|
|
221.
|
Khóa tập huấn về quản lý và xử lý chất thải (06/2007) by PADDI. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : PADDI, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 711 KH401T (1).
|
|
|
222.
|
วาทะทักพูด สรุปรวมยอด ข้อคิด คำพูด ที่จะใช้เป็นหลักดำเนินชีวิต ประกอบกิจการงาน เป็นเครื่องช่วงสร้างสรรค์พัฒนาตนให้ก้าวหน้า / เอกรัตน์ อุดมพร by เอกรัตน์ อุดมพร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอมรินทร์พริ้นติ้งแอนด์พับลิชชิ่ง (มหาชน), 2007Other title: Wa tha thak phut sarup ruam yot khokhit khamphut thi cha chaipen lak damnoen chiwit prakop kit kanngan pen khrueang chuang sangsan phatthana ton hai kaona.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.918 W111 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 W111 (1).
|
|
|
223.
|
แบบฝึกเสริมประสบการณ์ ภาษาไทย ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๑ / อาจารย์ อัญชลี อรชร by อาจารย์ อัญชลี อรชร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มูลนิธิรางวัลสมเด็จเจ้าฟ้ามหาจักรี, 2017Other title: Baep fuek soem prasopkan phasathai chan prathomsueksa pi thi 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 B139 (1). :
|
|
|
224.
|
หนังสือรียนภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษาชั้นประถมศึกษาที่ ๓ เล่ม ๒ / กระทรวงศึกษาธิการ by กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทพัฒนาคุณภาพวิชาการ (พว.) จำกัด, 2015Other title: Nangsue ri yon phasathai chut phuenthan phasa chan prathomsueksa thi 3 lem 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 N178 (1). :
|
|
|
225.
|
Proud to be Thai by Supreme Command Headquarters, The Directorate of Joint Civil Affairs in Bangkok, Thailand. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Bangkok : Aroonpriting, 2003Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 P968 (1).
|
|
|
226.
|
A relation of the Voyage to Siam : performed by six Jesuits sent by the French King of the Indies and China in the year 1685 / Guy Tachard by Tachard, Guy. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Bangkok : White Lotus, 1999Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.93 A111 (1).
|
|
|
227.
|
แม่โขง / ปองพล อดิเรกสาร. by ปองพล อดิเรกสาร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ประพันธ์สาส์น, 2000Other title: Mae Khong.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 M184 (1).
|
|
|
228.
|
หยดน้ำหวานในหยาดน้ำตา / อุรุดา โควินท์ by อุรุดา โควินท์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2017Other title: Yot Namwan Nai Yat Namta.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 Y66 (1).
|
|
|
229.
|
Văn hóa lịch sử người Thái ở Việt Nam / Cầm Trọng chủ biên, Hoàng Lương..[và những người khác] by Cầm, Trọng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa dân tộc, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.89591 V115H (1).
|
|
|
230.
|
การเขียนเพื่อการประชาสัมพันธ์ / รุ่งรัตน์ ชัยสำเร็จ by รุ่งรัตน์ ชัยสำเร็จ. Edition: 6th ed.Material type: Text Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์แห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2009Other title: Writing for publicity.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.91 W956 (1).
|
|
|
231.
|
국어 형태론의 기초 / 고창운 지운 by 고, 창운. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 푸른사상사, 2006Other title: Khái niệm cơ bản về hình thái học Hàn Quốc | Gug-eo hyeongtaelon-ui gicho.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 G942 (1).
|
|
|
232.
|
แวววัน / โบตั๋น by โบตั๋น | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1999Other title: Waeo wan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 W127 (1). :
|
|
|
233.
|
กระเช้าดอกไม้ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ประพันธ์สาส์น, บจก.สนพ., 1999Other title: Krachao dokmai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 635.9 K891 (1). :
|
|
|
234.
|
ปลาบู่ทอง by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท พี.เพรส จำกัด, 1999Other title: Plabuthong.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 P696 (1). :
|
|
|
235.
|
โจรสลัดแห่งตะรุเตา by Paul Adirex | วิภาดา กิตติโกวิท; รศ. ดร. รื่นฤทัย สัจจพันธุ์. Edition: Lần thứ 7Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท แบรนด์เอจ จำกัด, 2002Other title: The Pirates of Taruto.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 T374 (1). :
|
|
|
236.
|
ชีวิตกึ่งสำเร็จรูป / มาโนช นิสรา by มาโนช นิสรา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท วาดศิลป์ จำกัด, 2003Other title: Chiwit kueng samretrup.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 C543 (1). :
|
|
|
237.
|
กีฬาไทย / สมบัติ จำปาเงิน by สมบัติ จำปาเงิน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1987Other title: Kila thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 796 K481 (1). :
|
|
|
238.
|
แต่งบ้านเรือนเด้วยตัวเอง / แทนไท อ. ตระกูล by แทนไท อ. ตระกูล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: ปักกิ่ง : เฉลิมนิจ กับ โรงพิมพ์ภาษาต่างประเทศ, 1987Other title: Taeng banruean deo yo tua-eng.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 745 T123 (1). :
|
|
|
239.
|
กีฬาพื้นบ้านไทย : ภาคเหนือ ภาคตะวันออกเฉียงเหนือ / บรรเลง ตั้งโภคานนท์ by บรรเลง ตั้งโภคานนท์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของคุรุสภา, 1988Other title: Kila phuenban thai phaknuea phak tawan-okchiangnuea.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 796 K481 (1). :
|
|
|
240.
|
สร้อยทอง / นิมิตร ภูมิถาวร by นิมิตร ภูมิถาวร | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท รวมสาส์น (1977) จำกัด, 1999Other title: Soithong.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 S683 (1). :
|