kigyou to roudou | Cái chết vì làm việc quá sức đang tố cáo điều gì? - Doanh nghiệp và lao động Nhật Bản hiện đại.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331 K18 (1).

238. Kinh tế học vĩ mô = Principles of macroeconomics / N. Gregory Mankiw ; Khoa Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dịch.

by Mankiw, N. Gregory | Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Khoa Kinh tế [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2021Other title: Principles of macroeconomics.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 339 K312T (1).

239. Những rủi ro đầu tư ở Trung Quốc sau Đặng Tiểu Bình

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Khoa học Xã hội, 1995Availability: No items available :

240. Lãi suất trong nền kinh tế thị trường : Phương pháp luận và thực hành / Nguyễn Bá Nha, Nguyễn Duy Hưng, Nguyễn Ngọc Anh (Dịch giả) . Vol. 2

by Nguyễn Bá Nha [Dịch giả] | Nguyễn Duy Hưng [Dịch giả] | Nguyễn Ngọc Anh [Dịch giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 1997Availability: No items available :

Powered by Koha