|
|
221.
|
Giới thiệu sơ lược về Thái Lan năm 2006 by Văn phòng Ủy ban Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทประชาช่างจำกัด Other title: Giới thiệu sơ lược về Thái Lan năm 2006.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.93 G495 (5).
|
|
|
222.
|
ไกรทอง by บริษัท ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด | บริษัท ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Se-education Public Company Limited, 1999Other title: Krai thong.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 N729 (1). :
|
|
|
223.
|
ยกเครื่อง by กองบรรณาธิการกรุงเทพธุรกิจ | กองบรรณาธิการกรุงเทพธุรกิจ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ดอกหญ้าวิชาการ, 2001Other title: Reengineering.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 658.4 R327 (1). :
|
|
|
224.
|
การละเล่นของเด็กไทยกับการเรียนการสอน / วิราภรณ์ ปนาทกูล by วิราภรณ์ ปนาทกูล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของคุรุสภา, 1988Other title: Kanlalen khong dek thai kap kanriankanson.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 793 K164 (1). :
|
|
|
225.
|
The grand palace bangkok / Naengnoi Suksri by Naengnoi Suksri. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : พีบีซี Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 728.82 T374 (1). :
|
|
|
226.
|
การแต่งกายของไทย / เอนก นาวิกมูล by เอนก นาวิกมูล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บุรพาสาส้น, 1991Other title: Kan taengkai khong thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 391 K161 (2). :
|
|
|
227.
|
Thái Lan trong tầm tay by Tổng Cục Du lịch Thái Lan. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : พีบีซี Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 TH103L (1). :
|
|
|
228.
|
เล่าเรื่องรามเกียรติ์ / วิเชียร เกษประทุม by วิเชียร เกษประทุม. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พัฒนาศึกษา Other title: Lao Rueang Rammakian.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.911 L298 (1).
|
|
|
229.
|
๑๐๐ การละเล่นของเด็กไทย / วิเชียร เกษประทุม, by วิเชียร เกษประทุม [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1986Other title: Mueng roi kanlalen khong dek thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 790.192 N964 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 790.192 N964 (1).
|
|
|
230.
|
Case study 4.0: อ่านเกม อ่านกลยุทธ์ วิเคราะห์ธุรกิจไทย / ธันยวัชร์ ไชยตระกูลชัย by ธันยวัชร์ ไชยตระกูลชัย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์คุรุสภาลาดพร้าว, 1993Other title: Case study 4.0: an kem an konlayut wikhro thurakit thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 650 A513 (1). :
|
|
|
231.
|
Thái Lan trong tầm tay by Tổng Cục Du lịch Thái Lan. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : พีบีซี Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 TH103L (1). :
|
|
|
232.
|
ใต้เบื้องพระยุคลบาท / สุเมธ ตันติเวชกุล, สมหมาย ปาริจฉัตต์ biên tập by สุเมธ ตันติเวชกุล | สมหมาย ปาริจฉัตต์ biên tập. Edition: Lần thứ 8Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1994Other title: Tai bueang phra yukhonbat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 923.1 T129 (1). :
|
|
|
233.
|
ผีเสื้อและดอกไม้ / นิพพาน ฯ by นิพพาน ฯ. Edition: Lần thứ 20Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1998Other title: Phisuea lae dokmai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P573 (1). :
|
|
|
234.
|
พระจันทร์ทรงกลด / โชติ ศรีสุวรรณ by โชติ ศรีสุวรรณ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1999Other title: Phrachan songklot.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P576 (1). :
|
|
|
235.
|
สยามในอดีต / กุมุท จันทร์เรือง Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ภาพพิมพ์, 2009Other title: Sayam nai adit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 S274 (1). :
|
|
|
236.
|
บทวีดีทัศน์ เรื่อง สมดุลโลก สมดุลใจ สมดุลธรรม / พระภาสกร ภูริวฑฒโน (ภาวิไล) by พระภาสกร ภูริวฑฒโน (ภาวิไล) | ภัทร ตชะภูมิ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยครีนครินทรวิโรฒ Other title: Bot wi di that rueang somdun lok somdun chai somdun tham.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 305.8 B748 (1). :
|
|
|
237.
|
Macrotrends: ภูมิทัศน์เศรษฐกิจโลกใหม่ และการปรับตัวของไทย/เรื่อง,สฤณี อาชวานันทกุล,เอื้อมพร พิชัยสนิธ,ปกป้อง จันวิทย์ ; สัมภาษณ์,ภิญโญ ไตรสุริยธรรมา,ปกป้อง จันวิทย์ by สฤณี อาชวานันทกุล | Tourism Authority of Thailand. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: บริษัท เรืองแสงการพิมพ์ : ผู้โฆษณา, 2011Other title: Macrotrends: phumthat setthakitlok mai lae kan praptua khong thai/rueang srini atwananthakun ueamphon phichai sanit pokpong chanwit samphat phinyo traisuriyathamma pokpong chanwit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330 M655 (1). :
|
|
|
238.
|
สมเศรษฐกิจพัดจากทิศตะวันออก / เพ็ญศรี เผ่าเหลืองทอง by เพ็ญศรี เผ่าเหลืองทอง. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Singapore : Marshall Cavendish Editions, 2012Other title: Som setthakit phat chak thittawan-ok.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330 S693 (1). :
|
|
|
239.
|
สันติภาพในป่าใหญ่ / อำนาจ เย็นสบาย by อำนาจ เย็นสบาย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์มติชน, 1999Other title: Santiphap nai pa yai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 K197 (1). :
|
|
|
240.
|
ล่าปลาวาฬ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของ สกสค., 2000Other title: La plawan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 L314 (1). :
|