Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
221. Sửa lỗi ngữ pháp / Hồ Lê, Lê Trung Hoa

by Hồ, Lê | Lê, Trung Hoa.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1990Other title: Lỗi về kết cấu câu.Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 S551L (1).

222. Thực hành ngữ pháp tiếng Việt / Nguyễn Công Đức chủ biên; Nguyễn Kiên Trường

by Diệp, Quang Ban | Hoàng,Văn Thung.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 TH552H (1).

223. Cấu trúc và ngữ nghĩa câu bị động trong tiếng Pháp / Đặng Trương Hoàng Phượng; Đỗ Thị Bích Lài hướng dẫn

by Đặng, Trương Hoàng Phượng | Đỗ, Thị Bích Lài [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 445.5 C125T (1).

224. Đối chiếu ngữ nghĩa của hai nhóm động từ chuyển động run và roll trong tiếng Anh với nhóm từ tương ứng trong tiếng Việt : luận văn Thạc sĩ : 5.04.27 / Võ Mộng Hoàng; Nguyễn Kiên Trường hướng dẫn

by Võ, Mộng Hoàng | Nguyễn, Kiên Trường [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 422 Đ452C (1).

225. Hành vi cầu khiến đối chiếu tiếng Việt với tiếng Hán hiện đại (qua tác phẩm Búp bê Bắc Kinh) : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Nguyễn Thị Lan Chi; Nguyễn Đức Dân hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Lan Chi | Nguyễn, Đức Dân [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2008. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 H107V (1).

226. Cú pháp tiếng Việt: phương pháp nghiên cứu cú pháp. Q.1 / Hồ Lê

by Hồ, Lê.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1991Availability: No items available :

227. Ngữ pháp tiếng Việt / Diệp Quang Ban

by Diệp, Quang Ban.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Huế : Giáo dục, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (1).

228. Ngữ pháp tiếng Việt / Nguyễn Hữu Huỳnh

by Nguyễn, Hữu Huỳnh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách Khoa, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (1).

229. Ngữ pháp tiếng Việt phổ thông T.1 / Diệp Quang Ban

by Diệp, Quang Ban.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp, 1989Availability: No items available :

230. Ngữ pháp tiếng Việt. T.2 / Diệp Quang Ban

by Diệp, Quang Ban.

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (1).

231. Pháp luật đại cương / Nguyễn Thị Hồng Vân

by Nguyễn, Thị Hồng Vân.

Edition: Tái bản lần thứ tư, có sửa chữa, bổ sung.Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 N5764 (1).

232. Luận giảng kinh duy ma cật / Thích Huệ Đăng

by Thích, Huệ Đăng | Tỳ kheo Thích Huệ Đăng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Tôn giáo, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 K312D (1).

233. Ngữ pháp Tiếng Hàn Thông dụng Trung cấp = 실용 한국어 문법 / Ahn Jean Myung, Min Jin Young ; Trang Thơm biên dịch

by Min, Jin Young | Ahn, Jean Myung | Trang Thơm [biên dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2011Other title: Korean Grammer in Use - Intermediate.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.782 NG550P (3).

234. Cẩm nang xây dựng dự án nghiên cứu trong khoa học xã hội / Gordon Mace, Francois Pétry ; Lê Minh Tiến dịch.

by Mace, Gordon | Lê, Minh Tiến [dịch.] | Pétry, Francois.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 300.72 C120N (1).

235. Các phương pháp nghiên cứu trong nhân học : Tiếp cận định tính và định lượng / H. Russel Bernard; Ts. Hoàng Trọng , ThS Ngô Thị Phương Lan, ThS. Trương Thị Thu Hằng dịch; GS.TS Ngô Văn Lệ, PGS.TS Nguyễn Văn Tiệp phụ trách xuất bản; Ts. Lê Thanh Sang, ThS. Phan Ngọc Chiến hiệu đính.

by Bernard, H.Russel.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP.HCM, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.4 C101P (3).

236. Tư tưởng Pháp trị của Pháp gia và bài học lịch sử của nó đối với sự nghiệp xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay : luận án Tiến sĩ : 60.22.80.01 / Nguyễn Văn Trịnh ; Trịnh Doãn Chính hướng

by Nguyễn, Văn Trịnh | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2005Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 T550T 2005 (1).

237. Niên giám các điều ước quốc tế nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ký năm 1996 / Nguyễn Thị Hoàng Anh... [và những người khác] biên soạn

by Nguyễn, Thị Hoàng Anh [Biên soạn. ] | Nguyễn, Thị Minh Nguyệt [Biên soạn.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2011 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.3597 N305G (1).

238. Phân tích dữ liệu nghiên cứu với SPSS : Sách kèm đĩa mềm 1.4 MB chứa dữ liệu mẫu / Hoàng Ngọc, Chu Nguyễn Mộng Ngọc

by Hoàng, Trọng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.4285 PH121T (1).

239. Nước Pháp trong lòng Thế giới

by GABRIEL WACKERMANN.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Giáo duc, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

240. 파르마의 수도원. 1 : 세계문학전집. 48 / 스탕달지음 ; 원윤수, 임미경옮김

by 스탕달 | 원, 윤수 [옮김] | 임, 미경 [옮김].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Pareumae sudowon 1 | La Chartreuse de Parme | Tu viện Thành Parma : Tuyển tập Văn học Thế giới..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.7 P228 (1).

Powered by Koha